★ Stiletto Knife | Case Hardened StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.39 giá bản thường ở MW (×1.16 ở BS đến ×1.47 ở WW) · bản thường bán mỗi 19 h, StatTrak™ mỗi 21 ngày ở BS.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.39
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×1.16–1.47
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$105
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 26.9× ở BS
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 15 : 1
- 590 · 40
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 2 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
Mọi khoảng float
50 dải · 2 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $275 | — | — |
| 0.09 | $266 | $371 | ×1.39 |
| 0.10 | $266 | — | — |
| 0.11 | $266 | — | — |
| 0.12 | $266 | — | — |
| 0.13 | $266 | — | — |
| 0.14 | $266 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $255 | — | — |
| 0.16 | $279 | — | — |
| 0.17 | $222 | — | — |
| 0.18 | $257 | — | — |
| 0.19 | $265 | — | — |
| 0.20 | $265 | — | — |
| 0.21 | $296 | — | — |
| 0.22 | $301 | — | — |
| 0.23 | $227 | — | — |
| 0.24 | $225 | — | — |
| 0.25 | $222 | — | — |
| 0.26 | $266 | — | — |
| 0.27 | $232 | — | — |
| 0.28 | $229 | — | — |
| 0.29 | $229 | — | — |
| 0.30 | $215 | — | — |
| 0.31 | $223 | — | — |
| 0.32 | $219 | — | — |
| 0.33 | $248 | — | — |
| 0.34 | $281 | — | — |
| 0.35 | $310 | — | — |
| 0.36 | $229 | — | — |
| 0.37 | $227 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $204 | — | — |
| 0.40 | $204 | — | — |
| 0.41 | $204 | — | — |
| 0.42 | $207 | — | — |
| 0.43 | $204 | $300 | ×1.47 |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.50 | $199 | — | — |
| 0.51 | — | $231 | — |
| 0.70 | $201 | — | — |
| 0.71 | $200Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $200Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $200Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $199Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $199Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $199Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $199Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $198 | — | — |
| 0.79 | $199Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $200Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $201 | — | — |
| 0.82 | — | $231 | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $491Tham khảo | $723Tham khảo | ×1.47≈+$233 |
| MW | $266Hợp lý $262 | $371 | ×1.39+$105 |
| FT | $232Hợp lý $216 | $328Tham khảo | ×1.41≈+$95.93 |
| WW | $204 | $300 | ×1.47+$96.36 |
| BS | $200 | $231 | ×1.16+$31.64 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 26.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 6 ngày | — | — |
| MW | 9.3 h | — | — |
| FT | 4.8 h | — | — |
| WW | 13 h | — | — |
| BS | 19 h | 21 ngày | Thường 26.9× |
Đang bán
590 tin rao thường so với 40 StatTrak™: 15 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (2 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Cấp họa tiết
Mọi seed →No named tier has a StatTrak™ listing on file yet; the normal tier prices are here.
| Cấp | Normal from | StatTrak™ from | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| Cấp 1 MW | $1,850 | — | — |
| Cấp 1 FT | $1,062 | — | — |
| Cấp 2 MW | $774 | — | — |
| Cấp 2 FT | $439 | — | — |
Câu hỏi
StatTrak Stiletto Knife | Case Hardened có đáng không?
Giá bằng ×1.39 giá bản thường ở MW ($371 so với $266); bản thường bán thường xuyên gấp 26.9×.
StatTrak Stiletto Knife | Case Hardened đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.16 ở BS đến ×1.47 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Stiletto Knife | Case Hardened?
Thường: ở BS bản thường bán mỗi 19 h, StatTrak mỗi 21 ngày.
Có ít StatTrak Stiletto Knife | Case Hardened được bán hơn không?
590 tin rao thường so với 40 StatTrak, 15 cho mỗi.