M4A1-S | Golden Coil StatTrak™ vs Thường
CovertStatTrak™ có giá ×2.01 giá bản thường ở FT (×1.48 ở FN đến ×2.18 ở MW) · bản thường bán mỗi 26 phút, StatTrak™ mỗi 9.2 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.01
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.48–2.18
- FN đến MW
- Chênh lệch giá
- +$59.48
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 21.1× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.5 : 1
- 1,200 · 345
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.79) và nhỏ nhất ở (×1.48).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
99 dải · 38 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $274 | — | — |
| 0.01 | $270 | — | — |
| 0.02 | $249 | — | — |
| 0.03 | $239 | — | — |
| 0.04 | $236 | $362Cũ | ×1.53 |
| 0.05 | $235 | $359Ư.tính | ×1.53 |
| 0.06 | $240 | $356 | ×1.48 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $119 | $299 | ×2.52 |
| 0.08 | $87.00 | $193 | ×2.22 |
| 0.09 | $90.75 | $210 | ×2.31 |
| 0.10 | $90.00 | $189 | ×2.10 |
| 0.11 | $82.84 | $183 | ×2.21 |
| 0.12 | $82.62 | $189 | ×2.29 |
| 0.13 | $86.50 | $180 | ×2.08 |
| 0.14 | $81.77 | $181 | ×2.22 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $75.90 | — | — |
| 0.16 | $71.70 | $200 | ×2.79 |
| 0.17 | $68.15 | $144 | ×2.11 |
| 0.18 | $65.40 | $138 | ×2.12 |
| 0.19 | $65.39 | $129 | ×1.98 |
| 0.20 | $61.96 | $125Ư.tính | ×2.01 |
| 0.21 | $60.32 | $120 | ×2.00 |
| 0.22 | $61.45 | $133 | ×2.16 |
| 0.23 | $59.90 | $119 | ×1.99 |
| 0.24 | $59.36 | $118 | ×1.99 |
| 0.25 | $58.78 | $117 | ×1.99 |
| 0.26 | $58.69 | $122 | ×2.07 |
| 0.27 | $58.27 | $117 | ×2.00 |
| 0.28 | $58.19 | $116 | ×1.99 |
| 0.29 | $58.66 | $116 | ×1.97 |
| 0.30 | $57.89 | $115 | ×1.99 |
| 0.31 | $57.86 | $115Ư.tính | ×1.99 |
| 0.32 | $57.75 | $115 | ×1.99 |
| 0.33 | $57.65 | $119 | ×2.06 |
| 0.34 | $57.65 | $115 | ×1.99 |
| 0.35 | $57.62 | $115 | ×1.99 |
| 0.36 | $57.43 | $116 | ×2.01 |
| 0.37 | $57.22 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $47.55 | $87.41 | ×1.84 |
| 0.40 | $47.65 | $90.13 | ×1.89 |
| 0.41 | $46.90 | $96.59 | ×2.06 |
| 0.42 | $46.82 | $91.00 | ×1.94 |
| 0.43 | $46.82 | $87.48 | ×1.87 |
| 0.44 | $46.63 | $90.85 | ×1.95 |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $46.93 | — | — |
| 0.46 | $46.91Ư.tính | — | — |
| 0.47 | $46.88 | — | — |
| 0.48 | $46.51 | — | — |
| 0.49 | $46.01 | — | — |
| 0.50 | $46.60 | — | — |
| 0.51 | $48.09 | — | — |
| 0.52 | $46.16 | — | — |
| 0.53 | $46.04 | — | — |
| 0.54 | $46.48 | — | — |
| 0.55 | $45.97 | — | — |
| 0.56 | $46.03Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $46.09 | — | — |
| 0.58 | $46.03Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $45.96 | — | — |
| 0.60 | $45.89Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $45.83 | — | — |
| 0.62 | $45.84Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $45.86 | — | — |
| 0.64 | $45.88 | — | — |
| 0.65 | $45.63 | — | — |
| 0.66 | $45.78 | — | — |
| 0.67 | $46.09 | — | — |
| 0.68 | $45.90Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $45.70 | — | — |
| 0.70 | $45.00 | — | — |
| 0.71 | $47.28Cũ | — | — |
| 0.72 | $45.79 | — | — |
| 0.73 | $45.74Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $45.69 | — | — |
| 0.75 | $45.66Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $45.63Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $45.60Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $45.57 | — | — |
| 0.79 | $46.02Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $46.47Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $46.92Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $47.37 | — | — |
| 0.83 | $46.51Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $45.65 | — | — |
| 0.85 | $45.84Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $46.02Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $46.20Ư.tính | — | — |
| 0.88 | $46.39Ư.tính | — | — |
| 0.89 | $46.57Ư.tính | — | — |
| 0.90 | $46.76 | — | — |
| 0.91 | $46.32Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $45.88 | — | — |
| 0.93 | $46.28 | — | — |
| 0.94 | $45.74 | — | — |
| 0.95 | $47.76 | — | — |
| 0.96 | $45.60 | — | — |
| 0.97 | $45.22 | — | — |
| 0.98 | $47.05 | — | — |
| 0.99 | $49.34 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $240Hợp lý $240 | $356 | ×1.48+$116 |
| MW | $86.75Hợp lý $86.50 | $189Hợp lý $180 | ×2.18+$102Hợp lý ×2.08 |
| FT | $58.69Hợp lý $71.70 | $118Hợp lý $138 | ×2.01+$59.48 |
| WW | $46.86Hợp lý $47.65 | $90.49Hợp lý $96.59 | ×1.93+$43.63 |
| BS | $45.99Hợp lý $45.00 | $89.25Tham khảo | ×1.94≈+$43.26 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 21.1× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 8.6 h | 21 h | Thường 2.5× |
| MW | 1.3 h | 17 h | Thường 13.4× |
| FT | 26 phút | 9.2 h | Thường 21.1× |
| WW | 1.3 h | 19 h | Thường 14.1× |
| BS | 3.1 h | 36 h | Thường 11.6× |
Đang bán
1,200 tin rao thường so với 345 StatTrak™: 3.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (18 tin rao).
FN193 · 72 2.7 : 1
MW391 · 103 3.8 : 1
FT372 · 122 3.0 : 1
WW150 · 30 5.0 : 1
BS94 · 18 5.2 : 1
Giao dịch gần đây
Newest 6 h ago40 normal sales on file, no StatTrak™ sale yet.
| Độ mòn | Normal sales | Giao dịch điển hình | StatTrak™ sales | Giao dịch điển hình | Đã bán với giá | Niêm yết với giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | 406 h trước | $58.08 | 0 | — | — | ×2.01 |
Câu hỏi
StatTrak M4A1-S | Golden Coil có đáng không?
Giá bằng ×2.01 giá bản thường ở FT ($118 so với $58.69); bản thường bán thường xuyên gấp 21.1×.
StatTrak M4A1-S | Golden Coil đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.48 ở FN đến ×2.18 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường M4A1-S | Golden Coil?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 26 phút, StatTrak mỗi 9.2 h.
Có ít StatTrak M4A1-S | Golden Coil được bán hơn không?
1,200 tin rao thường so với 345 StatTrak, 3.5 cho mỗi.