CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Paracord Knife | Case Hardened

Extraordinary

$85.43 – $204 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 6.8 h.

Rẻ nhất
$85.43
BS
Đắt nhất
$204
FN
Phụ phí float
×1.64
trong FT
Bán nhanh nhất
6.8 h
FT
Đang niêm yết
683
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 48% so với FN; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $85.43

Blue % Nổi tiếng với 277 of 1,001 seeds
FNMWFTWWBS$100$150$200Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.93 dưới 0.08×0.78 dưới 0.15FNMWFTWWBS$100$150$200Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.93 dưới 0.08×0.78 dưới 0.15FNMWFTWWBS$100$150$2000.000.200.400.600.801.00×1.93 dưới 0.08×0.78 dưới 0.15
BS Khoảng 0.61–0.62
Đáng tiền nhất
Ước tính
Paracord Knife | Case Hardened

​

Blue 84.8%

Seed 58Cấp 1 · Paracord Knife Blue GemMột trong 10 seed có tên

Chưa có tin rao nào ở cấp này được định giá.

Bảng xếp hạng

Cấp 1 · Paracord Knife Blue Gem

10 seedCấp cao nhất

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$85$90$95$10009-0509-1309-1509-1709-1909-262026-09-05: $87.492026-09-11: $90.442026-09-13: $91.292026-09-14: $91.322026-09-15: $90.522026-09-16: $90.952026-09-17: $90.882026-09-18: $90.922026-09-19: $90.472026-09-24: $87.072026-09-26: $86.492026-09-28: $101$85$90$95$10009-0509-1509-192026-09-05: $87.492026-09-11: $90.442026-09-13: $91.292026-09-14: $91.322026-09-15: $90.522026-09-16: $90.952026-09-17: $90.882026-09-18: $90.922026-09-19: $90.472026-09-24: $87.072026-09-26: $86.492026-09-28: $101
$105$11009-1309-1509-1609-1709-1809-1909-2409-262026-09-13: $1102026-09-15: $1102026-09-16: $1092026-09-17: $1072026-09-18: $1082026-09-19: $1092026-09-24: $1112026-09-26: $106$105$11009-1309-1609-1809-242026-09-13: $1102026-09-15: $1102026-09-16: $1092026-09-17: $1072026-09-18: $1082026-09-19: $1092026-09-24: $1112026-09-26: $106

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.08, MW là rẻ hơn 48% so với FN; lớn nhất trong 4 bậc

$100$150$200▼ 48%FN→MW 0.08▲ 29%MW→FT 0.15▲ 5%FT→WW 0.39▼ 2%WW→BS 0.45$100$150$200▼ 48%FN→MW 0.08▲ 29%MW→FT 0.15▲ 5%FT→WW 0.39▼ 2%WW→BS 0.45

FNMW với giá 0.08

▼ 48%

0.06 $204 → 0.08 $106

MWFT với giá 0.15

▲ 29%

0.14 $106 → 0.15 $136

FTWW với giá 0.39

▲ 5%

0.37 $86.49 → 0.39 $90.92

WWBS với giá 0.45

▼ 2%

0.44 $87.07 → 0.45 $85.43

FNĐi ngang · $203–$204
MWĐi ngang · $106–$106
FTĐáng tiền nhất $86.49 với giá 0.20 · độ chênh 1.64× · đi ngang từ 0.20
WWĐáng tiền nhất $90.92 với giá 0.39 · độ chênh 1.04×
BSĐáng tiền nhất $85.43 với giá 0.45 · độ chênh 1.14× · đi ngang từ 0.98

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$203 – $204$204Chậm · mỗi 4 ngàyChậm · mỗi 6 ngàyVery illiquid4121 ngày trước
MW$106 – $106$106Trung bình · mỗi 9 hTrung bình · mỗi 12 hLess liquid18810 ngày trước
FT$85.66 – $141$86.49Trung bình · mỗi 6.8 hTrung bình · mỗi 8.7 hFairly liquid24811 ngày trước
WW$87.07 – $90.92$87.07Trung bình · mỗi 13 hTrung bình · mỗi 18 hLess liquid12621 ngày trước
BS$85.43 – $97.72$85.43Chậm · mỗi 27 hChậm · mỗi 40 hVery illiquid8020 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.02–0.03FN$204.21thường4 ngày trước
0.03–0.04FN$203.39thường13 ngày trước
0.04–0.05FN$203.47thườngƯớc tính—
0.05–0.06FN$203.55thườngƯớc tính—
0.06–0.07FN$203.63thường14 ngày trước
0.08–0.09MW$105.66thường2 ngày trước
0.09–0.10MW$105.66thường2 ngày trước
0.10–0.11MW$105.66thường2 ngày trước
0.11–0.12MW$105.66thường2 ngày trước
0.12–0.13MW$105.66thường2 ngày trước
0.13–0.14MW$105.66thường2 ngày trước
0.14–0.15MW$105.66thường2 ngày trước
0.15–0.16FT$136.31đắt hơn 58%5 h trước
0.16–0.17FT$100.99đắt hơn 17%5 h trước
0.17–0.18FT$140.75đắt hơn 63%5 h trước
0.18–0.19FT$99.00đắt hơn 14%5 h trước
0.19–0.20FT$93.34đắt hơn 8%5 h trước
0.20–0.21FT$86.49thường3 ngày trước
0.21–0.22FT$86.49thường3 ngày trước
0.22–0.23FT$86.49thường3 ngày trước
0.23–0.24FT$86.49thường3 ngày trước
0.24–0.25FT$86.49thường3 ngày trước
0.25–0.26FT$86.49thường3 ngày trước
0.26–0.27FT$86.49thường3 ngày trước
0.27–0.28FT$86.49thường3 ngày trước
0.28–0.29FT$86.49thường3 ngày trước
0.29–0.30FT$86.49thường3 ngày trước
0.30–0.31FT$86.49thường3 ngày trước
0.31–0.32FT$86.49thường3 ngày trước
0.32–0.33FT$85.66thường3 ngày trước
0.33–0.34FT$86.49thường3 ngày trước
0.34–0.35FT$86.49thường3 ngày trước
0.35–0.36FT$85.66thường3 ngày trước
0.36–0.37FT$86.49thường3 ngày trước
0.37–0.38FT$86.49thường3 ngày trước
0.39–0.40WW$90.92đắt hơn 4%9 ngày trước
0.40–0.41WW$89.00đắt hơn 2%Ước tính—
0.41–0.42WW$87.07thường4 ngày trước
0.42–0.43WW$87.07thườngƯớc tính—
0.43–0.44WW$87.07thườngƯớc tính—
0.44–0.45WW$87.07thường4 ngày trước
0.45–0.46BS$85.43thường23 h trước
0.46–0.47BS$85.43thường23 h trước
0.47–0.48BS$85.43thườngƯớc tính—
0.48–0.49BS$85.43thườngƯớc tính—
0.49–0.50BS$85.43thường23 h trước
0.50–0.51BS$91.58đắt hơn 7%Ước tính—
0.51–0.52BS$97.72đắt hơn 14%12 ngày trước
0.52–0.53BS$85.43thường23 h trước
0.53–0.54BS$85.43thường23 h trước
0.54–0.55BS$85.43thường23 h trước
0.55–0.56BS$85.43thường23 h trước
0.56–0.57BS$85.43thường23 h trước
0.57–0.58BS$85.43thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$85.43thường23 h trước
0.59–0.60BS$85.43thường23 h trước
0.60–0.61BS$85.43thường23 h trước
0.61–0.62BS$85.43thường23 h trước
0.62–0.63BS$85.43thường23 h trước
0.63–0.64BS$85.43thường23 h trước
0.64–0.65BS$85.43thường23 h trước
0.65–0.66BS$88.71đắt hơn 4%19 ngày trước
0.66–0.67BS$87.89đắt hơn 3%Ước tính—
0.67–0.68BS$87.07thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$86.25thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$85.43thường23 h trước
0.70–0.71BS$85.43thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$85.43thường23 h trước
0.72–0.73BS$85.43thườngƯớc tính—
0.73–0.74BS$85.43thường23 h trước
0.74–0.75BS$89.74đắt hơn 5%23 h trước
0.75–0.76BS$85.43thường23 h trước
0.76–0.77BS$85.43thường23 h trước
0.77–0.78BS$85.43thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$85.43thường23 h trước
0.79–0.80BS$85.43thườngƯớc tính—
0.80–0.81BS$85.43thường23 h trước
0.81–0.82BS$90.00đắt hơn 5%4 ngày trước
0.82–0.83BS$85.43thường23 h trước
0.83–0.84BS$85.43thườngƯớc tính—
0.84–0.85BS$85.43thường23 h trước
0.85–0.86BS$85.43thườngƯớc tính—
0.86–0.87BS$85.43thườngƯớc tính—
0.87–0.88BS$85.43thườngƯớc tính—
0.88–0.89BS$85.43thường23 h trước
0.89–0.90BS$93.98đắt hơn 10%23 h trước
0.90–0.91BS$89.71đắt hơn 5%Ước tính—
0.91–0.92BS$85.43thường23 h trước
0.92–0.93BS$85.43thường23 h trước
0.93–0.94BS$85.43thườngƯớc tính—
0.94–0.95BS$85.43thường23 h trước
0.95–0.96BS$85.43thường23 h trước
0.96–0.97BS$96.75đắt hơn 13%23 h trước
0.97–0.98BS$96.75đắt hơn 13%23 h trước
0.98–0.99BS$85.43thường23 h trước
0.99–1.00BS$85.43thường23 h trước

74 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Paracord Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?

Từ $85.43 đến $204, tùy theo float.

Paracord Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $203; MW $106; FT $85.66 đến $141; WW $87.07 đến $90.92; BS $85.43 đến $97.72.

Float có làm đổi giá Paracord Knife | Case Hardened không?

Có: ở FT, $140.75 ở 0.17 so với $85.66 ở 0.32 (1.64×).

Paracord Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 6.8 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 4 ngày.

Paracord Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$85.43Float 0.61 BS