★ Huntsman Knife | Case Hardened
Extraordinary$134 – $164 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 21.9 h.
- Rẻ nhất
- $134
- WW
- Đắt nhất
- $164
- FN
- Phụ phí float
- ×1.05
- trong BS
- Bán nhanh nhất
- 22 h
- MW
- Đang niêm yết
- 156
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 11% so với MW; FT đi ngang ở khoảng $142
Mũi tên: một seed · Shift: seed có tên tiếp theo
Blue % not known yet
Chưa có tin rao nào ở cấp này được định giá.
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.16, FT là rẻ hơn 13% so với MW
MWFT với giá 0.16
0.14 $163 → 0.16 $142
Cấp họa tiết
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | — | $312 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 7 | — |
| MW | $160 – $164 | $162 | Trung bình · mỗi 22 h | Chậm · mỗi 32 h | Very illiquid | 31 | 6 ngày trước |
| FT | $142 – $142 | $142 | Chậm · mỗi 27 h | Chậm · mỗi 34 h | Very illiquid | 63 | 22 ngày trước |
| WW | $134 – $134 | $134 | Chậm · mỗi 39 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 38 | 18 ngày trước |
| BS | $135 – $141 | $135 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 17 | 11 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.08–0.09 | MW | $162.41 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $162.41 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $163.91 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $161.95 | thường | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $160.00 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $160.00 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $163.31 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $142.11 | thường | 24 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $142.11 | thường | 24 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $142.11 | thường | 24 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $142.11 | thường | 24 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $142.11 | thường | 24 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $142.11 | thường | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $142.11 | thường | 24 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $142.11 | thường | 24 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $142.11 | thường | 24 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $142.11 | thường | 24 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $142.11 | thường | 24 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $142.11 | thường | 24 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $142.11 | thường | 24 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $142.11 | thường | 24 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $142.11 | thường | 24 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $142.11 | thường | 24 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $142.11 | thường | 24 h trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $142.11 | thường | 24 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $142.11 | thường | 24 h trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $142.11 | thường | 24 h trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $142.11 | thường | 24 h trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $142.11 | thường | 24 h trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $133.93 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $134.89 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $134.89 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $134.89 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $134.89 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.60–0.61 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $134.89 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $134.89 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.66–0.67 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $134.89 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.73–0.74 | BS | $134.89 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.74–0.75 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $134.89 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.76–0.77 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.80–0.81 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $134.89 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.82–0.83 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.83–0.84 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $134.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.88–0.89 | BS | $134.89 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.89–0.90 | BS | $135.46 | thường | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $136.04 | thường | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $136.61 | thường | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $137.18 | thường | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $137.75 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $138.33 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.95–0.96 | BS | $138.90 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $139.47 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.97–0.98 | BS | $140.04 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.98–0.99 | BS | $140.62 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.99–1.00 | BS | $141.19 | đắt hơn 5% | 9 ngày trước |
40 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Huntsman Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?
Từ $134 đến $164, tùy theo float.
Huntsman Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $160 đến $164; FT $142; WW $134; BS $135 đến $141.
Float có làm đổi giá Huntsman Knife | Case Hardened không?
Có: ở BS, $141.19 ở 0.99 so với $134.89 ở 0.46 (1.05×).
Huntsman Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 21.9 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 2 ngày.
Huntsman Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường