R8 Revolver | Banana Cannon StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×1.12 giá bản thường ở FT (×1.08 ở FN đến ×1.18 ở MW) · bản thường bán mỗi 55 phút, StatTrak™ mỗi 2.8 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.12
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.08–1.38
- FN đến BS
- Chênh lệch giá
- +$0.04
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 3.0× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.4 : 1
- 3,342 · 753
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.29) và nhỏ nhất ở (×1.12).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
98 dải · 26 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $5.69 | — | — |
| 0.01 | $3.88 | — | — |
| 0.02 | $4.24 | — | — |
| 0.03 | $3.86 | — | — |
| 0.04 | $3.41 | $4.18 | ×1.23 |
| 0.05 | $2.82 | — | — |
| 0.06 | $2.81 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $0.65 | $0.77 | ×1.18 |
| 0.09 | $0.65 | $0.77 | ×1.18 |
| 0.10 | $0.65 | $0.77 | ×1.18 |
| 0.11 | $0.65 | $0.77 | ×1.18 |
| 0.12 | $0.69 | $0.89 | ×1.29 |
| 0.13 | $0.64 | $0.77 | ×1.20 |
| 0.14 | $0.65 | $0.77 | ×1.18 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $0.33 | $0.38 | ×1.15 |
| 0.17 | $0.34 | $0.38 | ×1.12 |
| 0.18 | $0.34 | $0.38 | ×1.12 |
| 0.19 | $0.34 | $0.38Ư.tính | ×1.12 |
| 0.20 | $0.34 | $0.38 | ×1.12 |
| 0.21 | $0.35Cũ | $0.38Ư.tính | ×1.09 |
| 0.22 | $0.34 | $0.38 | ×1.12 |
| 0.23 | $0.32 | $0.38Ư.tính | ×1.19 |
| 0.24 | $0.34 | $0.38Ư.tính | ×1.12 |
| 0.25 | $0.32 | $0.38 | ×1.19 |
| 0.26 | $0.34 | $0.38Ư.tính | ×1.12 |
| 0.27 | $0.35 | $0.38Ư.tính | ×1.09 |
| 0.28 | $0.34 | $0.38Ư.tính | ×1.12 |
| 0.29 | $0.34Ư.tính | $0.38Ư.tính | ×1.12 |
| 0.30 | $0.34 | $0.38Ư.tính | ×1.12 |
| 0.31 | $0.34 | $0.38Ư.tính | ×1.12 |
| 0.32 | $0.34Ư.tính | $0.38Ư.tính | ×1.12 |
| 0.33 | $0.34 | $0.38 | ×1.12 |
| 0.34 | $0.34 | — | — |
| 0.35 | $0.34 | — | — |
| 0.36 | $0.34 | — | — |
| 0.37 | $0.32 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $0.29 | — | — |
| 0.39 | $0.29 | — | — |
| 0.40 | $0.29 | — | — |
| 0.41 | $0.29 | — | — |
| 0.42 | $0.29 | — | — |
| 0.43 | $0.29 | — | — |
| 0.44 | $0.29 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $0.26 | — | — |
| 0.46 | $0.26 | — | — |
| 0.47 | $0.29 | — | — |
| 0.48 | $0.26 | — | — |
| 0.49 | $0.26Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $0.26 | — | — |
| 0.51 | $0.26Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $0.26 | — | — |
| 0.53 | $0.26 | — | — |
| 0.54 | $0.28Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $0.29 | — | — |
| 0.56 | $0.29 | — | — |
| 0.57 | $0.26 | — | — |
| 0.58 | $0.26 | — | — |
| 0.59 | $0.26 | — | — |
| 0.60 | $0.26Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $0.26 | — | — |
| 0.62 | $0.26 | — | — |
| 0.63 | $0.26 | — | — |
| 0.64 | $0.26 | — | — |
| 0.65 | $0.26 | — | — |
| 0.66 | $0.26 | — | — |
| 0.67 | $0.26Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $0.26 | — | — |
| 0.69 | $0.26Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $0.26 | — | — |
| 0.71 | $0.26 | — | — |
| 0.72 | $0.29 | — | — |
| 0.73 | $0.26 | — | — |
| 0.74 | $0.29 | — | — |
| 0.75 | $0.26 | — | — |
| 0.76 | $0.26 | — | — |
| 0.77 | $0.26 | — | — |
| 0.78 | $0.26 | — | — |
| 0.79 | $0.29 | — | — |
| 0.80 | $0.26 | — | — |
| 0.81 | $0.26 | — | — |
| 0.82 | $0.28Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $0.30 | — | — |
| 0.84 | $0.29Ư.tính | — | — |
| 0.85 | $0.27Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $0.26 | — | — |
| 0.87 | $0.26Ư.tính | — | — |
| 0.88 | $0.26Ư.tính | — | — |
| 0.89 | $0.26 | — | — |
| 0.90 | $0.26Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $0.26 | — | — |
| 0.92 | $0.26 | — | — |
| 0.93 | $0.26Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $0.26Ư.tính | — | — |
| 0.95 | $0.26Ư.tính | — | — |
| 0.96 | $0.26Ư.tính | — | — |
| 0.97 | $0.26 | — | — |
| 0.98 | $0.28Ư.tính | — | — |
| 0.99 | $0.29 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $3.86Hợp lý $5.69 | $4.18Hợp lý $4.13 | ×1.08+$0.32 |
| MW | $0.65Hợp lý $0.67 | $0.77Hợp lý $0.89 | ×1.18+$0.12 |
| FT | $0.34Hợp lý $0.36 | $0.38Hợp lý $0.45 | ×1.12+$0.04 |
| WW | $0.29Hợp lý $0.29 | $0.35Tham khảo | ×1.21≈+$0.06 |
| BS | $0.26Hợp lý $0.27 | $0.36Tham khảoHợp lý $0.34 | ×1.38≈+$0.10 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 46.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 1.9 h | 18 h | Thường 9.6× |
| MW | 39 phút | 4.1 h | Thường 6.2× |
| FT | 55 phút | 2.8 h | Thường 3.0× |
| WW | 45 phút | 5.6 h | Thường 7.5× |
| BS | 10 phút | 8.1 h | Thường 46.5× |
Đang bán
3,342 tin rao thường so với 753 StatTrak™: 4.4 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (72 tin rao).
FN516 · 105 4.9 : 1
MW597 · 111 5.4 : 1
FT1,555 · 390 4.0 : 1
WW452 · 75 6.0 : 1
BS222 · 72 3.1 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak R8 Revolver | Banana Cannon có đáng không?
Giá bằng ×1.12 giá bản thường ở FT ($0.38 so với $0.34); bản thường bán thường xuyên gấp 3.0×.
StatTrak R8 Revolver | Banana Cannon đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.08 ở FN đến ×1.38 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường R8 Revolver | Banana Cannon?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 55 phút, StatTrak mỗi 2.8 h.
Có ít StatTrak R8 Revolver | Banana Cannon được bán hơn không?
3,342 tin rao thường so với 753 StatTrak, 4.4 cho mỗi.