★ Gut Knife | Case Hardened StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.56 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.26 ở FN đến ×1.56 ở FT) · bản thường bán mỗi 14 h, StatTrak™ mỗi 16 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.56
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.26–1.56
- FN đến FT
- Chênh lệch giá
- +$49.49
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 27.5× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 7.8 : 1
- 140 · 18
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
37 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $239 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $109 | — | — |
| 0.09 | $109 | — | — |
| 0.10 | $109Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $109 | — | — |
| 0.12 | $110 | — | — |
| 0.13 | $107 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $92.29 | — | — |
| 0.17 | $89.38Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $86.46 | — | — |
| 0.19 | $85.54 | — | — |
| 0.20 | $87.70 | — | — |
| 0.21 | $87.70Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $87.70Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $87.70 | — | — |
| 0.24 | $92.29 | — | — |
| 0.25 | $86.42 | — | — |
| 0.26 | $85.54 | — | — |
| 0.27 | $84.77Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $83.99 | — | — |
| 0.29 | $92.19 | — | — |
| 0.30 | $88.09Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $83.99 | — | — |
| 0.32 | $89.09 | — | — |
| 0.33 | $82.79Cũ | — | — |
| 0.34 | $92.29 | — | — |
| 0.35 | $88.03Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $83.76Cũ | — | — |
| 0.37 | $91.66 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $83.18 | — | — |
| 0.40 | $85.87Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $88.56 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.58 | $103 | — | — |
| 0.59 | $97.50Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $92.18Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $86.86 | — | — |
| 0.94 | $103 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $239 | $300Tham khảo | ×1.26≈+$61.40 |
| MW | $109 | $161Tham khảo | ×1.48≈+$52.31 |
| FT | $87.70 | $137Tham khảo | ×1.56≈+$49.49 |
| WW | $85.87 | $131Tham khảo | ×1.53≈+$45.16 |
| BS | $103 | $136Tham khảo | ×1.32≈+$33.37 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 27.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 33 ngày | — | — |
| MW | 32 h | — | — |
| FT | 14 h | 16 ngày | Thường 27.5× |
| WW | 29 h | 30 ngày | Thường 25.2× |
| BS | 3 ngày | — | — |
Đang bán
140 tin rao thường so với 18 StatTrak™: 7.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN12 · 1 12 : 1≈
MW41 · 6 6.8 : 1≈
FT55 · 1 55 : 1
WW11 · 4 2.8 : 1
BS21 · 6 3.5 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Gut Knife | Case Hardened có đáng không?
Giá bằng ×1.56 giá bản thường ở FT ($137 so với $87.70); bản thường bán thường xuyên gấp 27.5×.
StatTrak Gut Knife | Case Hardened đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.26 ở FN đến ×1.56 ở FT.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Gut Knife | Case Hardened?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 14 h, StatTrak mỗi 16 ngày.
Có ít StatTrak Gut Knife | Case Hardened được bán hơn không?
140 tin rao thường so với 18 StatTrak, 7.8 cho mỗi.