CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Falchion Knife | Case Hardened

Extraordinary

$114 – $313 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 17.7 h.

The Falchion CollectionFalchion CaseFloat 0.00–1.00Newest reading within the hour
Rẻ nhất
$114
BS
Đắt nhất
$313
FN
Phụ phí float
×1.82
trong BS
Bán nhanh nhất
18 h
FT
Đang niêm yết
257
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 40% so với FN; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $114

Blue % Nổi tiếng với 189 of 1,001 seeds
FNMWFTWWBS$200$300Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00FloatFNMWFTWWBS$200$300Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatFNMWFTWWBS$200$3000.000.200.400.600.801.00
BS Khoảng 0.68–0.69
Đáng tiền nhất
Ước tính
Falchion Knife | Case Hardened

​

Blue % not known yet

Seed 112Cấp 1 · Falchion Knife Blue GemMột trong 15 seed có tên

Chưa có tin rao nào ở cấp này được định giá.

Bảng xếp hạng

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$175$180$185$190$19509-0909-1109-1209-1309-1809-1909-2309-2409-272026-09-09: $1832026-09-11: $1812026-09-12: $1842026-09-13: $1842026-09-18: $1902026-09-19: $1892026-09-23: $1842026-09-24: $1802026-09-27: $189$175$180$185$190$19509-0909-1309-232026-09-09: $1832026-09-11: $1812026-09-12: $1842026-09-13: $1842026-09-18: $1902026-09-19: $1892026-09-23: $1842026-09-24: $1802026-09-27: $189
$140$150$160$170$18009-0909-1009-1309-1709-1809-1909-2409-302026-09-09: $1492026-09-10: $1482026-09-13: $1462026-09-17: $1452026-09-18: $1452026-09-19: $1382026-09-24: $1472026-09-30: $178$140$150$160$170$18009-0909-1309-1809-242026-09-09: $1492026-09-10: $1482026-09-13: $1462026-09-17: $1452026-09-18: $1452026-09-19: $1382026-09-24: $1472026-09-30: $178

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.16, FT costs about the same as MW

