CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

Souvenir MAC-10 | Case Hardened

Restricted

$18.58 – $42.84 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 4.2 h.

Rẻ nhất
$18.58
BS
Đắt nhất
$42.84
FN
Phụ phí float
×2.15
trong BS
Bán nhanh nhất
4.2 h
FT
Đang niêm yết
824
ở mọi độ mòn
Cấp họa tiết
4
từ $33.00

Phụ phí họa tiết

Tin rao rẻ nhất mỗi cấp

Giá theo

MW là rẻ hơn 39% so với FN; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $18.58

FNMWFTWWBS$20$30$40Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.69 dưới 0.08×0.79 dưới 0.46FNMWFTWWBS$20$50$100$200$500Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.69 dưới 0.08×0.79 dưới 0.46FNMWFTWWBS$20$30$40Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.69 dưới 0.08×0.79 dưới 0.46FNMWFTWWBS$20$50$100$200$500Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.69 dưới 0.08×0.79 dưới 0.46FNMWFTWWBS$20$30$400.000.200.400.600.801.00×1.69 dưới 0.08×0.79 dưới 0.46FNMWFTWWBS$20$50$100$200$5000.000.200.400.600.801.00×1.69 dưới 0.08×0.79 dưới 0.46
BS Khoảng 0.67–0.68
Đáng tiền nhất
Ước tính
MAC-10 | Case Hardened

​

Seed 239Cấp 1 · MAC-10 Blue GemMột trong 5 seed có tên
Rẻ nhất đã thấy cho tier này$64.42×3.5 the plain skin's cheapest
  1. FT Float 0.15–0.24$400Rẻ nhất đã thấy là seed 667, float 0.1795
  2. FT Float 0.15–0.30$79.99Rẻ nhất đã thấy là seed 503, float 0.2658
  3. FT Mọi float$64.42Rẻ nhất đã thấy là seed 503, float 0.3184

Bảng xếp hạng

Cấp 1 · MAC-10 Blue Gem

5 seedCấp cao nhất

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.08, MW là rẻ hơn 41% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc

$20$30$40▼ 41%FN→MW 0.08▼ 6%MW→FT 0.16▲ 27%WW→BS 0.46$20$30$40▼ 41%FN→MW 0.08▼ 6%MW→FT 0.16▲ 27%WW→BS 0.46

FNMW với giá 0.08

▼ 41%

0.06 $42.84 → 0.08 $25.40

MWFT với giá 0.16

▼ 6%

0.14 $26.05 → 0.16 $24.44

WWBS với giá 0.46

▲ 27%

0.44 $19.99 → 0.46 $25.40

FNĐi ngang · $41.50–$42.84
MWĐi ngang · $25.40–$26.05
FTĐáng tiền nhất $22.93 với giá 0.17 · độ chênh 1.07×
WWĐi ngang · $19.99–$20.51
BSĐáng tiền nhất $18.58 với giá 0.69 · độ chênh 2.15×

Cấp họa tiết

Blue Gem · Tier 1 from $300, ×11.81 the usual MW; Blue Gem · Tier 2 from $33.00, ×1.44

FT$20$50$100$200$500Thang logarit0.150.160.180.200.220.240.260.280.300.320.340.360.38FloatMAC-10 Blue Gem · Cấp 1 · $400 at 0.180MAC-10 Blue Gem · Cấp 1 · $79.99 at 0.266MAC-10 Blue Gem · Cấp 1 · $64.42 at 0.318MAC-10 Blue Gem · Cấp 2 · $69.69 at 0.176MAC-10 Blue Gem · Cấp 2 · $48.16 at 0.227MAC-10 Blue Gem · Cấp 2 · $34.57 at 0.268MAC-10 Blue Gem · Cấp 2 · $33.00 at 0.341FT$20$50$100$200$5000.150.200.250.300.350.38MAC-10 Blue Gem · Cấp 1 · $400 at 0.180MAC-10 Blue Gem · Cấp 1 · $79.99 at 0.266MAC-10 Blue Gem · Cấp 1 · $64.42 at 0.318MAC-10 Blue Gem · Cấp 2 · $69.69 at 0.176MAC-10 Blue Gem · Cấp 2 · $48.16 at 0.227MAC-10 Blue Gem · Cấp 2 · $34.57 at 0.268MAC-10 Blue Gem · Cấp 2 · $33.00 at 0.341

Gold: the cheapest listing per tier, at its float.

