★ Kukri Knife | Stained
Extraordinary$49.86 – $94.85 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 2.8 h.
- Rẻ nhất
- $49.86
- WW
- Đắt nhất
- $94.85
- FN
- Phụ phí float
- ×1.12
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 2.8 h
- FT
- Đang niêm yết
- 559
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 34% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $53.58
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.39, WW là rẻ hơn 8% so với FT; lớn nhất trong 2 bậc
MWFT với giá 0.16
0.14 $59.75 → 0.16 $56.09
FTWW với giá 0.39
0.37 $54.04 → 0.39 $49.86
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $90.48 – $94.85 | $91.22 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 41 | 24 ngày trước |
| MW | $59.75 – $67.09 | $60.65 | Trung bình · mỗi 6.9 h | Trung bình · mỗi 9.9 h | Less liquid | 130 | 24 ngày trước |
| FT | $53.58 – $56.43 | $54.64 | Trung bình · mỗi 2.8 h | Trung bình · mỗi 4.1 h | Fairly liquid | 212 | 9 ngày trước |
| WW | $49.86 – $54.98 | $50.30 | Trung bình · mỗi 4.5 h | Trung bình · mỗi 6.5 h | Less liquid | 81 | 15 ngày trước |
| BS | $49.90 – $54.47 | $50.92 | Trung bình · mỗi 7.2 h | Trung bình · mỗi 11 h | Less liquid | 95 | 22 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $94.85 | đắt hơn 4% | 4 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $92.66 | thường | Ước tính | — | |
| 0.02–0.03 | FN | $90.48 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $90.85 | thường | Ước tính | — | |
| 0.04–0.05 | FN | $91.22 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $62.51 | đắt hơn 3% | 33 h ago | ||
| 0.09–0.10 | MW | $61.37 | thường | 33 h ago | ||
| 0.10–0.11 | MW | $67.09 | đắt hơn 11% | 33 h ago | ||
| 0.11–0.12 | MW | $60.65 | thường | 33 h ago | ||
| 0.12–0.13 | MW | $60.00 | thường | 33 h ago | ||
| 0.13–0.14 | MW | $59.77 | thường | 33 h ago | ||
| 0.14–0.15 | MW | $59.75 | thường | 33 h ago | ||
| 0.16–0.17 | FT | $56.09 | đắt hơn 3% | 42 h ago | ||
| 0.17–0.18 | FT | $55.95 | đắt hơn 2% | 42 h ago | ||
| 0.18–0.19 | FT | $56.03 | đắt hơn 3% | 42 h ago | ||
| 0.19–0.20 | FT | $55.64 | thường | 42 h ago | ||
| 0.20–0.21 | FT | $54.99 | thường | 42 h ago | ||
| 0.21–0.22 | FT | $55.08 | thường | 42 h ago | ||
| 0.22–0.23 | FT | $54.93 | thường | 42 h ago | ||
| 0.23–0.24 | FT | $54.75 | thường | 42 h ago | ||
| 0.24–0.25 | FT | $54.80 | thường | 42 h ago | ||
| 0.25–0.26 | FT | $53.78 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $54.61 | thường | 42 h ago | ||
| 0.27–0.28 | FT | $53.58 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $54.32 | thường | 42 h ago | ||
| 0.29–0.30 | FT | $54.35 | thường | 42 h ago | ||
| 0.30–0.31 | FT | $54.28 | thường | 42 h ago | ||
| 0.31–0.32 | FT | $56.43 | đắt hơn 3% | 13 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $54.03 | thường | 42 h ago | ||
| 0.33–0.34 | FT | $54.67 | thường | 42 h ago | ||
| 0.34–0.35 | FT | $54.19 | thường | 42 h ago | ||
| 0.35–0.36 | FT | $54.15 | thường | 42 h ago | ||
| 0.36–0.37 | FT | $53.86 | thường | 42 h ago | ||
| 0.37–0.38 | FT | $54.04 | thường | 42 h ago | ||
| 0.39–0.40 | WW | $49.86 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $49.98 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $50.37 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $50.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.43–0.44 | WW | $50.30 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $54.98 | đắt hơn 9% | 12 ngày trước | ||
| 0.56–0.57 | BS | $49.90 | rẻ hơn 2% | 4 ngày trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $49.92 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $49.93 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $49.95 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $49.97 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $49.98 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $50.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $50.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $50.03 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $50.05 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $50.06 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $50.08 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.93–0.94 | BS | $51.77 | thường | 6 ngày trước | ||
| 0.94–0.95 | BS | $52.67 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.95–0.96 | BS | $53.57 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $54.47 | đắt hơn 7% | 19 ngày trước |
41 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Kukri Knife | Stained đáng giá bao nhiêu?
Từ $49.86 đến $94.85, tùy theo float.
Kukri Knife | Stained giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $90.48 đến $94.85; MW $59.75 đến $67.09; FT $53.58 đến $56.43; WW $49.86 đến $54.98; BS $49.90 đến $54.47.
Float có làm đổi giá Kukri Knife | Stained không?
Có: ở MW, $67.09 ở 0.10 so với $59.75 ở 0.14 (1.12×).
Kukri Knife | Stained bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 2.8 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 3 ngày.
Kukri Knife | Stained có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường