CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Kukri Knife | Stained

Extraordinary

$49.28 – $119 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 3.1 h.

The Kilowatt CollectionThe Gallery CollectionGallery CaseFloat 0.00–1.00Newest reading 40 h ago
Rẻ nhất
$49.28
BS
Đắt nhất
$119
FN
Phụ phí float
×1.82
trong MW
Bán nhanh nhất
3.1 h
FT
Đang niêm yết
550
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 33% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $51.31

FNMWFTWWBS$60$80$100$120Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.80 dưới 0.08×1.95 dưới 0.16FNMWFTWWBS$60$80$100$120Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.80 dưới 0.08×1.95 dưới 0.16FNMWFTWWBS$60$80$100$1200.000.200.400.600.801.00×1.80 dưới 0.08×1.95 dưới 0.16
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Kukri Knife | Stained

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$60$70$8009-0909-1509-1809-2309-2710-0910-1110-272026-09-09: $66.462026-09-14: $62.062026-09-15: $61.702026-09-16: $61.872026-09-18: $62.452026-09-19: $61.502026-09-23: $61.822026-09-24: $59.772026-09-27: $60.652026-10-01: $66.972026-10-09: $61.092026-10-10: $58.262026-10-11: $58.092026-10-17: $62.662026-10-27: $66.852026-11-04: $78.56$60$70$8009-0909-1910-0911-042026-09-09: $66.462026-09-14: $62.062026-09-15: $61.702026-09-16: $61.872026-09-18: $62.452026-09-19: $61.502026-09-23: $61.822026-09-24: $59.772026-09-27: $60.652026-10-01: $66.972026-10-09: $61.092026-10-10: $58.262026-10-11: $58.092026-10-17: $62.662026-10-27: $66.852026-11-04: $78.56
$52$55$58$6009-0909-1609-1809-2410-0110-1010-1210-262026-09-09: $60.252026-09-12: $55.572026-09-16: $56.802026-09-17: $55.102026-09-18: $54.222026-09-19: $54.972026-09-24: $53.782026-09-26: $54.672026-10-01: $56.852026-10-09: $56.592026-10-10: $52.112026-10-11: $52.742026-10-12: $53.792026-10-16: $56.142026-10-26: $55.002026-11-03: $57.47$52$55$58$6009-0909-1910-1011-032026-09-09: $60.252026-09-12: $55.572026-09-16: $56.802026-09-17: $55.102026-09-18: $54.222026-09-19: $54.972026-09-24: $53.782026-09-26: $54.672026-10-01: $56.852026-10-09: $56.592026-10-10: $52.112026-10-11: $52.742026-10-12: $53.792026-10-16: $56.142026-10-26: $55.002026-11-03: $57.47
$50$52$54$5609-1609-1909-2309-2409-2910-0210-0910-1811-032026-09-16: $54.942026-09-19: $51.672026-09-23: $50.622026-09-24: $50.142026-09-29: $54.702026-10-02: $55.822026-10-09: $52.502026-10-18: $53.822026-11-03: $55.44$50$52$54$5609-1609-2410-092026-09-16: $54.942026-09-19: $51.672026-09-23: $50.622026-09-24: $50.142026-09-29: $54.702026-10-02: $55.822026-10-09: $52.502026-10-18: $53.822026-11-03: $55.44
$50$52$55$58$6009-0909-2209-2409-3010-0910-1911-032026-09-09: $54.472026-09-22: $51.772026-09-24: $49.992026-09-30: $56.032026-10-09: $57.462026-10-19: $59.742026-11-03: $54.91$50$52$55$58$6009-0909-2410-0911-032026-09-09: $54.472026-09-22: $51.772026-09-24: $49.992026-09-30: $56.032026-10-09: $57.462026-10-19: $59.742026-11-03: $54.91

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.16, FT là rẻ hơn 49% so với MW; lớn nhất trong 3 bậc

