CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

MAC-10 | Case Hardened

Restricted

$19.79 – $79.99 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 7.6 h.

Rẻ nhất
$19.79
FT
Đắt nhất
$79.99
FT
Phụ phí float
×4.04
trong FT
Bán nhanh nhất
7.6 h
MW
Đang niêm yết
727
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 45% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $19.79

Blue % Nổi tiếng với 374 of 1,001 seeds
FNMWFTWWBS$20$50$100Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.33 dưới 0.07×0.64 dưới 0.15×0.84 dưới 0.38FNMWFTWWBS$20$50$100Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.33 dưới 0.07×0.64 dưới 0.15×0.84 dưới 0.38FNMWFTWWBS$20$50$1000.000.200.400.600.801.00×1.33 dưới 0.07×0.64 dưới 0.15×0.84 dưới 0.38
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Ước tính
MAC-10 | Case Hardened

​

Blue 87.0%

Seed 239Cấp 1 · MAC-10 Blue GemMột trong 5 seed có tên

Chưa có tin rao nào ở cấp này được định giá.

Bảng xếp hạng

Cấp 1 · MAC-10 Blue Gem

5 seedCấp cao nhất

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$30$40$5009-0709-1109-1309-1709-1909-2409-282026-09-07: $22.982026-09-10: $23.312026-09-11: $23.042026-09-12: $23.952026-09-13: $23.462026-09-14: $24.202026-09-17: $24.142026-09-18: $23.752026-09-19: $23.392026-09-23: $23.422026-09-24: $23.552026-09-27: $23.652026-09-28: $50.00$30$40$5009-0709-1309-1909-282026-09-07: $22.982026-09-10: $23.312026-09-11: $23.042026-09-12: $23.952026-09-13: $23.462026-09-14: $24.202026-09-17: $24.142026-09-18: $23.752026-09-19: $23.392026-09-23: $23.422026-09-24: $23.552026-09-27: $23.652026-09-28: $50.00
$46$48$5009-0609-1409-1709-1909-2309-2409-272026-09-06: $50.092026-09-14: $50.522026-09-17: $50.842026-09-19: $49.822026-09-23: $48.502026-09-24: $46.862026-09-27: $46.19$46$48$5009-0609-1709-2309-272026-09-06: $50.092026-09-14: $50.522026-09-17: $50.842026-09-19: $49.822026-09-23: $48.502026-09-24: $46.862026-09-27: $46.19
$30$40$5009-1409-1609-1809-1909-2409-2609-282026-09-14: $24.892026-09-16: $25.142026-09-18: $25.022026-09-19: $25.302026-09-24: $25.152026-09-26: $25.562026-09-28: $53.71$30$40$5009-1409-1809-2409-282026-09-14: $24.892026-09-16: $25.142026-09-18: $25.022026-09-19: $25.302026-09-24: $25.152026-09-26: $25.562026-09-28: $53.71

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.15, FT là đắt hơn 56% so với MW; lớn nhất trong 4 bậc

$20$30$40$50▼ 25%FN→MW 0.07▲ 56%MW→FT 0.15▲ 20%FT→WW 0.38▼ 7%WW→BS 0.47$20$30$40$50▼ 25%FN→MW 0.07▲ 56%MW→FT 0.15▲ 20%FT→WW 0.38▼ 7%WW→BS 0.47

FNMW với giá 0.07

▼ 25%

0.06 $47.33 → 0.07 $35.58

MWFT với giá 0.15

▲ 56%

0.14 $25.56 → 0.15 $40.00

FTWW với giá 0.38

▲ 20%

0.37 $19.79 → 0.38 $23.65

WWBS với giá 0.47

▼ 7%

0.44 $23.65 → 0.47 $21.94

FNĐi ngang · $46.19–$47.33
MWĐáng tiền nhất $26.74 với giá 0.08 · độ chênh 1.39× · đi ngang từ 0.08
FTĐáng tiền nhất $19.79 với giá 0.37 · độ chênh 4.04× · đi ngang từ 0.37
WWĐi ngang · $23.65–$23.65
BSĐáng tiền nhất $21.94 với giá 0.47 · độ chênh 1.40× · đi ngang từ 0.99

