CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập
Bowie Knife | Black Laminate

★ Bowie Knife | Black Laminate StatTrak™ vs Thường

Extraordinary

StatTrak™ có giá ×1.45 giá bản thường ở MW (×1.45 ở MW đến ×1.93 ở FN) · bản thường bán mỗi 1.9 h, StatTrak™ mỗi 45 h ở FT.

Phụ phí StatTrak™
×1.45
MW
Khoảng phụ phí
×1.20–1.93
BS đến FN
Chênh lệch giá
+$23.71
MW, mỗi món
StatTrak™ rẻ hơn ở
Không có
0 trên 5 độ mòn
Bán nhanh hơn
Thường
thường xuyên gấp 23.4× ở FT
Tin rao, thường : StatTrak™
4.9 : 1
388 · 79

Giá theo float, cả hai phiên bản

Chỉ 2 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.

FNMWFTWWBS$50$100$150Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00FloatFNMWFTWWBS$50$100$150Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatFNMWFTWWBS$50$100$1500.000.200.400.600.801.00
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Mọi khoảng float

77 dải · 2 ở cả hai
FN: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
FNThườngStatTrak™Phụ phí
0.00$88.08$161×1.83
0.01$88.31Ư.tính——
0.02$88.53Ư.tính——
0.03$88.76Cũ——
0.04$83.98Ư.tính——
0.05$79.21——
MW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
MWThườngStatTrak™Phụ phí
0.07$56.90——
0.08$54.94$76.81×1.40
0.09$54.52——
0.10$53.18——
0.11$52.50——
0.12$53.02——
0.13$52.77——
0.14$52.57——
FT: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
FTThườngStatTrak™Phụ phí
0.15$50.99——
0.16$48.87——
0.17$48.68——
0.18$47.94——
0.19$49.00——
0.20$46.28——
0.21$46.44——
0.22$46.36——
0.23$47.84——
0.24$46.47——
0.25$46.07——
0.26$46.14——
0.27$46.18——
0.28$47.52——
0.29$45.83——
0.30$45.79——
0.31$45.50——
0.32$45.49——
0.33$45.50——
0.34$45.46——
0.35$45.44——
0.36$45.43——
0.37$45.34——
WW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
WWThườngStatTrak™Phụ phí
0.39$45.25——
0.40$44.43——
0.41$44.35——
0.42$45.19——
0.43$44.32——
0.44$45.07——
BS: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
BSThườngStatTrak™Phụ phí
0.49$44.89——
0.50$44.75Ư.tính——
0.51$44.61——
0.52$44.63Ư.tính——
0.53$44.66Ư.tính——
0.54$44.69Ư.tính——
0.55$44.71——
0.56$44.68Ư.tính——
0.57$44.65Ư.tính——
0.58$44.62——
0.59$44.68Ư.tính——
0.60$44.75Ư.tính——
0.61$44.81——
0.62$44.79Ư.tính——
0.63$44.77Ư.tính——
0.64$44.75Ư.tính——
0.65$44.73Ư.tính——
0.66$44.70Ư.tính——
0.67$44.68Ư.tính——
0.68$44.66Ư.tính——
0.69$44.64Ư.tính——
0.70$44.62——
0.71$44.61Ư.tính——
0.72$44.60Ư.tính——
0.73$44.59Ư.tính——
0.74$44.58Ư.tính——
0.75$44.57Ư.tính——
0.76$44.56——
0.77$45.23Ư.tính——
0.78$45.89——
0.79$46.23Ư.tính——
0.80$46.58Ư.tính——
0.81$46.93Ư.tính——
0.82$47.27——

Giá theo độ mòn

Giá thường của mỗi độ mòn, thường và StatTrak™
Độ mònThườngStatTrak™Phụ phí
FN$83.64$161×1.93+$77.47
MW$53.10Hợp lý $52.50$76.81×1.45+$23.71
FT$46.18Hợp lý $45.50$58.75Tham khảo×1.27≈+$12.57
WW$44.75$61.62Tham khảo×1.38≈+$16.87
BS$44.71$53.78Tham khảo×1.20≈+$9.07

Thời gian bán

Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 23.4× thường xuyên hơn.

Mỗi phiên bản bán thường xuyên đến đâu, theo độ mòn
Độ mònThườngStatTrak™Nhanh hơn
FN27 h——
MW5.6 h——
FT1.9 h45 hThường 23.4×
WW7.4 h5 ngàyThường 15.3×
BS8 h——

Đang bán

388 tin rao thường so với 79 StatTrak™: 4.9 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (8 tin rao).

FN11 · 12 0.9 : 1
MW96 · 20 4.8 : 1
FT162 · 27 6.0 : 1
WW60 · 12 5.0 : 1
BS59 · 8 7.4 : 1≈

Giao dịch gần đây

Chưa có giao dịch

Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.

Câu hỏi

StatTrak Bowie Knife | Black Laminate có đáng không?

Giá bằng ×1.45 giá bản thường ở MW ($76.81 so với $53.10); bản thường bán thường xuyên gấp 23.4×.

StatTrak Bowie Knife | Black Laminate đắt hơn bao nhiêu?

Từ ×1.20 ở BS đến ×1.93 ở FN.

Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Bowie Knife | Black Laminate?

Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.9 h, StatTrak mỗi 45 h.

Có ít StatTrak Bowie Knife | Black Laminate được bán hơn không?

388 tin rao thường so với 79 StatTrak, 4.9 cho mỗi.