★ Huntsman Knife | Case Hardened
Extraordinary$129 – $400 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 21.9 h.
- Rẻ nhất
- $129
- WW
- Đắt nhất
- $400
- FN
- Phụ phí float
- ×2.76
- trong BS
- Bán nhanh nhất
- 22 h
- MW
- Đang niêm yết
- 159
- ở mọi độ mòn
- Cấp họa tiết
- 7
- từ $169
Phụ phí họa tiết
Tin rao rẻ nhất mỗi cấpGiá theo
FT là rẻ hơn 21% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $129
Mũi tên: một seed · Shift: seed có tên tiếp theo
Blue % not known yet
- WW Float 0.38–0.42$300Rẻ nhất đã thấy là seed 330, float 0.4086
- WW Mọi float$233Rẻ nhất đã thấy là seed 371, float 0.4259
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.46, BS là đắt hơn 49% so với WW; lớn nhất trong 3 bậc
MWFT với giá 0.15
0.14 $165 → 0.15 $181
FTWW với giá 0.38
0.37 $129 → 0.38 $150
WWBS với giá 0.46
0.44 $131 → 0.46 $194
Cấp họa tiết
Tier 3 from $465, ×2.86 the usual MW; Tier 3 from $180, ×1.18
Gold: the cheapest listing per tier, at its float.
Cấp 2MW
2.6× the usual MW $163 · đã thấy 21 ngày trước
23 seed trên CSFloatCấp 2FT
1.8× the usual FT $145 · đã thấy 25 ngày trước
- Mọi float$262Float 0.2229 · Seed 371
Cấp 2WW
1.7× the usual WW $136 · đã thấy 36 ngày trước
23 seed trên CSFloatCấp 3MW
2.9× the usual MW $163 · đã thấy 21 ngày trước
- Mọi float$465Float 0.1082 · Seed 919
Cấp 3FT
1.5× the usual FT $145 · đã thấy 25 ngày trước
23 seed trên CSFloatCấp 3WW
1.2× the usual WW $136 · đã thấy 36 ngày trước
- Mọi float$169Float 0.3912 · Seed 6
Cấp 3BS
1.2× the usual BS $152 · đã thấy 36 ngày trước
- Mọi float$180Float 0.4684 · Seed 707
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $400 – $400 | $400 | Chậm · mỗi 35 ngày | Chậm · mỗi 52 ngày | Very illiquid | 11 | 27 ngày trước |
| MW | $163 – $175 | $163 | Trung bình · mỗi 22 h | Chậm · mỗi 32 h | Very illiquid | 31 | 45 ngày trước |
| FT | $129 – $300 | $145 | Chậm · mỗi 27 h | Chậm · mỗi 34 h | Very illiquid | 66 | 60 ngày trước |
| WW | $129 – $200 | $136 | Chậm · mỗi 39 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 33 | 56 ngày trước |
| BS | $138 – $380 | $152 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 18 | 49 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $400.19 | thường | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.01–0.02 | FN | $400.19 | thường | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.02–0.03 | FN | $400.19 | thường | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $174.87 | đắt hơn 7% | 3 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $162.73 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $166.67 | đắt hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $162.73 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $162.73 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $162.73 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $165.32 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $180.60 | đắt hơn 25% | 16 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $141.38 | rẻ hơn 2% | 42 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $160.00 | đắt hơn 10% | 42 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $152.30 | đắt hơn 5% | 16 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $144.97 | thường | 42 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $137.99 | rẻ hơn 5% | 42 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $138.99 | rẻ hơn 4% | 42 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $140.34 | rẻ hơn 3% | 42 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $140.17 | rẻ hơn 3% | 42 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $140.00 | rẻ hơn 3% | 42 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $132.20 | rẻ hơn 9% | 42 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $179.95 | đắt hơn 24% | 42 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $147.49 | thường | 42 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $184.00 | đắt hơn 27% | 42 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $150.00 | đắt hơn 3% | 42 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $129.01 | rẻ hơn 11% | 42 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $150.00 | đắt hơn 3% | 42 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $300.00 | đắt hơn 107% | 42 h trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $205.09 | đắt hơn 41% | 42 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $167.02 | đắt hơn 15% | 42 h trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $140.69 | rẻ hơn 3% | 42 h trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $134.67 | rẻ hơn 7% | 42 h trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $128.90 | rẻ hơn 11% | 42 h trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $149.95 | đắt