★ Navaja Knife | Urban Masked StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.51 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.51 ở FT đến ×1.96 ở FN) · 3.0 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.51
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.51–1.96
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$18.88
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.0 : 1
- 68 · 23
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
31 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $45.91 | — | — |
| 0.09 | $45.47Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $45.04Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $44.60 | — | — |
| 0.12 | $46.09 | — | — |
| 0.13 | $44.10 | — | — |
| 0.14 | $44.53 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $37.03 | — | — |
| 0.16 | $36.93 | — | — |
| 0.17 | $37.84 | — | — |
| 0.18 | $36.72 | — | — |
| 0.19 | $37.58Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $38.43 | — | — |
| 0.21 | $40.34Cũ | — | — |
| 0.22 | $39.47Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $38.60 | — | — |
| 0.24 | $36.98 | — | — |
| 0.25 | $38.14 | — | — |
| 0.26 | $38.40 | — | — |
| 0.27 | $36.70 | — | — |
| 0.28 | $36.69 | — | — |
| 0.29 | $36.55 | — | — |
| 0.30 | $38.20 | — | — |
| 0.31 | $36.42 | — | — |
| 0.32 | $36.43 | — | — |
| 0.33 | $38.12 | — | — |
| 0.34 | $36.47 | — | — |
| 0.35 | $36.54 | — | — |
| 0.36 | $38.30 | — | — |
| 0.37 | $36.29 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.69 | $39.29 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $174Tham khảo | $341Tham khảo | ×1.96≈+$167 |
| MW | $44.60 | $72.56Tham khảo | ×1.63≈+$27.96 |
| FT | $36.95Hợp lý $38.00 | $55.83Tham khảo | ×1.51≈+$18.88 |
| WW | $41.08Tham khảo | $66.48Tham khảo | ×1.62≈+$25.40 |
| BS | $39.29 | $59.73Tham khảo | ×1.52≈+$20.44 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 2 ngày | — | — |
| FT | 22 h | — | — |
| WW | — | — | — |
| BS | 6 ngày | — | — |
Đang bán
68 tin rao thường so với 23 StatTrak™: 3.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (3 tin rao).
FN4 · 3 1.3 : 1≈
MW13 · 9 1.4 : 1≈
FT31 · 4 7.8 : 1≈
WW11 · 3 3.7 : 1≈
BS9 · 4 2.2 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Navaja Knife | Urban Masked có đáng không?
Giá bằng ×1.51 giá bản thường ở FT ($55.83 so với $36.95).
StatTrak Navaja Knife | Urban Masked đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.51 ở FT đến ×1.96 ở FN.
Có ít StatTrak Navaja Knife | Urban Masked được bán hơn không?
68 tin rao thường so với 23 StatTrak, 3.0 cho mỗi.