★ Butterfly Knife | Blue Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ là rẻ hơn 2% than normal in FT (×0.98 ở FT đến ×1.18 ở MW) · bản thường bán mỗi 4 h, StatTrak™ mỗi 2 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×0.98
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.98–1.96
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- −$18.06
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FT
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 13.2× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 7.3 : 1
- 677 · 93
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.19) và nhỏ nhất ở (×0.98); StatTrak™ is cheaper in 1 band.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnƯớc tính
Mọi khoảng float
90 dải · 6 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $1,105 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $813 | — | — |
| 0.09 | $796 | $946 | ×1.19 |
| 0.10 | $790 | $941Ư.tính | ×1.19 |
| 0.11 | $790 | $936Ư.tính | ×1.19 |
| 0.12 | $789 | $932Ư.tính | ×1.18 |
| 0.13 | $854 | $927 | ×1.09 |
| 0.14 | $812 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $825 | — | — |
| 0.16 | $761 | — | — |
| 0.17 | $774 | — | — |
| 0.18 | $810 | — | — |
| 0.19 | $759 | $742 | ×0.98 |
| 0.20 | $806 | — | — |
| 0.21 | $800 | — | — |
| 0.22 | $760 | — | — |
| 0.23 | $775 | — | — |
| 0.24 | $825 | — | — |
| 0.25 | $784 | — | — |
| 0.26 | $745 | — | — |
| 0.27 | $950 | — | — |
| 0.28 | $760 | — | — |
| 0.29 | $741Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $722 | — | — |
| 0.31 | $720 | — | — |
| 0.32 | $719 | — | — |
| 0.33 | $719 | — | — |
| 0.34 | $717 | — | — |
| 0.35 | $716 | — | — |
| 0.36 | $717 | — | — |
| 0.37 | $717 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $682 | — | — |
| 0.40 | $681 | — | — |
| 0.41 | $678 | — | — |
| 0.42 | $678 | — | — |
| 0.43 | $677 | — | — |
| 0.44 | $677 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.47 | $864 | — | — |
| 0.48 | $819Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $774Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $729 | — | — |
| 0.51 | $923 | — | — |
| 0.52 | $900Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $877Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $854Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $831 | — | — |
| 0.56 | $796 | — | — |
| 0.57 | $792Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $787Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $783 | — | — |
| 0.60 | $770 | — | — |
| 0.61 | $658 | — | — |
| 0.62 | $659Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $659 | — | — |
| 0.64 | $692Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $725 | — | — |
| 0.66 | $746Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $768Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $789 | — | — |
| 0.69 | $764Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $740 | — | — |
| 0.71 | $720Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $699Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $679Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $659 | — | — |
| 0.75 | $730 | — | — |
| 0.76 | $726Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $723 | — | — |
| 0.78 | $722 | — | — |
| 0.79 | $751 | — | — |
| 0.80 | $692 | — | — |
| 0.81 | $983 | — | — |
| 0.82 | $903Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $823 | — | — |
| 0.84 | $739Ư.tính | — | — |
| 0.85 | $656 | — | — |
| 0.86 | $656Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $655Ư.tính | — | — |
| 0.88 | $655 | — | — |
| 0.89 | $659Ư.tính | — | — |
| 0.90 | $663Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $668Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $672 | — | — |
| 0.93 | $672Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $672 | — | — |
| 0.95 | $671 | — | — |
| 0.96 | $679Ư.tính | — | — |
| 0.97 | $688 | — | — |
| 0.98 | $687 | — | — |
| 0.99 | $768 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $1,105 | $2,165Tham khảo | ×1.96≈+$1,059 |
| MW | $796Hợp lý $789 | $936 | ×1.18+$140 |
| FT | $760Hợp lý $745 | $742 | ×0.98−$18.06 |
| WW | $678Hợp lý $709 | $742Tham khảo | ×1.09≈+$64.20 |
| BS | $727Hợp lý $722 | $715Tham khảo | ×0.98≈−$12.38 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 13.7× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 45 h | — | — |
| MW | 5.8 h | 3 ngày | Thường 13.7× |
| FT | 4 h | 2 ngày | Thường 13.2× |
| WW | 4.8 h | — | — |
| BS | 4.9 h | — | — |
Đang bán
677 tin rao thường so với 93 StatTrak™: 7.3 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (3 tin rao).
FN26 · 3 8.7 : 1≈
MW173 · 18 9.6 : 1
FT236 · 29 8.1 : 1
WW135 · 19 7.1 : 1≈
BS107 · 24 4.5 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Butterfly Knife | Blue Steel có đáng không?
Ở FT nó rẻ hơn bản thường 2% ($742 so với $760); bản thường bán thường xuyên gấp 13.2×.
StatTrak Butterfly Knife | Blue Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.98 ở FT đến ×1.96 ở FN.
StatTrak Butterfly Knife | Blue Steel có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FT (×0.98).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Butterfly Knife | Blue Steel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 4 h, StatTrak mỗi 2 ngày.
Có ít StatTrak Butterfly Knife | Blue Steel được bán hơn không?
677 tin rao thường so với 93 StatTrak, 7.3 cho mỗi.