hơn 11% | 2 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $128.73 | rẻ hơn 5% | 2 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $151.34 | đắt hơn 12% | 2 ngày trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $128.83 | rẻ hơn 5% | 2 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $135.59 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $200.00 | đắt hơn 48% | 2 ngày trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $130.74 | rẻ hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $194.46 | đắt hơn 28% | 16 ngày trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $187.85 | đắt hơn 23% | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $181.24 | đắt hơn 19% | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $174.63 | đắt hơn 15% | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $168.02 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $161.41 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $154.80 | thường | 32 h trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $147.73 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $140.65 | rẻ hơn 8% | 32 h trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $156.82 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $173.00 | đắt hơn 14% | 32 h trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $165.33 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $157.67 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $150.00 | thường | 32 h trước | ||
| 0.60–0.61 | BS | $147.62 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $145.24 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $142.85 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $140.47 | rẻ hơn 8% | 32 h trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $170.12 | đắt hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $199.76 | đắt hơn 31% | 32 h trước | ||
| 0.66–0.67 | BS | $189.63 | đắt hơn 24% | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $179.51 | đắt hơn 18% | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $169.38 | đắt hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $159.25 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $149.13 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $139.00 | rẻ hơn 9% | 32 h trước | ||
| 0.72–0.73 | BS | $138.63 | rẻ hơn 9% | 32 h trước | ||
| 0.73–0.74 | BS | $138.27 | rẻ hơn 9% | 32 h trước | ||
| 0.74–0.75 | BS | $137.90 | rẻ hơn 10% | 32 h trước | ||
| 0.75–0.76 | BS | $181.20 | đắt hơn 19% | 32 h trước | ||
| 0.76–0.77 | BS | $181.00 | đắt hơn 19% | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $180.80 | đắt hơn 19% | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $180.60 | đắt hơn 19% | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $180.40 | đắt hơn 18% | Ước tính | — | |
| 0.80–0.81 | BS | $180.20 | đắt hơn 18% | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $180.00 | đắt hơn 18% | 32 h trước | ||
| 0.82–0.83 | BS | $180.71 | đắt hơn 19% | Ước tính | — | |
| 0.83–0.84 | BS | $181.43 | đắt hơn 19% | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $182.14 | đắt hơn 20% | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $182.86 | đắt hơn 20% | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $183.57 | đắt hơn 20% | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $184.29 | đắt hơn 21% | Ước tính | — | |
| 0.88–0.89 | BS | $185.00 | đắt hơn 21% | 32 h trước | ||
| 0.89–0.90 | BS | $178.27 | đắt hơn 17% | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $171.54 | đắt hơn 13% | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $164.81 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $158.09 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $151.36 | thường | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $144.63 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.95–0.96 | BS | $137.90 | rẻ hơn 10% | 32 h trước | ||
| 0.96–0.97 | BS | $198.42 | đắt hơn 30% | Ước tính | — | |
| 0.97–0.98 | BS | $258.94 | đắt hơn 70% | Ước tính | — | |
| 0.98–0.99 | BS | $319.46 | đắt hơn 110% | Ước tính | — | |
| 0.99–1.00 | BS | $379.98 | đắt hơn 149% | 32 h trước |
56 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Huntsman Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?
Từ $129 đến $400, tùy theo float.
Huntsman Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $400; MW $163 đến $175; FT $129 đến $300; WW $129 đến $200; BS $138 đến $380.
Float có làm đổi giá Huntsman Knife | Case Hardened không?
Có: ở BS, $379.98 ở 0.99 so với $137.90 ở 0.74 (2.76×).
Huntsman Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 21.9 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 35 ngày.
Huntsman Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường