CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Kukri Knife | Stained

Extraordinary

$49.86 – $94.85 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 2.8 h.

The Kilowatt CollectionThe Gallery CollectionGallery CaseFloat 0.00–1.00Newest reading 33 h ago
Rẻ nhất
$49.86
WW
Đắt nhất
$94.85
FN
Phụ phí float
×1.12
trong MW
Bán nhanh nhất
2.8 h
FT
Đang niêm yết
559
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 34% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $53.58

FNMWFTWWBS$60$80$100Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00FloatFNMWFTWWBS$60$80$100Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatFNMWFTWWBS$60$80$1000.000.200.400.600.801.00
FT Khoảng 0.23–0.24
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

Kukri Knife | Stained

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$60$62$64$6609-0909-1409-1509-1609-1809-1909-2309-2409-272026-09-09: $66.462026-09-14: $62.062026-09-15: $61.702026-09-16: $61.872026-09-18: $62.452026-09-19: $61.502026-09-23: $61.822026-09-24: $59.772026-09-27: $60.65$60$62$64$6609-0909-1609-232026-09-09: $66.462026-09-14: $62.062026-09-15: $61.702026-09-16: $61.872026-09-18: $62.452026-09-19: $61.502026-09-23: $61.822026-09-24: $59.772026-09-27: $60.65
$54$56$58$6009-0909-1209-1609-1709-1809-1909-2409-262026-09-09: $60.252026-09-12: $55.572026-09-16: $56.802026-09-17: $55.102026-09-18: $54.222026-09-19: $54.972026-09-24: $53.782026-09-26: $54.67$54$56$58$6009-0909-1609-1809-242026-09-09: $60.252026-09-12: $55.572026-09-16: $56.802026-09-17: $55.102026-09-18: $54.222026-09-19: $54.972026-09-24: $53.782026-09-26: $54.67

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.39, WW là rẻ hơn 8% so với FT; lớn nhất trong 2 bậc

$40$50$60▼ 6%MW→FT 0.16▼ 8%FT→WW 0.39$40$50$60▼ 6%MW→FT 0.16▼ 8%FT→WW 0.39

MWFT với giá 0.16

▼ 6%

0.14 $59.75 → 0.16 $56.09

FTWW với giá 0.39

▼ 8%

0.37 $54.04 → 0.39 $49.86

FNĐáng tiền nhất $94.85 với giá 0.00 · độ chênh 1.05×
MWĐáng tiền nhất $62.51 với giá 0.08 · độ chênh 1.12× · đi ngang từ 0.11
FTĐáng tiền nhất $56.09 với giá 0.16 · độ chênh 1.05×
WWĐáng tiền nhất $49.86 với giá 0.39 · độ chênh 1.10×
BSĐáng tiền nhất $49.90 với giá 0.56 · độ chênh 1.09×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$90.48 – $94.85$91.22Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 4 ngàyVery illiquid4124 ngày trước
MW$59.75 – $67.09$60.65Trung bình · mỗi 6.9 hTrung bình · mỗi 9.9 hLess liquid13024 ngày trước
FT$53.58 – $56.43$54.64Trung bình · mỗi 2.8 hTrung bình · mỗi 4.1 hFairly liquid2129 ngày trước
WW$49.86 – $54.98$50.30Trung bình · mỗi 4.5 hTrung bình · mỗi 6.5 hLess liquid8115 ngày trước
BS$49.90 – $54.47$50.92Trung bình · mỗi 7.2 hTrung bình · mỗi 11 hLess liquid9522 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$94.85đắt hơn 4%4 ngày trước
0.01–0.02FN$92.66thườngƯớc tính—
0.02–0.03FN$90.48thường11 ngày trước
0.03–0.04FN$90.85thườngƯớc tính—
0.04–0.05FN$91.22thường16 ngày trước
0.08–0.09MW$62.51đắt hơn 3%33 h ago
0.09–0.10MW$61.37thường33 h ago
0.10–0.11MW$67.09đắt hơn 11%33 h ago
0.11–0.12MW$60.65thường33 h ago
0.12–0.13MW$60.00thường33 h ago
0.13–0.14MW$59.77thường33 h ago
0.14–0.15MW$59.75thường33 h ago
0.16–0.17FT$56.09đắt hơn 3%42 h ago
0.17–0.18FT$55.95đắt hơn 2%42 h ago
0.18–0.19FT$56.03đắt hơn 3%42 h ago
0.19–0.20FT$55.64thường42 h ago
0.20–0.21FT$54.99thường42 h ago
0.21–0.22FT$55.08thường42 h ago
0.22–0.23FT$54.93thường42 h ago
0.23–0.24FT$54.75thường42 h ago
0.24–0.25FT$54.80thường42 h ago
0.25–0.26FT$53.78thường4 ngày trước
0.26–0.27FT$54.61thường42 h ago
0.27–0.28FT$53.58thường4 ngày trước
0.28–0.29FT$54.32thường42 h ago
0.29–0.30FT$54.35thường42 h ago
0.30–0.31FT$54.28thường42 h ago
0.31–0.32FT$56.43đắt hơn 3%13 ngày trước
0.32–0.33FT$54.03thường42 h ago
0.33–0.34FT$54.67thường42 h ago
0.34–0.35FT$54.19thường42 h ago
0.35–0.36FT$54.15thường42 h ago
0.36–0.37FT$53.86thường42 h ago
0.37–0.38FT$54.04thường42 h ago
0.39–0.40WW$49.86thường4 ngày trước
0.40–0.41WW$49.98thường4 ngày trước
0.41–0.42WW$50.37thường4 ngày trước
0.42–0.43WW$50.33thườngƯớc tính—
0.43–0.44WW$50.30thường4 ngày trước
0.44–0.45WW$54.98đắt hơn 9%12 ngày trước
0.56–0.57BS$49.90rẻ hơn 2%4 ngày trước
0.57–0.58BS$49.92thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$49.93thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$49.95thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$49.97thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$49.98thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$50.00thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$50.01thườngƯớc tính—
0.64–0.65BS$50.03thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$50.05thườngƯớc tính—
0.66–0.67BS$50.06thườngƯớc tính—
0.67–0.68BS$50.08thường4 ngày trước
0.93–0.94BS$51.77thường6 ngày trước
0.94–0.95BS$52.67đắt hơn 3%Ước tính—
0.95–0.96BS$53.57đắt hơn 5%Ước tính—
0.96–0.97BS$54.47đắt hơn 7%19 ngày trước

41 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Kukri Knife | Stained đáng giá bao nhiêu?

Từ $49.86 đến $94.85, tùy theo float.

Kukri Knife | Stained giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $90.48 đến $94.85; MW $59.75 đến $67.09; FT $53.58 đến $56.43; WW $49.86 đến $54.98; BS $49.90 đến $54.47.

Float có làm đổi giá Kukri Knife | Stained không?

Có: ở MW, $67.09 ở 0.10 so với $59.75 ở 0.14 (1.12×).

Kukri Knife | Stained bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 2.8 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 3 ngày.

Kukri Knife | Stained có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$54.75Float 0.23 FT