StatTrak™ SG 553 | Heavy Metal
Mil-Spec$0.25 – $0.62 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 7.8 h.
- Rẻ nhất
- $0.25
- WW
- Đắt nhất
- $0.62
- FN
- Phụ phí float
- ×1.05
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 7.8 h
- MW
- Đang niêm yết
- 676
- ở mọi độ mòn
Giá theo
BS là rẻ hơn 58% so với MW; BS đi ngang ở khoảng $0.25
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | — | $1.66 tham khảo | Trung bình · mỗi 14 h | Chậm · mỗi 27 h | Very illiquid | 96 | 22 ngày trước |
| MW | $0.59 – $0.62 | $0.62 | Trung bình · mỗi 7.8 h | Trung bình · mỗi 18 h | Less liquid | 178 | 20 ngày trước |
| FT | — | $0.37 tham khảo | Trung bình · mỗi 15 h | Trung bình · mỗi 18 h | Less liquid | 141 | 19 ngày trước |
| WW | — | $0.24 tham khảo | Trung bình · mỗi 20 h | Chậm · mỗi 32 h | Illiquid | 181 | 21 ngày trước |
| BS | $0.25 – $0.25 | $0.25 | Chậm · mỗi 31 h | Chậm · mỗi 40 h | Very illiquid | 80 | 21 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.08–0.09 | MW | $0.62 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $0.62 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $0.62 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $0.62 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $0.59 | rẻ hơn 5% | 2 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $0.62 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $0.62 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước | ||
| 0.60–0.61 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước | ||
| 0.61–0.62 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước | ||
| 0.62–0.63 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước | ||
| 0.67–0.68 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước | ||
| 0.76–0.77 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước | ||
| 0.77–0.78 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước | ||
| 0.78–0.79 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước | ||
| 0.79–0.80 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.80–0.81 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước | ||
| 0.81–0.82 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.82–0.83 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước | ||
| 0.83–0.84 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước | ||
| 0.84–0.85 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước | ||
| 0.86–0.87 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.88–0.89 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.89–0.90 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước | ||
| 0.90–0.91 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước | ||
| 0.91–0.92 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước | ||
| 0.95–0.96 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.97–0.98 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.98–0.99 | BS | $0.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.99–1.00 | BS | $0.25 | thường | 31 h trước |
29 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ SG 553 | Heavy Metal đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.25 đến $0.62, tùy theo float.
StatTrak™ SG 553 | Heavy Metal giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $0.59 đến $0.62; BS $0.25.
Float có làm đổi giá StatTrak™ SG 553 | Heavy Metal không?
Có: ở MW, $0.62 ở 0.08 so với $0.59 ở 0.12 (1.05×).
StatTrak™ SG 553 | Heavy Metal bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 7.8 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 31.4 h.
StatTrak™ SG 553 | Heavy Metal có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường