CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Huntsman Knife | Case Hardened

Extraordinary

$129 – $400 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 21.9 h.

The Huntsman CollectionHuntsman Weapon CaseFloat 0.00–1.00Newest reading 29 h ago
Rẻ nhất
$129
WW
Đắt nhất
$400
FN
Phụ phí float
×2.76
trong BS
Bán nhanh nhất
22 h
MW
Đang niêm yết
159
ở mọi độ mòn
Cấp họa tiết
7
từ $169

Phụ phí họa tiết

Tin rao rẻ nhất mỗi cấp

Giá theo

FT là rẻ hơn 21% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $129

Blue % Nổi tiếng với 180 of 1,001 seeds
FNMWFTWWBS$200$300$400Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×0.92 dưới 0.15×0.86 dưới 0.38×0.67 dưới 0.46FNMWFTWWBS$200$500$1kThang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×0.92 dưới 0.15×0.86 dưới 0.38×0.67 dưới 0.46FNMWFTWWBS$200$300$400Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×0.92 dưới 0.15×0.86 dưới 0.38×0.67 dưới 0.46FNMWFTWWBS$200$500$1kThang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×0.92 dưới 0.15×0.86 dưới 0.38×0.67 dưới 0.46FNMWFTWWBS$200$300$4000.000.200.400.600.801.00×0.92 dưới 0.15×0.86 dưới 0.38×0.67 dưới 0.46FNMWFTWWBS$200$500$1k0.000.200.400.600.801.00×0.92 dưới 0.15×0.86 dưới 0.38×0.67 dưới 0.46
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Huntsman Knife | Case Hardened

​

Blue % not known yet

Seed 112Cấp 2Một trong 23 seed có tên
Rẻ nhất đã thấy cho tier này$233×1.8 the plain skin's cheapest
  1. WW Float 0.38–0.42$300Rẻ nhất đã thấy là seed 330, float 0.4086
  2. WW Mọi float$233Rẻ nhất đã thấy là seed 371, float 0.4259

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$160$165$170$17509-1309-1709-3010-0610-1010-1210-1611-032026-09-13: $1632026-09-16: $1642026-09-17: $1622026-09-18: $1602026-09-30: $1702026-10-02: $1702026-10-06: $1702026-10-08: $1652026-10-10: $1642026-10-11: $1632026-10-12: $1622026-10-14: $1632026-10-16: $1632026-10-21: $1732026-11-03: $165$160$165$170$17509-1310-0210-122026-09-13: $1632026-09-16: $1642026-09-17: $1622026-09-18: $1602026-09-30: $1702026-10-02: $1702026-10-06: $1702026-10-08: $1652026-10-10: $1642026-10-11: $1632026-10-12: $1622026-10-14: $1632026-10-16: $1632026-10-21: $1732026-11-03: $165
$135$140$145$15009-0709-1209-1609-1809-2710-0510-1211-042026-09-07: $1432026-09-08: $1442026-09-12: $1412026-09-13: $1412026-09-16: $1372026-09-17: $1372026-09-18: $1432026-09-24: $1422026-09-27: $1422026-10-01: $1412026-10-05: $1492026-10-11: $1372026-10-12: $1372026-10-21: $1502026-11-04: $150$135$140$145$15009-0709-1710-052026-09-07: $1432026-09-08: $1442026-09-12: $1412026-09-13: $1412026-09-16: $1372026-09-17: $1372026-09-18: $1432026-09-24: $1422026-09-27: $1422026-10-01: $1412026-10-05: $1492026-10-11: $1372026-10-12: $1372026-10-21: $1502026-11-04: $150

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.46, BS là đắt hơn 49% so với WW; lớn nhất trong 3 bậc

$100$125$150$175$200▲ 9%MW→FT 0.15▲ 16%FT→WW 0.38▲ 49%WW→BS 0.46$100$125$150$175$200▲ 9%MW→FT 0.15▲ 16%FT→WW 0.38▲ 49%WW→BS 0.46

MWFT với giá 0.15

▲ 9%

0.14 $165 → 0.15 $181

FTWW với giá 0.38

▲ 16%

0.37 $129 → 0.38 $150

WWBS với giá 0.46

▲ 49%

0.44 $131 → 0.46 $194

MWĐáng tiền nhất $163 với giá 0.09 · độ chênh 1.07×
FTĐáng tiền nhất $132 với giá 0.25 · độ chênh 2.33× · đi ngang từ 0.36
WWĐáng tiền nhất $129 với giá 0.39 · độ chênh 1.55× · đi ngang từ 0.44
BSĐáng tiền nhất $141 với giá 0.54 · độ chênh 2.76×

