★ Karambit | Boreal Forest StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.04 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.04 ở FT đến ×2.33 ở FN) · bản thường bán mỗi 29 h, StatTrak™ mỗi 12 ngày ở MW.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.04
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.04–2.33
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$16.61
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 9.7× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.6 : 1
- 150 · 42
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
32 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $1,317 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.13 | $419 | — | — |
| 0.14 | $392 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.17 | $382 | — | — |
| 0.18 | $380Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $379Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $377Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $375 | — | — |
| 0.22 | $375Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $374 | — | — |
| 0.24 | $373Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $372 | — | — |
| 0.26 | $372Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $371Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $371Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $371Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $371Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $371 | — | — |
| 0.32 | $370Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $370Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $370Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $370 | — | — |
| 0.36 | $366 | — | — |
| 0.37 | $369 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $357 | — | — |
| 0.39 | $361Ư.tính | — | — |
| 0.40 | $364Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $368Ư.tính | — | — |
| 0.42 | $371 | — | — |
| 0.43 | $357 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.57 | $362 | — | — |
| 0.76 | $367 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $1,317 | $3,062Tham khảo | ×2.33≈+$1,745 |
| MW | $406 | $465Tham khảo | ×1.14≈+$58.82 |
| FT | $371 | $388Tham khảo | ×1.04≈+$16.61 |
| WW | $357 | $391Tham khảo | ×1.10≈+$33.99 |
| BS | $365 | $432Tham khảo | ×1.19≈+$67.85 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 14.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 98 ngày | — | — |
| MW | 29 h | 12 ngày | Thường 9.7× |
| FT | 14 h | — | — |
| WW | 43 h | 26 ngày | Thường 14.2× |
| BS | 3 ngày | 17 ngày | Thường 6.2× |
Đang bán
150 tin rao thường so với 42 StatTrak™: 3.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (2 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Karambit | Boreal Forest có đáng không?
Giá bằng ×1.04 giá bản thường ở FT ($388 so với $371); bản thường bán thường xuyên gấp 9.7×.
StatTrak Karambit | Boreal Forest đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.04 ở FT đến ×2.33 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Karambit | Boreal Forest?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 29 h, StatTrak mỗi 12 ngày.
Có ít StatTrak Karambit | Boreal Forest được bán hơn không?
150 tin rao thường so với 42 StatTrak, 3.6 cho mỗi.