StatTrak™ SG 553 | Danger Close
Mil-Spec$0.13 – $1.00 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 7.5 h.
- Rẻ nhất
- $0.13
- FT
- Đắt nhất
- $1.00
- FN
- Phụ phí float
- ×3.57
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 7.5 h
- FT
- Đang niêm yết
- 682
- ở mọi độ mòn
Giá theo
BS là rẻ hơn 54% so với MW; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $0.13
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | — | $1.02 tham khảo | Chậm · mỗi 33 h | Chậm · mỗi 47 h | Illiquid | 129 | 21 ngày trước |
| MW | $0.28 – $1.00 | $0.28 | Trung bình · mỗi 10 h | Trung bình · mỗi 13 h | Less liquid | 165 | 20 ngày trước |
| FT | $0.13 – $0.13 | $0.13 | Trung bình · mỗi 7.5 h | Trung bình · mỗi 14 h | Fairly liquid | 240 | 22 ngày trước |
| WW | — | $0.25 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 40 | — |
| BS | $0.13 – $0.14 | $0.13 | Chậm · mỗi 37 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Illiquid | 108 | 23 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.07–0.08 | MW | $1.00 | đắt hơn 257% | 46 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $0.28 | thường | 46 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $0.28 | thường | 46 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $0.28 | thường | 46 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $0.28 | thường | 46 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $0.28 | thường | 46 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $0.28 | thường | 46 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $0.28 | thường | 46 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $0.13 | thường | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.24–0.25 | FT | $0.13 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.45–0.46 | BS | $0.13 | thường | 28 h trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $0.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.47–0.48 | BS | $0.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $0.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $0.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $0.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $0.13 | thường | 28 h trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $0.13 | thường | 28 h trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $0.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $0.13 | thường | 28 h trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $0.13 | thường | 28 h trước | ||
| 0.56–0.57 | BS | $0.13 | thường | 28 h trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $0.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $0.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $0.13 | thường | 28 h trước | ||
| 0.60–0.61 | BS | $0.13 | thường | 28 h trước | ||
| 0.61–0.62 | BS | $0.13 | thường | 28 h trước | ||
| 0.62–0.63 | BS | $0.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $0.13 | thường | 28 h trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $0.13 | thường | 28 h trước | ||
| 0.65–0.66 | BS | $0.13 | thường | 28 h trước | ||
| 0.66–0.67 | BS | $0.13 | thường | 28 h trước | ||
| 0.67–0.68 | BS | $0.13 | thường | 28 h trước | ||
| 0.68–0.69 | BS | $0.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $0.13 | thường | 28 h trước | ||
| 0.70–0.71 | BS | $0.13 | thường | 28 h trước | ||
| 0.71–0.72 | BS | $0.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $0.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $0.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $0.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $0.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $0.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $0.13 | thường | 28 h trước | ||
| 0.78–0.79 | BS | $0.13 | thường | 28 h trước | ||
| 0.79–0.80 | BS | $0.14 | đắt hơn 8% | 28 h trước |
29 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ SG 553 | Danger Close đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.13 đến $1.00, tùy theo float.
StatTrak™ SG 553 | Danger Close giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $0.28 đến $1.00; FT $0.13; BS $0.13 đến $0.14.
Float có làm đổi giá StatTrak™ SG 553 | Danger Close không?
Có: ở MW, $1.00 ở 0.07 so với $0.28 ở 0.08 (3.57×).
StatTrak™ SG 553 | Danger Close bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 7.5 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 36.5 h.
StatTrak™ SG 553 | Danger Close có thể có khoảng float nào?
Từ 0.02 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường