Galil AR | Black Sand StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ là rẻ hơn 58% than normal in FT (×0.28 ở FN đến ×0.42 ở FT) · bản thường bán mỗi 1.4 h, StatTrak™ mỗi 21 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×0.42
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.20–1.03
- MW đến BS
- Chênh lệch giá
- −$0.54
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FN MW FT WW
- 4 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 15.7× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.6 : 1
- 1,084 · 413
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×0.46) và nhỏ nhất ở (×0.29); StatTrak™ is cheaper in 15 bands.
Mọi khoảng float
82 dải · 33 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $14.66 | $6.51 | ×0.44 |
| 0.01 | $14.66 | $6.02Ư.tính | ×0.41 |
| 0.02 | $14.64 | $5.54Ư.tính | ×0.38 |
| 0.03 | $12.61 | $5.05Ư.tính | ×0.40 |
| 0.04 | $14.57 | $4.57Ư.tính | ×0.31 |
| 0.05 | $14.02 | $4.08 | ×0.29 |
| 0.06 | $12.47 | $4.06 | ×0.33 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $4.54 | — | — |
| 0.09 | $4.81 | — | — |
| 0.10 | $4.57 | — | — |
| 0.11 | $4.01 | — | — |
| 0.12 | $3.99 | — | — |
| 0.13 | $3.98 | — | — |
| 0.14 | $3.98 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $0.93 | $0.32Cũ | ×0.34 |
| 0.17 | $0.93 | $0.39 | ×0.42 |
| 0.18 | $0.93 | $0.35Ư.tính | ×0.38 |
| 0.19 | $0.93 | $0.32 | ×0.34 |
| 0.20 | $0.93 | $0.39 | ×0.42 |
| 0.21 | $0.93 | $0.39 | ×0.42 |
| 0.22 | $0.93 | $0.39Ư.tính | ×0.42 |
| 0.23 | $0.93 | $0.39 | ×0.42 |
| 0.24 | $0.93 | $0.39 | ×0.42 |
| 0.25 | $0.91 | $0.39 | ×0.43 |
| 0.26 | $0.93 | $0.39 | ×0.42 |
| 0.27 | $0.84 | $0.39 | ×0.46 |
| 0.28 | $0.87 | $0.39Ư.tính | ×0.45 |
| 0.29 | $0.84 | $0.39 | ×0.46 |
| 0.30 | $0.84 | $0.39Ư.tính | ×0.46 |
| 0.31 | $0.93 | $0.39Ư.tính | ×0.42 |
| 0.32 | $0.87 | $0.39Ư.tính | ×0.45 |
| 0.33 | $0.91 | $0.39Ư.tính | ×0.43 |
| 0.34 | $0.93 | $0.39Ư.tính | ×0.42 |
| 0.35 | $0.87 | $0.39 | ×0.45 |
| 0.36 | $0.86 | $0.39Ư.tính | ×0.45 |
| 0.37 | $0.87 | $0.39 | ×0.45 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.41 | — | $0.31Cũ | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.48 | $0.29 | — | — |
| 0.49 | $0.29Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $0.29Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $0.29Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $0.29Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $0.29Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $0.29 | — | — |
| 0.62 | — | $0.30Cũ | — |
| 0.63 | — | $0.30Ư.tính | — |
| 0.64 | — | $0.30Ư.tính | — |
| 0.65 | — | $0.30Ư.tính | — |
| 0.66 | — | $0.30Ư.tính | — |
| 0.67 | — | $0.30Ư.tính | — |
| 0.68 | — | $0.30Ư.tính | — |
| 0.69 | — | $0.30Ư.tính | — |
| 0.70 | — | $0.30Ư.tính | — |
| 0.71 | $0.29 | $0.30Ư.tính | ×1.03 |
| 0.72 | $0.29Ư.tính | $0.30Ư.tính | ×1.03 |
| 0.73 | $0.29Ư.tính | $0.30Ư.tính | ×1.03 |
| 0.74 | $0.29Ư.tính | $0.30Cũ | ×1.03 |
| 0.75 | $0.29Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $0.29Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $0.29 | — | — |
| 0.78 | $0.35 | — | — |
| 0.79 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $0.32Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $0.30Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $0.29 | — | — |
| 0.83 | $0.29 | — | — |
| 0.84 | $0.29Ư.tính | — | — |
| 0.85 | $0.29Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $0.29Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $0.29 | — | — |
| 0.88 | $0.29Ư.tính | — | — |
| 0.89 | $0.29Ư.tính | — | — |
| 0.90 | $0.29Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $0.29 | — | — |
| 0.92 | $0.29Ư.tính | — | — |
| 0.93 | $0.29Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $0.29 | — | — |
| 0.95 | $0.29Ư.tính | — | — |
| 0.96 | $0.29Ư.tính | — | — |
| 0.97 | $0.29 | — | — |
| 0.98 | $0.29Ư.tính | — | — |
| 0.99 | $0.29 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $14.57Hợp lý $14.02 | $4.08 | ×0.28−$10.49 |
| MW | $4.01Hợp lý $3.90 | $0.80Tham khảo | ×0.20≈−$3.21 |
| FT | $0.93Hợp lý $0.91 | $0.39Hợp lý $0.38 | ×0.42−$0.54 |
| WW | $0.43Tham khảo | $0.31 | ×0.72≈−$0.12 |
| BS | $0.29Hợp lý $0.34 | $0.30 | ×1.03≈+$0.01 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 15.7× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 8.2 h | 34 h | Thường 4.2× |
| MW | 4.4 h | 19 h | Thường 4.3× |
| FT | 1.4 h | 21 h | Thường 15.7× |
| WW | 5.6 h | 25 h | Thường 4.5× |
| BS | 23 h | 2 ngày | Thường 2.2× |
Đang bán
1,084 tin rao thường so với 413 StatTrak™: 2.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (43 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Galil AR | Black Sand có đáng không?
Ở FT nó rẻ hơn bản thường 58% ($0.39 so với $0.93); bản thường bán thường xuyên gấp 15.7×.
StatTrak Galil AR | Black Sand đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.20 ở MW đến ×1.03 ở BS.
StatTrak Galil AR | Black Sand có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FN (×0.28) và MW (×0.20) và FT (×0.42) và WW (×0.72).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Galil AR | Black Sand?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.4 h, StatTrak mỗi 21 h.
Có ít StatTrak Galil AR | Black Sand được bán hơn không?
1,084 tin rao thường so với 413 StatTrak, 2.6 cho mỗi.