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$46.19 – $47.33$46.19Chậm · mỗi 41 hChậm · mỗi 2 ngàyIlliquid18422 ngày trước
MW$25.56 – $35.58$25.75Trung bình · mỗi 7.6 hTrung bình · mỗi 10 hFairly liquid27610 ngày trước
FT$19.79 – $79.99$23.65Trung bình · mỗi 7.6 hTrung bình · mỗi 12 hLess liquid19310 ngày trước
WW$23.65 – $23.65$23.65Trung bình · mỗi 23 hChậm · mỗi 45 hVery illiquid5023 ngày trước
BS$20.92 – $29.31$21.94Chậm · mỗi 34 hChậm · mỗi 3 ngàyVery illiquid2419 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$46.19thường48 h trước
0.01–0.02FN$46.19thường48 h trước
0.02–0.03FN$46.19thường48 h trước
0.03–0.04FN$47.33đắt hơn 2%48 h trước
0.04–0.05FN$46.19thường48 h trước
0.05–0.06FN$47.33đắt hơn 2%48 h trước
0.06–0.07FN$47.33đắt hơn 2%48 h trước
0.07–0.08MW$35.58đắt hơn 38%9 h trước
0.08–0.09MW$26.74đắt hơn 4%9 h trước
0.09–0.10MW$26.34đắt hơn 2%9 h trước
0.10–0.11MW$25.95thường9 h trước
0.11–0.12MW$25.56thường3 ngày trước
0.12–0.13MW$25.56thường3 ngày trước
0.13–0.14MW$25.56thường3 ngày trước
0.14–0.15MW$25.56thường3 ngày trước
0.15–0.16FT$40.00đắt hơn 69%6 h trước
0.16–0.17FT$52.81đắt hơn 123%6 h trước
0.17–0.18FT$33.34đắt hơn 41%6 h trước
0.18–0.19FT$50.00đắt hơn 111%6 h trước
0.19–0.20FT$70.00đắt hơn 196%6 h trước
0.20–0.21FT$79.99đắt hơn 238%6 h trước
0.21–0.22FT$47.90đắt hơn 103%6 h trước
0.22–0.23FT$43.90đắt hơn 86%6 h trước
0.23–0.24FT$24.20đắt hơn 2%6 h trước
0.24–0.25FT$23.65thường44 h trước
0.25–0.26FT$23.65thường44 h trước
0.26–0.27FT$23.65thường44 h trước
0.27–0.28FT$23.65thường44 h trước
0.28–0.29FT$23.65thường44 h trước
0.29–0.30FT$23.65thường44 h trước
0.30–0.31FT$23.65thườngƯớc tính—
0.31–0.32FT$23.65thường44 h trước
0.32–0.33FT$23.65thường44 h trước
0.33–0.34FT$23.65thường44 h trước
0.34–0.35FT$23.65thường44 h trước
0.35–0.36FT$23.65thường44 h trước
0.36–0.37FT$23.65thường44 h trước
0.37–0.38FT$19.79rẻ hơn 16%44 h trước
0.38–0.39WW$23.65thường32 h trước
0.39–0.40WW$23.65thường32 h trước
0.40–0.41WW$23.65thường32 h trước
0.41–0.42WW$23.65thường32 h trước
0.42–0.43WW$23.65thường32 h trước
0.43–0.44WW$23.65thường32 h trước
0.44–0.45WW$23.65thường32 h trước
0.47–0.48BS$21.94thường10 ngày trước
0.48–0.49BS$21.94thường10 ngày trước
0.49–0.50BS$21.94thườngƯớc tính—
0.50–0.51BS$21.94thườngƯớc tính—
0.51–0.52BS$21.94thường10 ngày trước
0.52–0.53BS$21.94thườngƯớc tính—
0.53–0.54BS$21.94thường10 ngày trước
0.54–0.55BS$21.94thường10 ngày trước
0.55–0.56BS$21.74thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$21.53thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$21.33rẻ hơn 3%Ước tính—
0.58–0.59BS$21.12rẻ hơn 4%Ước tính—
0.59–0.60BS$20.92rẻ hơn 5%10 ngày trước
0.60–0.61BS$21.26rẻ hơn 3%Ước tính—
0.61–0.62BS$21.60thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$21.94thường10 ngày trước
0.63–0.64BS$21.94thường10 ngày trước
0.64–0.65BS$21.94thường10 ngày trước
0.65–0.66BS$21.92thườngƯớc tính—
0.66–0.67BS$21.91thườngƯớc tính—
0.67–0.68BS$21.89thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$21.87thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$21.85thườngƯớc tính—
0.70–0.71BS$21.84thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$21.82thườngƯớc tính—
0.72–0.73BS$21.80thường10 ngày trước
0.73–0.74BS$23.68đắt hơn 8%Ước tính—
0.74–0.75BS$25.55đắt hơn 16%Ước tính—
0.75–0.76BS$27.43đắt hơn 25%Ước tính—
0.76–0.77BS$29.31đắt hơn 34%10 ngày trước
0.91–0.92BS$22.42đắt hơn 2%5 ngày trước
0.92–0.93BS$21.94thường10 ngày trước
0.93–0.94BS$21.94thườngƯớc tính—
0.94–0.95BS$21.94thườngƯớc tính—
0.95–0.96BS$21.94thườngƯớc tính—
0.96–0.97BS$21.94thườngƯớc tính—
0.97–0.98BS$21.94thường10 ngày trước
0.98–0.99BS$29.31đắt hơn 34%10 ngày trước
0.99–1.00BS$21.75thường10 ngày trước

60 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

MAC-10 | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?

Từ $19.79 đến $79.99, tùy theo float.

MAC-10 | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $46.19 đến $47.33; MW $25.56 đến $35.58; FT $19.79 đến $79.99; WW $23.65; BS $20.92 đến $29.31.

Float có làm đổi giá MAC-10 | Case Hardened không?

Có: ở FT, $79.99 ở 0.20 so với $19.79 ở 0.37 (4.04×).

MAC-10 | Case Hardened bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 7.6 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 41.5 h.

MAC-10 | Case Hardened có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$43.90Float 0.22 FT