★ Paracord Knife | Case Hardened
Extraordinary$85.43 – $204 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 6.8 h.
- Rẻ nhất
- $85.43
- BS
- Đắt nhất
- $204
- FN
- Phụ phí float
- ×1.63
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 6.8 h
- FT
- Đang niêm yết
- 686
- ở mọi độ mòn
- Cấp họa tiết
- 3
- từ $139
Phụ phí họa tiết
Tin rao rẻ nhất mỗi cấpGiá theo
MW là rẻ hơn 48% so với FN; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $85.43
Mũi tên: một seed · Shift: seed có tên tiếp theo
Blue 84.8%
- FT Float 0.15–0.17$762Rẻ nhất đã thấy là seed 577, float 0.1684
- FT Float 0.15–0.30$550Rẻ nhất đã thấy là seed 449, float 0.1757
- FT Mọi float$404Rẻ nhất đã thấy là seed 449, float 0.3262
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.08, MW là rẻ hơn 48% so với FN; lớn nhất trong 4 bậc
FNMW với giá 0.08
0.06 $204 → 0.08 $106
MWFT với giá 0.15
0.14 $106 → 0.15 $136
FTWW với giá 0.39
0.37 $87.91 → 0.39 $90.92
WWBS với giá 0.45
0.44 $87.07 → 0.45 $85.43
Cấp họa tiết
Blue Gem · Tier 1 from $404, ×4.59 the usual FT; Blue Gem · Tier 3 from $139, ×1.58
Gold: the cheapest listing per tier, at its float.
Paracord Knife Blue Gem · Cấp 1FT
4.6× the usual FT $87.91 · đã thấy 5 h trước
- Float 0.15–0.17$762Float 0.1684 · Seed 577
- Float 0.15–0.30$550Float 0.1757 · Seed 449
- Mọi float$404Float 0.3262 · Seed 449
Paracord Knife Blue Gem · Cấp 2FT
2.1× the usual FT $87.91 · đã thấy 5 h trước
- Float 0.15–0.17$989Float 0.1614 · Seed 704
- Float 0.15–0.24$449Float 0.1722 · Seed 383
- Mọi float$185Float 0.2452 · Seed 239
Paracord Knife Blue Gem · Cấp 3FT
1.6× the usual FT $87.91 · đã thấy 5 h trước
- Float 0.15–0.24$180Float 0.1815 · Seed 588
- Float 0.15–0.27$178Float 0.2690 · Seed 556
- Mọi float$139Float 0.2719 · Seed 430
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $203 – $204 | $204 | Chậm · mỗi 4 ngày | Chậm · mỗi 6 ngày | Very illiquid | 41 | 22 ngày trước |
| MW | $106 – $106 | $106 | Trung bình · mỗi 9 h | Trung bình · mỗi 12 h | Less liquid | 188 | 11 ngày trước |
| FT | $86.49 – $141 | $87.91 | Trung bình · mỗi 6.8 h | Trung bình · mỗi 8.7 h | Fairly liquid | 251 | 12 ngày trước |
| WW | $87.07 – $90.92 | $87.07 | Trung bình · mỗi 13 h | Trung bình · mỗi 18 h | Less liquid | 126 | 22 ngày trước |
| BS | $85.43 – $97.72 | $85.43 | Chậm · mỗi 27 h | Chậm · mỗi 40 h | Very illiquid | 80 | 20 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.02–0.03 | FN | $204.21 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $203.39 | thường | 14 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $203.47 | thường | Ước tính | — | |
| 0.05–0.06 | FN | $203.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.06–0.07 | FN | $203.63 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $105.66 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $105.66 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $105.66 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $105.66 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $105.66 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $105.66 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $105.66 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $136.31 | đắt hơn 55% | 26 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $100.99 | đắt hơn 15% | 26 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $140.75 | đắt hơn 60% | 26 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $99.00 | đắt hơn 13% | 26 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $93.34 | đắt hơn 6% | 26 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $87.91 | thường | 5 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $94.10 | đắt hơn 7% | 5 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $86.49 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $86.49 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $87.91 | thường | 5 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $87.91 | thường | 5 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $87.91 | thường | 5 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $87.91 | thường | 5 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $87.91 | thường | 5 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $86.49 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $87.91 | thường | 5 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $87.91 | thường | 5 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $87.91 | thường | 5 h trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $87.91 | thường | 5 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $90.92 | đắt hơn 3% | 5 h trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $87.91 | thường | 5 h trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $87.91 | thường | 5 h trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $87.91 | thường | 5 h trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $90.92 | đắt hơn 4% | 10 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $89.00 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $87.07 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $87.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.43–0.44 | WW | $87.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.44–0.45 | WW | $87.07 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $85.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $85.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.50–0.51 | BS | $91.58 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $97.72 | đắt hơn 14% | 13 ngày trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.54–0.55 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.56–0.57 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $85.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.60–0.61 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.61–0.62 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.62–0.63 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.63–0.64 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.65–0.66 | BS | $88.71 | đắt hơn 4% | 20 ngày trước | ||
| 0.66–0.67 | BS | $87.89 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $87.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $86.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.70–0.71 | BS | $85.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.72–0.73 | BS | $85.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.74–0.75 | BS | $89.74 | đắt hơn 5% | 44 h trước | ||
| 0.75–0.76 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.76–0.77 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.77–0.78 | BS | $85.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.79–0.80 | BS | $85.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.80–0.81 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.81–0.82 | BS | $90.00 | đắt hơn 5% | 5 ngày trước | ||
| 0.82–0.83 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.83–0.84 | BS | $85.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.85–0.86 | BS | $85.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $85.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $85.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.88–0.89 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.89–0.90 | BS | $93.98 | đắt hơn 10% | 44 h trước | ||
| 0.90–0.91 | BS | $89.71 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.92–0.93 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.93–0.94 | BS | $85.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.95–0.96 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.96–0.97 | BS | $96.75 | đắt hơn 13% | 44 h trước | ||
| 0.97–0.98 | BS | $96.75 | đắt hơn 13% | 44 h trước | ||
| 0.98–0.99 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước | ||
| 0.99–1.00 | BS | $85.43 | thường | 44 h trước |
74 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Paracord Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?
Từ $85.43 đến $204, tùy theo float.
Paracord Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $203; MW $106; FT $86.49 đến $141; WW $87.07 đến $90.92; BS $85.43 đến $97.72.
Float có làm đổi giá Paracord Knife | Case Hardened không?
Có: ở FT, $140.75 ở 0.17 so với $86.49 ở 0.22 (1.63×).
Paracord Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 6.8 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 4 ngày.
Paracord Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường