AWP | Containment Breach StatTrak™ vs Thường
CovertStatTrak™ có giá ×2.35 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 1.9 h, StatTrak™ mỗi 21 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.35
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.61–2.44
- FN đến BS
- Chênh lệch giá
- +$84.51
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 11.1× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.9 : 1
- 1,038 · 264
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.65) và nhỏ nhất ở (×1.58).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
97 dải · 21 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $488 | — | — |
| 0.01 | $552 | — | — |
| 0.02 | $427 | — | — |
| 0.03 | $428 | — | — |
| 0.04 | $429Ư.tính | — | — |
| 0.05 | $430 | — | — |
| 0.06 | $394 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $191 | $301 | ×1.58 |
| 0.08 | $124 | $296 | ×2.38 |
| 0.09 | $122 | $287 | ×2.35 |
| 0.10 | $121 | $320 | ×2.65 |
| 0.11 | $120 | $292 | ×2.43 |
| 0.12 | $120 | $279 | ×2.32 |
| 0.13 | $120 | $277 | ×2.31 |
| 0.14 | $119 | $276 | ×2.33 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $83.90 | — | — |
| 0.16 | $70.11 | $157 | ×2.24 |
| 0.17 | $67.36 | $157Ư.tính | ×2.33 |
| 0.18 | $77.29 | $156Ư.tính | ×2.02 |
| 0.19 | $67.45 | $156Cũ | ×2.32 |
| 0.20 | $62.86 | $154Ư.tính | ×2.45 |
| 0.21 | $62.17 | $152Ư.tính | ×2.45 |
| 0.22 | $61.93 | $150Ư.tính | ×2.42 |
| 0.23 | $67.00 | $148Ư.tính | ×2.21 |
| 0.24 | $63.47 | $146Ư.tính | ×2.30 |
| 0.25 | $62.78 | $144Ư.tính | ×2.29 |
| 0.26 | $61.68 | $142Ư.tính | ×2.30 |
| 0.27 | $61.34 | $140Ư.tính | ×2.28 |
| 0.28 | $65.40 | $138 | ×2.10 |
| 0.29 | $60.45 | — | — |
| 0.30 | $60.33 | — | — |
| 0.31 | $60.24 | — | — |
| 0.32 | $60.13 | — | — |
| 0.33 | $60.03 | — | — |
| 0.34 | $59.92 | — | — |
| 0.35 | $59.90 | — | — |
| 0.36 | $64.10 | — | — |
| 0.37 | $64.63 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $44.18 | — | — |
| 0.39 | $43.90 | — | — |
| 0.40 | $49.62 | — | — |
| 0.41 | $47.79 | — | — |
| 0.42 | $45.00 | — | — |
| 0.43 | $43.44 | — | — |
| 0.44 | $44.79 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.47 | $42.14 | — | — |
| 0.48 | $42.00 | — | — |
| 0.49 | $42.02Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $42.04 | — | — |
| 0.51 | $40.22Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $38.39Cũ | — | — |
| 0.53 | $39.52Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $40.64Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $41.77 | — | — |
| 0.56 | $41.79Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $41.80Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $41.82 | — | — |
| 0.59 | $41.92 | — | — |
| 0.60 | $41.89 | — | — |
| 0.61 | $41.89Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $41.90 | — | — |
| 0.63 | $41.81 | — | — |
| 0.64 | $41.87 | — | — |
| 0.65 | $41.81 | — | — |
| 0.66 | $41.67 | — | — |
| 0.67 | $41.66 | — | — |
| 0.68 | $41.55 | — | — |
| 0.69 | $41.49 | — | — |
| 0.70 | $44.23Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $46.98 | — | — |
| 0.72 | $44.32Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $41.66 | — | — |
| 0.74 | $41.61 | — | — |
| 0.75 | $41.64 | — | — |
| 0.76 | $41.65 | — | — |
| 0.77 | $41.57 | — | — |
| 0.78 | $41.60 | — | — |
| 0.79 | $41.66 | — | — |
| 0.80 | $41.58 | — | — |
| 0.81 | $41.59Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $41.59 | — | — |
| 0.83 | $41.61Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $41.62 | — | — |
| 0.85 | $41.66Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $41.71 | — | — |
| 0.87 | $41.71 | — | — |
| 0.88 | $41.76 | — | — |
| 0.89 | $41.74 | — | — |
| 0.90 | $41.73 | — | — |
| 0.91 | $41.69 | — | — |
| 0.92 | $41.99 | — | — |
| 0.93 | $41.33Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $40.66Ư.tính | — | — |
| 0.95 | $40.00 | — | — |
| 0.96 | $39.69Ư.tính | — | — |
| 0.97 | $39.38Cũ | — | — |
| 0.98 | $43.58 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $429Hợp lý $427 | $692Tham khảo | ×1.61≈+$263 |
| MW | $120Hợp lý $191 | $290Hợp lý $292 | ×2.40+$169 |
| FT | $62.78Hợp lý $83.90 | $147Hợp lý $259 | ×2.35+$84.51 |
| WW | $44.79Hợp lý $44.79 | $98.47Tham khảo | ×2.20≈+$53.68 |
| BS | $41.71Hợp lý $41.66 | $102Tham khảo | ×2.44≈+$60.17 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 17.1× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 15 h | — | — |
| MW | 5.9 h | 37 h | Thường 6.3× |
| FT | 1.9 h | 21 h | Thường 11.1× |
| WW | 4.1 h | 28 h | Thường 6.8× |
| BS | 6.4 h | 5 ngày | Thường 17.1× |
Đang bán
1,038 tin rao thường so với 264 StatTrak™: 3.9 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (27 tin rao).
FN119 · 35 3.4 : 1≈
MW279 · 65 4.3 : 1
FT418 · 100 4.2 : 1
WW125 · 37 3.4 : 1
BS97 · 27 3.6 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak AWP | Containment Breach có đáng không?
Giá bằng ×2.35 giá bản thường ở FT ($147 so với $62.78); bản thường bán thường xuyên gấp 11.1×.
StatTrak AWP | Containment Breach đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.61 ở FN đến ×2.44 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường AWP | Containment Breach?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.9 h, StatTrak mỗi 21 h.
Có ít StatTrak AWP | Containment Breach được bán hơn không?
1,038 tin rao thường so với 264 StatTrak, 3.9 cho mỗi.