$140$160$180$200▲ 1%MW→FT 0.16$140$160$180$200▲ 1%MW→FT 0.16

MWFT với giá 0.16

▲ 1%

0.14 $189 → 0.16 $190

MWĐi ngang · $189–$189
FTĐáng tiền nhất $149 với giá 0.19 · độ chênh 1.69×
WWĐi ngang · $132–$132
BSĐáng tiền nhất $118 với giá 0.52 · độ chênh 1.82×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$313 – $313$313Chậm · mỗi 6 ngàyChậm · mỗi 9 ngàyVery illiquid1513 ngày trước
MW$189 – $189$189Chậm · mỗi 24 hChậm · mỗi 37 hVery illiquid7324 ngày trước
FT$144 – $244$175Trung bình · mỗi 18 hChậm · mỗi 25 hVery illiquid745 ngày trước
WW$132 – $132$132Chậm · mỗi 31 hChậm · mỗi 46 hVery illiquid4922 ngày trước
BS$114 – $208$143Chậm · mỗi 34 hChậm · mỗi 47 hVery illiquid4623 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.02–0.03FN$313.19thường10 ngày trước
0.08–0.09MW$188.76thường2 ngày trước
0.09–0.10MW$188.76thường2 ngày trước
0.10–0.11MW$188.76thường2 ngày trước
0.11–0.12MW$188.76thường2 ngày trước
0.12–0.13MW$188.76thường2 ngày trước
0.13–0.14MW$188.76thường2 ngày trước
0.14–0.15MW$188.76thường2 ngày trước
0.16–0.17FT$190.01đắt hơn 9%within the hour
0.17–0.18FT$186.63đắt hơn 7%Ước tính—
0.18–0.19FT$183.26đắt hơn 5%within the hour
0.19–0.20FT$148.87rẻ hơn 15%20 ngày trước
0.20–0.21FT$243.63đắt hơn 39%within the hour
0.21–0.22FT$184.65đắt hơn 6%within the hour
0.22–0.23FT$187.42đắt hơn 7%within the hour
0.23–0.24FT$162.20rẻ hơn 7%within the hour
0.24–0.25FT$200.00đắt hơn 14%within the hour
0.25–0.26FT$149.69rẻ hơn 14%within the hour
0.26–0.27FT$185.30đắt hơn 6%within the hour
0.27–0.28FT$149.49rẻ hơn 15%within the hour
0.28–0.29FT$198.28đắt hơn 13%within the hour
0.29–0.30FT$197.99đắt hơn 13%within the hour
0.30–0.31FT$150.00rẻ hơn 14%within the hour
0.31–0.32FT$156.56rẻ hơn 11%within the hour
0.32–0.33FT$175.00thườngwithin the hour
0.33–0.34FT$157.55rẻ hơn 10%within the hour
0.34–0.35FT$147.43rẻ hơn 16%within the hour
0.35–0.36FT$181.40đắt hơn 4%within the hour
0.36–0.37FT$144.18rẻ hơn 18%within the hour
0.37–0.38FT$159.55rẻ hơn 9%within the hour
0.42–0.43WW$131.50thường5 ngày trước
0.43–0.44WW$131.50thường5 ngày trước
0.44–0.45WW$131.50thường6 ngày trước
0.51–0.52BS$124.53rẻ hơn 13%10 h trước
0.52–0.53BS$117.92rẻ hơn 18%10 h trước
0.53–0.54BS$114.48rẻ hơn 20%10 h trước
0.54–0.55BS$115.93rẻ hơn 19%10 h trước
0.55–0.56BS$116.66rẻ hơn 18%Ước tính—
0.56–0.57BS$117.39rẻ hơn 18%10 h trước
0.57–0.58BS$126.59rẻ hơn 11%Ước tính—
0.58–0.59BS$135.80rẻ hơn 5%Ước tính—
0.59–0.60BS$145.00thường10 h trước
0.60–0.61BS$138.00rẻ hơn 3%Ước tính—
0.61–0.62BS$131.00rẻ hơn 8%Ước tính—
0.62–0.63BS$124.00rẻ hơn 13%Ước tính—
0.63–0.64BS$117.00rẻ hơn 18%10 h trước
0.64–0.65BS$175.00đắt hơn 22%10 h trước
0.65–0.66BS$208.48đắt hơn 46%10 h trước
0.66–0.67BS$195.32đắt hơn 37%Ước tính—
0.67–0.68BS$182.16đắt hơn 27%Ước tính—
0.68–0.69BS$169.00đắt hơn 18%10 h trước
0.69–0.70BS$118.47rẻ hơn 17%10 h trước
0.70–0.71BS$154.19đắt hơn 8%Ước tính—
0.71–0.72BS$189.90đắt hơn 33%10 h trước
0.72–0.73BS$187.43đắt hơn 31%10 h trước
0.73–0.74BS$186.22đắt hơn 30%Ước tính—
0.74–0.75BS$185.00đắt hơn 29%10 h trước
0.75–0.76BS$196.74đắt hơn 38%Ước tính—
0.76–0.77BS$208.48đắt hơn 46%10 h trước
0.77–0.78BS$208.48đắt hơn 46%10 h trước
0.78–0.79BS$168.99đắt hơn 18%10 h trước
0.79–0.80BS$151.66đắt hơn 6%Ước tính—
0.80–0.81BS$134.32rẻ hơn 6%Ước tính—
0.81–0.82BS$116.99rẻ hơn 18%10 h trước
0.82–0.83BS$117.03rẻ hơn 18%Ước tính—
0.83–0.84BS$117.08rẻ hơn 18%Ước tính—
0.84–0.85BS$117.12rẻ hơn 18%Ước tính—
0.85–0.86BS$117.17rẻ hơn 18%10 h trước
0.86–0.87BS$199.90đắt hơn 40%10 h trước
0.87–0.88BS$183.90đắt hơn 29%10 h trước
0.88–0.89BS$170.26đắt hơn 19%Ước tính—
0.89–0.90BS$156.63đắt hơn 10%Ước tính—
0.90–0.91BS$142.99thường10 h trước
0.91–0.92BS$135.99rẻ hơn 5%10 h trước
0.92–0.93BS$133.77rẻ hơn 6%Ước tính—
0.93–0.94BS$131.56rẻ hơn 8%Ước tính—
0.94–0.95BS$129.34rẻ hơn 10%10 h trước
0.95–0.96BS$123.01rẻ hơn 14%10 h trước
0.96–0.97BS$120.00rẻ hơn 16%Ước tính—
0.97–0.98BS$116.99rẻ hơn 18%10 h trước
0.98–0.99BS$141.00thườngƯớc tính—
0.99–1.00BS$165.00đắt hơn 15%10 h trước

59 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Falchion Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?

Từ $114 đến $313, tùy theo float.

Falchion Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $313; MW $189; FT $144 đến $244; WW $132; BS $114 đến $208.

Float có làm đổi giá Falchion Knife | Case Hardened không?

Có: ở BS, $208.48 ở 0.65 so với $114.48 ở 0.53 (1.82×).

Falchion Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 17.7 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 6 ngày.

Falchion Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$169Float 0.68 BS