Cấp họa tiết

Tier 3 from $465, ×2.86 the usual MW; Tier 3 from $180, ×1.18

MW$200$500$1kThang logarit0.070.080.090.100.110.120.130.140.15FloatCấp 2 · $1,165 at 0.110Cấp 2 · $430 at 0.121Cấp 3 · $465 at 0.108MW$200$500$1k0.070.080.100.120.140.15Cấp 2 · $1,165 at 0.110Cấp 2 · $430 at 0.121Cấp 3 · $465 at 0.108

Gold: the cheapest listing per tier, at its float.

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$400 – $400$400Chậm · mỗi 35 ngàyChậm · mỗi 52 ngàyVery illiquid1127 ngày trước
MW$163 – $175$163Trung bình · mỗi 22 hChậm · mỗi 32 hVery illiquid3145 ngày trước
FT$129 – $300$145Chậm · mỗi 27 hChậm · mỗi 34 hVery illiquid6660 ngày trước
WW$129 – $200$136Chậm · mỗi 39 hChậm · mỗi 2 ngàyVery illiquid3356 ngày trước
BS$138 – $380$152Chậm · mỗi 2 ngàyChậm · mỗi 4 ngàyVery illiquid1849 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$400.19thườngLần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.01–0.02FN$400.19thườngLần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.02–0.03FN$400.19thườngLần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.08–0.09MW$174.87đắt hơn 7%3 ngày trước
0.09–0.10MW$162.73thường3 ngày trước
0.10–0.11MW$166.67đắt hơn 2%3 ngày trước
0.11–0.12MW$162.73thường3 ngày trước
0.12–0.13MW$162.73thường3 ngày trước
0.13–0.14MW$162.73thường3 ngày trước
0.14–0.15MW$165.32thường3 ngày trước
0.15–0.16FT$180.60đắt hơn 25%16 ngày trước
0.16–0.17FT$141.38rẻ hơn 2%39 h trước
0.17–0.18FT$160.00đắt hơn 10%39 h trước
0.18–0.19FT$152.30đắt hơn 5%16 ngày trước
0.19–0.20FT$144.97thường39 h trước
0.20–0.21FT$137.99rẻ hơn 5%39 h trước
0.21–0.22FT$138.99rẻ hơn 4%39 h trước
0.22–0.23FT$140.34rẻ hơn 3%39 h trước
0.23–0.24FT$140.17rẻ hơn 3%39 h trước
0.24–0.25FT$140.00rẻ hơn 3%39 h trước
0.25–0.26FT$132.20rẻ hơn 9%39 h trước
0.26–0.27FT$179.95đắt hơn 24%39 h trước
0.27–0.28FT$147.49thường39 h trước
0.28–0.29FT$184.00đắt hơn 27%39 h trước
0.29–0.30FT$150.00đắt hơn 3%39 h trước
0.30–0.31FT$129.01rẻ hơn 11%39 h trước
0.31–0.32FT$150.00đắt hơn 3%39 h trước
0.32–0.33FT$300.00đắt hơn 107%39 h trước
0.33–0.34FT$205.09đắt hơn 41%39 h trước
0.34–0.35FT$167.02đắt hơn 15%39 h trước
0.35–0.36FT$140.69rẻ hơn 3%39 h trước
0.36–0.37FT$134.67rẻ hơn 7%39 h trước
0.37–0.38FT$128.90rẻ hơn 11%39 h trước
0.38–0.39WW$149.95đắt hơn 11%2 ngày trước
0.39–0.40WW$128.73rẻ hơn 5%2 ngày trước
0.40–0.41WW$151.34đắt hơn 12%2 ngày trước
0.41–0.42WW$128.83rẻ hơn 5%2 ngày trước
0.42–0.43WW$135.59thường2 ngày trước
0.43–0.44WW$200.00đắt hơn 48%2 ngày trước
0.44–0.45WW$130.74rẻ hơn 4%2 ngày trước
0.46–0.47BS$194.46đắt hơn 28%16 ngày trước
0.47–0.48BS$187.85đắt hơn 23%Ước tính—
