★ Butterfly Knife | Case Hardened StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.20 giá bản thường ở BS · bản thường bán mỗi 7.5 h, StatTrak™ mỗi 7 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.20
- BS
- Khoảng phụ phí
- ×1.19–1.73
- MW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$131
- BS, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 24.0× ở BS
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 10 : 1
- 1,204 · 118
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
Mọi khoảng float
100 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $1,599 | — | — |
| 0.01 | $1,388 | — | — |
| 0.02 | $1,253 | — | — |
| 0.03 | $1,296 | — | — |
| 0.04 | $1,253 | — | — |
| 0.05 | $1,213 | — | — |
| 0.06 | $1,253 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $810 | — | — |
| 0.08 | $803 | — | — |
| 0.09 | $803 | — | — |
| 0.10 | $803 | — | — |
| 0.11 | $803 | — | — |
| 0.12 | $803 | — | — |
| 0.13 | $803 | — | — |
| 0.14 | $803 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $739 | — | — |
| 0.16 | $675 | — | — |
| 0.17 | $675 | — | — |
| 0.18 | $675 | — | — |
| 0.19 | $675 | — | — |
| 0.20 | $675 | — | — |
| 0.21 | $675 | — | — |
| 0.22 | $675 | — | — |
| 0.23 | $675 | — | — |
| 0.24 | $675 | — | — |
| 0.25 | $675 | — | — |
| 0.26 | $693 | — | — |
| 0.27 | $675 | — | — |
| 0.28 | $675 | — | — |
| 0.29 | $675 | — | — |
| 0.30 | $675 | — | — |
| 0.31 | $675 | — | — |
| 0.32 | $675 | — | — |
| 0.33 | $675 | — | — |
| 0.34 | $675 | — | — |
| 0.35 | $675 | — | — |
| 0.36 | $675 | — | — |
| 0.37 | $675 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $739 | — | — |
| 0.39 | $608 | — | — |
| 0.40 | $608 | — | — |
| 0.41 | $608 | — | — |
| 0.42 | $608 | — | — |
| 0.43 | $608 | — | — |
| 0.44 | $608 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $880 | — | — |
| 0.46 | $680 | — | — |
| 0.47 | $687Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $695 | — | — |
| 0.49 | $650 | — | — |
| 0.50 | $617 | — | — |
| 0.51 | $652Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $688 | — | — |
| 0.53 | $661 | — | — |
| 0.54 | $648Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $635 | — | — |
| 0.56 | $1,000 | $782 | ×0.78 |
| 0.57 | $715 | — | — |
| 0.58 | $765 | — | — |
| 0.59 | $960 | — | — |
| 0.60 | $653 | — | — |
| 0.61 | $640Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $626 | — | — |
| 0.63 | $601 | — | — |
| 0.64 | $635 | — | — |
| 0.65 | $618Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $601 | — | — |
| 0.67 | $725 | — | — |
| 0.68 | $910 | — | — |
| 0.69 | $604 | — | — |
| 0.70 | $622Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $640 | — | — |
| 0.72 | $757 | — | — |
| 0.73 | $928Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $1,099 | — | — |
| 0.75 | $661 | — | — |
| 0.76 | $790 | — | — |
| 0.77 | $733 | — | — |
| 0.78 | $632 | — | — |
| 0.79 | $647 | — | — |
| 0.80 | $703Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $759 | — | — |
| 0.82 | $769 | — | — |
| 0.83 | $713Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $657Ư.tính | — | — |
| 0.85 | $601 | — | — |
| 0.86 | $602Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $602 | — | — |
| 0.88 | $614Ư.tính | — | — |
| 0.89 | $626 | — | — |
| 0.90 | $601 | — | — |
| 0.91 | $601Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $601 | — | — |
| 0.93 | $601Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $601 | — | — |
| 0.95 | $601Ư.tính | — | — |
| 0.96 | $601 | — | — |
| 0.97 | $601Ư.tính | — | — |
| 0.98 | $601Ư.tính | — | — |
| 0.99 | $601 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $1,253Hợp lý $1,213 | $2,164Tham khảo | ×1.73≈+$911 |
| MW | $803Hợp lý $805 | $957Tham khảo | ×1.19≈+$154 |
| FT | $675Hợp lý $739 | $832Tham khảo | ×1.23≈+$157 |
| WW | $608Hợp lý $621 | $791Tham khảo | ×1.30≈+$183 |
| BS | $652Hợp lý $617 | $782 | ×1.20+$131 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 24.0× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 2 ngày | — | — |
| MW | 8 h | — | — |
| FT | 3.4 h | 2 ngày | Thường 15.7× |
| WW | 8 h | — | — |
| BS | 7.5 h | 7 ngày | Thường 24.0× |
Đang bán
1,204 tin rao thường so với 118 StatTrak™: 10 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (4 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Cấp họa tiết
Mọi seed →No named tier has a StatTrak™ listing on file yet; the normal tier prices are here.
| Cấp | Normal from | StatTrak™ from | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 1 MW | $3,052 | — | — |
| Butterfly Knife Blue Gem · Tier 1 @0.150 FT | $2,250 | — | — |
| Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 1 FT | $2,000 | — | — |
| Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 2 MW | $1,840 | — | — |
| Butterfly Knife Blue Gem · Tier 2 @0.150 FT | $1,497 | — | — |
| Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 2 FT | $1,399 | — | — |
| Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 3 MW | $1,140 | — | — |
| Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 4 MW | $975 | — | — |
| Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 3 FT | $947 | — | — |
| Butterfly Knife Blue Gem · Tier 3 @0.150 FT | $886 | — | — |
| Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 4 FT | $719 | — | — |
Câu hỏi
StatTrak Butterfly Knife | Case Hardened có đáng không?
Giá bằng ×1.20 giá bản thường ở BS ($782 so với $652); bản thường bán thường xuyên gấp 24.0×.
StatTrak Butterfly Knife | Case Hardened đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.19 ở MW đến ×1.73 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Butterfly Knife | Case Hardened?
Thường: ở BS bản thường bán mỗi 7.5 h, StatTrak mỗi 7 ngày.
Có ít StatTrak Butterfly Knife | Case Hardened được bán hơn không?
1,204 tin rao thường so với 118 StatTrak, 10 cho mỗi.