★ Kukri Knife | Stained StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.25 giá bản thường ở BS · bản thường bán mỗi 7.2 h, StatTrak™ mỗi 3 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.25
- BS
- Khoảng phụ phí
- ×1.24–1.42
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$12.78
- BS, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 10.5× ở BS
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.2 : 1
- 559 · 133
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
58 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $94.85 | — | — |
| 0.01 | $92.66Ư.tính | — | — |
| 0.02 | $90.48 | — | — |
| 0.03 | $90.85Ư.tính | — | — |
| 0.04 | $91.22 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $62.51 | — | — |
| 0.09 | $61.37 | — | — |
| 0.10 | $67.09 | — | — |
| 0.11 | $60.65 | — | — |
| 0.12 | $60.00 | — | — |
| 0.13 | $59.77 | — | — |
| 0.14 | $59.75 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $56.09 | — | — |
| 0.17 | $55.95 | — | — |
| 0.18 | $56.03 | — | — |
| 0.19 | $55.64 | — | — |
| 0.20 | $54.99 | — | — |
| 0.21 | $55.08 | — | — |
| 0.22 | $54.93 | — | — |
| 0.23 | $54.75 | — | — |
| 0.24 | $54.80 | — | — |
| 0.25 | $53.78 | — | — |
| 0.26 | $54.61 | — | — |
| 0.27 | $53.58 | — | — |
| 0.28 | $54.32 | — | — |
| 0.29 | $54.35 | — | — |
| 0.30 | $54.28 | — | — |
| 0.31 | $56.43 | — | — |
| 0.32 | $54.03 | — | — |
| 0.33 | $54.67 | — | — |
| 0.34 | $54.19 | — | — |
| 0.35 | $54.15 | — | — |
| 0.36 | $53.86 | — | — |
| 0.37 | $54.04 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $49.86 | — | — |
| 0.40 | $49.98 | — | — |
| 0.41 | $50.37 | — | — |
| 0.42 | $50.33Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $50.30 | — | — |
| 0.44 | $54.98 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.50 | — | $63.48 | — |
| 0.56 | $49.90 | — | — |
| 0.57 | $49.92Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $49.93Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $49.95Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $49.97Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $49.98Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $50.00Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $50.01Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $50.03Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $50.05Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $50.06Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $50.08 | — | — |
| 0.80 | — | $63.93 | — |
| 0.93 | $51.77 | — | — |
| 0.94 | $52.67Ư.tính | — | — |
| 0.95 | $53.57Ư.tính | — | — |
| 0.96 | $54.47 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $91.22 | $130Tham khảo | ×1.42≈+$38.47 |
| MW | $60.65Hợp lý $60.65 | $77.97Tham khảo | ×1.29≈+$17.32 |
| FT | $54.64Hợp lý $54.67 | $67.85Tham khảo | ×1.24≈+$13.21 |
| WW | $50.30 | $67.78Tham khảo | ×1.35≈+$17.48 |
| BS | $50.92 | $63.70 | ×1.25+$12.78 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 20.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 3 ngày | — | — |
| MW | 6.9 h | 31 h | Thường 4.5× |
| FT | 2.8 h | 2 ngày | Thường 18.8× |
| WW | 4.5 h | 4 ngày | Thường 20.5× |
| BS | 7.2 h | 3 ngày | Thường 10.5× |
Đang bán
559 tin rao thường so với 133 StatTrak™: 4.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (3 tin rao).
FN41 · 3 13 : 1≈
MW130 · 47 2.8 : 1
FT212 · 42 5.0 : 1
WW81 · 27 3.0 : 1
BS95 · 14 6.8 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Kukri Knife | Stained có đáng không?
Giá bằng ×1.25 giá bản thường ở BS ($63.70 so với $50.92); bản thường bán thường xuyên gấp 10.5×.
StatTrak Kukri Knife | Stained đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.24 ở FT đến ×1.42 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Kukri Knife | Stained?
Thường: ở BS bản thường bán mỗi 7.2 h, StatTrak mỗi 3 ngày.
Có ít StatTrak Kukri Knife | Stained được bán hơn không?
559 tin rao thường so với 133 StatTrak, 4.2 cho mỗi.