$60$80$100$120▼ 44%FN→MW 0.08▼ 49%MW→FT 0.16▲ 5%FT→WW 0.39$60$80$100$120▼ 44%FN→MW 0.08▼ 49%MW→FT 0.16▲ 5%FT→WW 0.39

FNMW với giá 0.08

▼ 44%

0.05 $119 → 0.08 $66.04

MWFT với giá 0.16

▼ 49%

0.14 $114 → 0.16 $58.60

FTWW với giá 0.39

▲ 5%

0.37 $54.18 → 0.39 $56.72

FNĐáng tiền nhất $95.31 với giá 0.00 · độ chênh 1.27×
MWĐáng tiền nhất $66.04 với giá 0.08 · độ chênh 1.82×
FTĐáng tiền nhất $51.31 với giá 0.25 · độ chênh 1.60× · đi ngang từ 0.35
WWĐáng tiền nhất $49.87 với giá 0.42 · độ chênh 1.17×
BSĐáng tiền nhất $49.42 với giá 0.64 · độ chênh 1.43×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$93.50 – $119$94.56Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 4 ngàyVery illiquid5462 ngày trước
MW$62.95 – $114$78.56Trung bình · mỗi 5.6 hTrung bình · mỗi 8 hLess liquid1274 ngày trước
FT$51.31 – $82.06$56.97Trung bình · mỗi 3.1 hTrung bình · mỗi 3.8 hLiquid21518 ngày trước
WW$49.87 – $58.58$55.44Trung bình · mỗi 4.5 hTrung bình · mỗi 6.5 hLess liquid7653 ngày trước
BS$49.28 – $70.64$53.84Trung bình · mỗi 7.2 hTrung bình · mỗi 11 hLess liquid7860 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$95.31thường20 ngày trước
0.01–0.02FN$93.82thường20 ngày trước
0.02–0.03FN$90.48rẻ hơn 4%Lần đọc cũ hơn49 ngày trước
0.03–0.04FN$93.50thường20 ngày trước
0.04–0.05FN$84.19rẻ hơn 11%Lần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.05–0.06FN$118.99đắt hơn 26%20 ngày trước
0.06–0.07FN$81.88rẻ hơn 13%Lần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.08–0.09MW$66.04rẻ hơn 16%40 h trước
0.09–0.10MW$69.41rẻ hơn 12%40 h trước
0.10–0.11MW$79.66thường40 h trước
0.11–0.12MW$92.00đắt hơn 17%40 h trước
0.12–0.13MW$62.95rẻ hơn 20%40 h trước
0.13–0.14MW$78.56thường40 h trước
0.14–0.15MW$114.40đắt hơn 46%40 h trước
0.15–0.16FT$57.38thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.16–0.17FT$58.60đắt hơn 3%3 ngày trước
0.17–0.18FT$59.12đắt hơn 4%3 ngày trước
0.18–0.19FT$57.98thường3 ngày trước
0.19–0.20FT$81.96đắt hơn 44%3 ngày trước
0.20–0.21FT$56.97thường3 ngày trước
0.21–0.22FT$52.96rẻ hơn 7%Lần đọc cũ hơn27 ngày trước
0.22–0.23FT$60.00đắt hơn 5%3 ngày trước
0.23–0.24FT$55.00rẻ hơn 3%20 ngày trước
0.24–0.25FT$69.00đắt hơn 21%10 ngày trước
0.25–0.26FT$51.31rẻ hơn 10%3 ngày trước
0.26–0.27FT$68.60đắt hơn 20%3 ngày trước
0.27–0.28FT$52.85rẻ hơn 7%10 ngày trước
0.28–0.29FT$67.16đắt hơn 18%3 ngày trước
0.29–0.30FT$58.55đắt hơn 3%3 ngày trước
0.30–0.31FT$55.81rẻ hơn 2%3 ngày trước
0.31–0.32FT$53.55rẻ hơn 6%3 ngày trước
0.32–0.33FT$52.02rẻ hơn 9%3 ngày trước
0.33–0.34FT$56.00thường3 ngày trước
0.34–0.35FT$82.06đắt hơn 44%3 ngày trước
0.35–0.36FT$54.04rẻ hơn 5%3 ngày trước
0.36–0.37FT$53.29rẻ hơn 6%3 ngày trước
0.37–0.38FT$54.18rẻ hơn 5%3 ngày trước
0.39–0.40WW$56.72đắt hơn 2%2 ngày trước
0.40–0.41WW$54.00rẻ hơn 3%2 ngày trước
0.41–0.42WW$55.64thường2 ngày trước
0.42–0.43WW$49.87rẻ hơn 10%2 ngày trước
0.43–0.44WW$55.23thường2 ngày trước
0.44–0.45WW$58.58đắt hơn 6%2 ngày trước
0.48–0.49BS$48.95rẻ hơn 9%Lần đọc cũ hơn28 ngày trước
0.49–0.50BS$54.82thường2 ngày trước
