★ Shadow Daggers | Case Hardened
Extraordinary$71.16 – $269 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 13.2 h.
- Rẻ nhất
- $71.16
- BS
- Đắt nhất
- $269
- FN
- Phụ phí float
- ×1.63
- trong WW
- Bán nhanh nhất
- 13 h
- FT
- Đang niêm yết
- 155
- ở mọi độ mòn
- Cấp họa tiết
- 5
- từ $99.68
Phụ phí họa tiết
Tin rao rẻ nhất mỗi cấpGiá theo
FT là rẻ hơn 12% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $74.94
Mũi tên: một seed · Shift: seed có tên tiếp theo
Blue 52.4%
- MW Float 0.07–0.12$1,533Rẻ nhất đã thấy là seed 468, float 0.0957
- MW Mọi float$300Rẻ nhất đã thấy là seed 417, float 0.1263
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.17, FT là rẻ hơn 29% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc
MWFT với giá 0.17
0.14 $106 → 0.17 $74.94
FTWW với giá 0.38
0.37 $99.00 → 0.38 $73.69
Cấp họa tiết
Blue Gem · Tier 1 from $300, ×3.33 the usual MW; Blue Gem · Tier 2 from $99.68, ×1.05
Gold: the cheapest listing per tier, at its float.
Shadow Daggers Blue Gem · Cấp 1MW
3.3× the usual MW $89.99 · đã thấy 33 ngày trước
10 seed trên CSFloatShadow Daggers Blue Gem · Cấp 2MW
3.1× the usual MW $89.99 · đã thấy 33 ngày trước
- Mọi float$283Float 0.0831 · Seed 897
Shadow Daggers Blue Gem · Cấp 2FT
1.1× the usual FT $94.88 · đã thấy 33 ngày trước
14 seed trên CSFloatShadow Daggers Blue Gem · Cấp 3MW
1.3× the usual MW $89.99 · đã thấy 33 ngày trước
- Mọi float$121Float 0.0952 · Seed 654
Shadow Daggers Blue Gem · Cấp 3FT
1.2× the usual FT $94.88 · đã thấy 33 ngày trước
40 seed trên CSFloatSo sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $269 – $269 | $269 | Chậm · mỗi 18 ngày | Chậm · mỗi 41 ngày | Very illiquid | 6 | 57 ngày trước |
| MW | $85.53 – $130 | $89.99 | Chậm · mỗi 37 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 28 | 59 ngày trước |
| FT | $74.94 – $118 | $94.88 | Trung bình · mỗi 13 h | Chậm · mỗi 27 h | Very illiquid | 43 | 4 ngày trước |
| WW | $73.69 – $120 | $77.15 | Chậm · mỗi 44 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 38 | 60 ngày trước |
| BS | $71.16 – $71.56 | $71.56 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 40 | 58 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.01–0.02 | FN | $269.39 | thường | Lần đọc cũ hơn | 33 ngày trước | |
| 0.02–0.03 | FN | $269.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.03–0.04 | FN | $269.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.04–0.05 | FN | $269.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.05–0.06 | FN | $269.39 | thường | Lần đọc cũ hơn | 33 ngày trước | |
| 0.06–0.07 | FN | $269.39 | thường | Lần đọc cũ hơn | 33 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $85.53 | rẻ hơn 5% | 16 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $89.99 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $101.61 | đắt hơn 13% | 16 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $129.99 | đắt hơn 44% | 16 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $89.24 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $89.24 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $106.21 | đắt hơn 18% | 16 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $76.01 | rẻ hơn 20% | Lần đọc cũ hơn | 33 ngày trước | |
| 0.17–0.18 | FT | $74.94 | rẻ hơn 21% | 2 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $95.54 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $94.75 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $100.84 | đắt hơn 6% | 2 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $107.32 | đắt hơn 13% | 2 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $95.00 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $99.70 | đắt hơn 5% | 2 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $78.15 | rẻ hơn 18% | 2 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $77.82 | rẻ hơn 18% | 2 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $77.50 | rẻ hơn 18% | Lần đọc cũ hơn | 61 ngày trước | |
| 0.27–0.28 | FT | $86.57 | rẻ hơn 9% | 2 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $96.70 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $77.13 | rẻ hơn 19% | Lần đọc cũ hơn | 61 ngày trước | |
| 0.30–0.31 | FT | $89.89 | rẻ hơn 5% | 2 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $77.50 | rẻ hơn 18% | Lần đọc cũ hơn | 60 ngày trước | |
| 0.32–0.33 | FT | $118.00 | đắt hơn 24% | 2 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $89.68 | rẻ hơn 5% | 2 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $114.49 | đắt hơn 21% | 2 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $89.90 | rẻ hơn 5% | 2 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $94.34 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $99.00 | đắt hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $73.69 | rẻ hơn 4% | 16 h trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $74.29 | rẻ hơn 4% | 16 h trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $98.00 | đắt hơn 27% | 16 h trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $77.15 | thường | 16 h trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $80.00 | đắt hơn 4% | 16 h trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $120.00 | đắt hơn 56% | 16 h trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $74.29 | rẻ hơn 4% | 16 h trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $71.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.47–0.48 | BS | $71.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.48–0.49 | BS | $71.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $71.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.50–0.51 | BS | $71.53 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $71.49 | thường | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $71.46 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $71.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $71.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $71.36 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $71.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $71.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $71.26 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $71.23 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $71.19 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $71.16 | thường | Lần đọc cũ hơn | 58 ngày trước | |
| 0.62–0.63 | BS | $71.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $71.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $71.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.65–0.66 | BS | $71.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $71.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.67–0.68 | BS | $71.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.68–0.69 | BS | $71.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $71.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $71.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.71–0.72 | BS | $71.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $71.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.73–0.74 | BS | $71.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.74–0.75 | BS | $71.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $71.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.76–0.77 | BS | $71.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $71.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.78–0.79 | BS | $71.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.79–0.80 | BS | $71.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.80–0.81 | BS | $71.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.81–0.82 | BS | $71.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.82–0.83 | BS | $71.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.83–0.84 | BS | $71.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $71.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $71.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.86–0.87 | BS | $71.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.87–0.88 | BS | $71.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.88–0.89 | BS | $71.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.89–0.90 | BS | $71.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $71.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $71.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $71.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $71.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $71.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.95–0.96 | BS | $71.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.96–0.97 | BS | $71.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.97–0.98 | BS | $71.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.98–0.99 | BS | $71.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.99–1.00 | BS | $71.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước |
61 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Shadow Daggers | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?
Từ $71.16 đến $269, tùy theo float.
Shadow Daggers | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $269; MW $85.53 đến $130; FT $74.94 đến $118; WW $73.69 đến $120; BS $71.16.
Float có làm đổi giá Shadow Daggers | Case Hardened không?
Có: ở WW, $120.00 ở 0.43 so với $73.69 ở 0.38 (1.63×).
Shadow Daggers | Case Hardened bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 13.2 h.
Shadow Daggers | Case Hardened có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường