Negev | Loudmouth
Restricted$0.82 – $14.69 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 4.1 h.
- Rẻ nhất
- $0.82
- BS
- Đắt nhất
- $14.69
- MW
- Phụ phí float
- ×1.06
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 4.1 h
- FT
- Đang niêm yết
- 455
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 94% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $0.82
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là rẻ hơn 94% so với MW
MWFT với giá 0.15
0.14 $14.69 → 0.15 $0.83
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MW | $14.69 – $14.69 | $14.69 | Chậm · mỗi 32 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 35 | 20 ngày trước |
| FT | $0.82 – $0.87 | $0.85 | Trung bình · mỗi 4.1 h | Trung bình · mỗi 6.2 h | Fairly liquid | 319 | 10 ngày trước |
| WW | — | $0.85 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 29 | — |
| BS | — | $0.71 tham khảo | Chậm · mỗi 38 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 72 | 21 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.14–0.15 | MW | $14.69 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $0.83 | rẻ hơn 2% | 4 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $0.82 | rẻ hơn 4% | 9 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $0.86 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $0.82 | rẻ hơn 4% | 9 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $0.84 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $0.84 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $0.87 | đắt hơn 2% | 13 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $0.85 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $0.86 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $0.87 | đắt hơn 2% | 13 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $0.86 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $0.85 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $0.84 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $0.86 | thường | 14 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $0.84 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $0.84 | thường | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.31–0.32 | FT | $0.86 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $0.82 | rẻ hơn 4% | 9 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $0.87 | đắt hơn 2% | 13 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $0.84 | thường | 19 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $0.86 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $0.86 | thường | 14 ngày trước |
22 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Negev | Loudmouth đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.82 đến $14.69, tùy theo float.
Negev | Loudmouth giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $14.69; FT $0.82 đến $0.87.
Float có làm đổi giá Negev | Loudmouth không?
Có: ở FT, $0.87 ở 0.21 so với $0.82 ở 0.16 (1.06×).
Negev | Loudmouth bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 4.1 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 38.2 h.
Negev | Loudmouth có thể có khoảng float nào?
Từ 0.14 đến 0.65, nên có ở MW, FT, WW và BS; không có FN.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường