★ Flip Knife | Black Laminate StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.02 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.02 ở FT đến ×1.28 ở FN) · bản thường bán mỗi 6 h, StatTrak™ mỗi 5 ngày ở WW.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.02
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.02–1.28
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$2.33
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 18.4× ở WW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.4 : 1
- 267 · 42
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
38 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.02 | $203Cũ | — | — |
| 0.03 | $200 | — | — |
| 0.04 | $199Ư.tính | — | — |
| 0.05 | $198 | — | — |
| 0.06 | $200 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $134 | — | — |
| 0.09 | $132 | — | — |
| 0.10 | $132 | — | — |
| 0.11 | $129 | — | — |
| 0.12 | $131 | — | — |
| 0.13 | $129 | — | — |
| 0.14 | $128 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $131 | — | — |
| 0.16 | $131Cũ | — | — |
| 0.17 | $127 | — | — |
| 0.18 | $127 | — | — |
| 0.19 | $127 | — | — |
| 0.20 | $128Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $128Cũ | — | — |
| 0.22 | $127 | — | — |
| 0.23 | $129 | — | — |
| 0.24 | $128Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $128 | — | — |
| 0.26 | $128 | — | — |
| 0.27 | $126 | — | — |
| 0.28 | $127 | — | — |
| 0.29 | $127Cũ | — | — |
| 0.30 | $125 | — | — |
| 0.31 | $125Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $125 | — | — |
| 0.33 | $124Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $122 | — | — |
| 0.35 | $122 | — | — |
| 0.36 | $122 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.40 | $116 | — | — |
| 0.41 | $115 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.49 | $115 | — | — |
| 0.64 | $114 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $200 | $255Tham khảo | ×1.28≈+$54.95 |
| MW | $131 | $160Tham khảo | ×1.22≈+$28.73 |
| FT | $127 | $129Tham khảo | ×1.02≈+$2.33 |
| WW | $116 | $121Tham khảo | ×1.05≈+$5.36 |
| BS | $114 | $127Tham khảo | ×1.11≈+$12.45 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 18.4× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 2 ngày | — | — |
| MW | 8.7 h | — | — |
| FT | 8.9 h | — | — |
| WW | 6 h | 5 ngày | Thường 18.4× |
| BS | 19 h | — | — |
Đang bán
267 tin rao thường so với 42 StatTrak™: 6.4 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (2 tin rao).
FN18 · 6 3.0 : 1≈
MW75 · 3 25 : 1≈
FT69 · 19 3.6 : 1≈
WW43 · 2 21 : 1
BS62 · 12 5.2 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Flip Knife | Black Laminate có đáng không?
Giá bằng ×1.02 giá bản thường ở FT ($129 so với $127); bản thường bán thường xuyên gấp 18.4×.
StatTrak Flip Knife | Black Laminate đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.02 ở FT đến ×1.28 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Flip Knife | Black Laminate?
Thường: ở WW bản thường bán mỗi 6 h, StatTrak mỗi 5 ngày.
Có ít StatTrak Flip Knife | Black Laminate được bán hơn không?
267 tin rao thường so với 42 StatTrak, 6.4 cho mỗi.