0.50–0.51BS$52.27rẻ hơn 3%Ước tính—
0.51–0.52BS$49.73rẻ hơn 8%Lần đọc cũ hơn28 ngày trước
0.52–0.53BS$50.55rẻ hơn 6%Ước tính—
0.53–0.54BS$51.37rẻ hơn 5%Ước tính—
0.54–0.55BS$52.20rẻ hơn 3%Ước tính—
0.55–0.56BS$53.02thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$53.84thường2 ngày trước
0.57–0.58BS$51.46rẻ hơn 4%Ước tính—
0.58–0.59BS$49.08rẻ hơn 9%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.59–0.60BS$49.11rẻ hơn 9%Ước tính—
0.60–0.61BS$49.14rẻ hơn 9%Ước tính—
0.61–0.62BS$49.16rẻ hơn 9%Ước tính—
0.62–0.63BS$49.19rẻ hơn 9%Ước tính—
0.63–0.64BS$49.22rẻ hơn 9%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.64–0.65BS$49.42rẻ hơn 8%2 ngày trước
0.65–0.66BS$49.62rẻ hơn 8%2 ngày trước
0.66–0.67BS$49.72rẻ hơn 8%Ước tính—
0.67–0.68BS$49.82rẻ hơn 7%Lần đọc cũ hơn28 ngày trước
0.68–0.69BS$49.84rẻ hơn 7%Ước tính—
0.69–0.70BS$49.86rẻ hơn 7%Ước tính—
0.70–0.71BS$49.87rẻ hơn 7%Ước tính—
0.71–0.72BS$49.89rẻ hơn 7%Ước tính—
0.72–0.73BS$49.91rẻ hơn 7%Lần đọc cũ hơn28 ngày trước
0.73–0.74BS$49.89rẻ hơn 7%Ước tính—
0.74–0.75BS$49.87rẻ hơn 7%Lần đọc cũ hơn28 ngày trước
0.75–0.76BS$51.75rẻ hơn 4%2 ngày trước
0.76–0.77BS$52.56rẻ hơn 2%Ước tính—
0.77–0.78BS$53.38thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$54.19thườngƯớc tính—
0.79–0.80BS$55.00đắt hơn 2%2 ngày trước
0.80–0.81BS$49.77rẻ hơn 8%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.81–0.82BS$53.57thường2 ngày trước
0.82–0.83BS$52.61rẻ hơn 2%Ước tính—
0.83–0.84BS$51.64rẻ hơn 4%Ước tính—
0.84–0.85BS$50.68rẻ hơn 6%Ước tính—
0.85–0.86BS$49.72rẻ hơn 8%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.86–0.87BS$59.74đắt hơn 11%17 ngày trước
0.87–0.88BS$49.76rẻ hơn 8%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.88–0.89BS$48.91rẻ hơn 9%Lần đọc cũ hơn28 ngày trước
0.89–0.90BS$48.94rẻ hơn 9%Lần đọc cũ hơn28 ngày trước
0.90–0.91BS$50.36rẻ hơn 6%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.91–0.92BS$50.73rẻ hơn 6%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.92–0.93BS$50.56rẻ hơn 6%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.93–0.94BS$50.50rẻ hơn 6%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.94–0.95BS$53.06thườngƯớc tính—
0.95–0.96BS$55.61đắt hơn 3%Ước tính—
0.96–0.97BS$58.17đắt hơn 8%2 ngày trước
0.97–0.98BS$53.73thườngƯớc tính—
0.98–0.99BS$49.28rẻ hơn 8%2 ngày trước
0.99–1.00BS$70.64đắt hơn 31%2 ngày trước

70 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Kukri Knife | Stained đáng giá bao nhiêu?

Từ $49.28 đến $119, tùy theo float.

Kukri Knife | Stained giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $93.50 đến $119; MW $62.95 đến $114; FT $51.31 đến $82.06; WW $49.87 đến $58.58; BS $49.28 đến $70.64.

Float có làm đổi giá Kukri Knife | Stained không?

Có: ở MW, $114.40 ở 0.14 so với $62.95 ở 0.12 (1.82×).

Kukri Knife | Stained bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 3.1 h. Chậm nhất ở MW: mỗi 5.6 h.

Kukri Knife | Stained có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$60.00Float 0.22 FT