0.48–0.49BS$181.24đắt hơn 19%Ước tính—
0.49–0.50BS$174.63đắt hơn 15%Ước tính—
0.50–0.51BS$168.02đắt hơn 10%Ước tính—
0.51–0.52BS$161.41đắt hơn 6%Ước tính—
0.52–0.53BS$154.80thường29 h trước
0.53–0.54BS$147.73rẻ hơn 3%Ước tính—
0.54–0.55BS$140.65rẻ hơn 8%29 h trước
0.55–0.56BS$156.82đắt hơn 3%Ước tính—
0.56–0.57BS$173.00đắt hơn 14%29 h trước
0.57–0.58BS$165.33đắt hơn 8%Ước tính—
0.58–0.59BS$157.67đắt hơn 3%Ước tính—
0.59–0.60BS$150.00thường29 h trước
0.60–0.61BS$147.62rẻ hơn 3%Ước tính—
0.61–0.62BS$145.24rẻ hơn 5%Ước tính—
0.62–0.63BS$142.85rẻ hơn 6%Ước tính—
0.63–0.64BS$140.47rẻ hơn 8%29 h trước
0.64–0.65BS$170.12đắt hơn 12%Ước tính—
0.65–0.66BS$199.76đắt hơn 31%29 h trước
0.66–0.67BS$189.63đắt hơn 24%Ước tính—
0.67–0.68BS$179.51đắt hơn 18%Ước tính—
0.68–0.69BS$169.38đắt hơn 11%Ước tính—
0.69–0.70BS$159.25đắt hơn 4%Ước tính—
0.70–0.71BS$149.13rẻ hơn 2%Ước tính—
0.71–0.72BS$139.00rẻ hơn 9%29 h trước
0.72–0.73BS$138.63rẻ hơn 9%29 h trước
0.73–0.74BS$138.27rẻ hơn 9%29 h trước
0.74–0.75BS$137.90rẻ hơn 10%29 h trước
0.75–0.76BS$181.20đắt hơn 19%29 h trước
0.76–0.77BS$181.00đắt hơn 19%Ước tính—
0.77–0.78BS$180.80đắt hơn 19%Ước tính—
0.78–0.79BS$180.60đắt hơn 19%Ước tính—
0.79–0.80BS$180.40đắt hơn 18%Ước tính—
0.80–0.81BS$180.20đắt hơn 18%Ước tính—
0.81–0.82BS$180.00đắt hơn 18%29 h trước
0.82–0.83BS$180.71đắt hơn 19%Ước tính—
0.83–0.84BS$181.43đắt hơn 19%Ước tính—
0.84–0.85BS$182.14đắt hơn 20%Ước tính—
0.85–0.86BS$182.86đắt hơn 20%Ước tính—
0.86–0.87BS$183.57đắt hơn 20%Ước tính—
0.87–0.88BS$184.29đắt hơn 21%Ước tính—
0.88–0.89BS$185.00đắt hơn 21%29 h trước
0.89–0.90BS$178.27đắt hơn 17%Ước tính—
0.90–0.91BS$171.54đắt hơn 13%Ước tính—
0.91–0.92BS$164.81đắt hơn 8%Ước tính—
0.92–0.93BS$158.09đắt hơn 4%Ước tính—
0.93–0.94BS$151.36thườngƯớc tính—
0.94–0.95BS$144.63rẻ hơn 5%Ước tính—
0.95–0.96BS$137.90rẻ hơn 10%29 h trước
0.96–0.97BS$198.42đắt hơn 30%Ước tính—
0.97–0.98BS$258.94đắt hơn 70%Ước tính—
0.98–0.99BS$319.46đắt hơn 110%Ước tính—
0.99–1.00BS$379.98đắt hơn 149%29 h trước

56 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Huntsman Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?

Từ $129 đến $400, tùy theo float.

Huntsman Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $400; MW $163 đến $175; FT $129 đến $300; WW $129 đến $200; BS $138 đến $380.

Float có làm đổi giá Huntsman Knife | Case Hardened không?

Có: ở BS, $379.98 ở 0.99 so với $137.90 ở 0.74 (2.76×).

Huntsman Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 21.9 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 35 ngày.

Huntsman Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$140Float 0.22 FT