MAC-10 Blue Gem · Cấp 1FT

From $64.42

2.8× the usual FT $22.93 · đã thấy 13 h trước

  1. Float 0.15–0.24$400Float 0.1795 · Seed 667
  2. Float 0.15–0.30$79.99Float 0.2658 · Seed 503
  3. Mọi float$64.42Float 0.3184 · Seed 503
5 seed trên CSFloat

MAC-10 Blue Gem · Cấp 1MW

From $300

11.8× the usual MW $25.40 · đã thấy 3 h trước

  1. Float 0.07–0.11$343Float 0.0946 · Seed 406
  2. Mọi float$300Float 0.1118 · Seed 406
5 seed trên CSFloat

MAC-10 Blue Gem · Cấp 2FT

From $33.00

1.4× the usual FT $22.93 · đã thấy 13 h trước

  1. Float 0.15–0.21$69.69Float 0.1760 · Seed 292
  2. Float 0.15–0.24$48.16Float 0.2270 · Seed 400
  3. Float 0.15–0.34$34.57Float 0.2683 · Seed 80
  4. Mọi float$33.00Float 0.3413 · Seed 345
14 seed trên CSFloat

MAC-10 Blue Gem · Cấp 2MW

From $56.31

2.2× the usual MW $25.40 · đã thấy 3 h trước

  1. Mọi float$56.31Float 0.0806 · Seed 195
14 seed trên CSFloat

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$41.50 – $42.84$42.84Chậm · mỗi 42 hChậm · mỗi 2 ngàyVery illiquid437 ngày trước
MW$25.40 – $26.05$25.40Trung bình · mỗi 8.1 hTrung bình · mỗi 12 hFairly liquid21516 ngày trước
FT$22.76 – $24.44$22.93Trung bình · mỗi 4.2 hTrung bình · mỗi 6.9 hFairly liquid26324 ngày trước
WW$19.99 – $20.51$20.48Trung bình · mỗi 7.2 hTrung bình · mỗi 12 hFairly liquid17219 ngày trước
BS$18.58 – $40.00$27.00Trung bình · mỗi 12 hChậm · mỗi 24 hLess liquid13122 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$42.84thường38 h trước
0.01–0.02FN$41.50rẻ hơn 3%38 h trước
0.02–0.03FN$42.84thường38 h trước
0.03–0.04FN$42.84thường38 h trước
0.04–0.05FN$42.84thường38 h trước
0.05–0.06FN$42.84thường38 h trước
0.06–0.07FN$42.84thường38 h trước
0.08–0.09MW$25.40thường3 h trước
0.09–0.10MW$25.40thường3 h trước
0.10–0.11MW$25.40thường3 h trước
0.11–0.12MW$25.40thường3 h trước
0.12–0.13MW$25.40thường3 h trước
0.13–0.14MW$25.40thường3 h trước
0.14–0.15MW$26.05đắt hơn 3%2 ngày trước
0.16–0.17FT$24.44đắt hơn 7%19 h trước
0.17–0.18FT$22.93thường13 h trước
0.18–0.19FT$23.37thường2 ngày trước
0.19–0.20FT$23.37thường2 ngày trước
0.20–0.21FT$22.93thường13 h trước
0.21–0.22FT$23.37thường2 ngày trước
0.22–0.23FT$22.93thường13 h trước
0.23–0.24FT$22.93thường13 h trước
0.24–0.25FT$22.93thường13 h trước
0.25–0.26FT$22.93thường13 h trước
0.26–0.27FT$22.93thường13 h trước
0.27–0.28FT$22.93thường13 h trước
0.28–0.29FT$22.93thường13 h trước
0.29–0.30FT$22.93thườngƯớc tính—
0.30–0.31FT$22.93thường13 h trước
0.31–0.32FT$22.93thường13 h trước
0.32–0.33FT$22.76thường3 ngày trước
0.33–0.34FT$22.76thường3 ngày trước
0.34–0.35FT$22.93thường13 h trước
0.35–0.36FT$22.93thường13 h trước
0.36–0.37FT$22.93thường13 h trước
0.37–0.38FT$22.76thường3 ngày trước
0.41–0.42WW$20.45thường5 ngày trước
0.42–0.43WW$20.51thường6 ngày trước
0.43–0.44WW$20.51thường6 ngày trước
0.44–0.45WW$19.99rẻ hơn 2%5 ngày trước
0.46–0.47BS$25.40rẻ hơn 6%16 h trước
0.47–0.48BS$30.00đắt hơn 11%16 h trước
0.48–0.49BS$21.99rẻ hơn 19%16 h trước
0.49–0.50BS$22.24rẻ hơn 18%Ước tính—
0.50–0.51BS$22.49rẻ hơn 17%16 h trước
0.51–0.52BS$35.00đắt hơn 30%16 h trước
0.52–0.53BS$34.25đắt hơn 27%Ước tính—
0.53–0.54BS$33.50đắt hơn 24%Ước tính—
0.54–0.55BS$32.75đắt hơn 21%Ước tính—
0.55–0.56BS$32.00đắt hơn 19%Ước tính—
0.56–0.57BS$31.25đắt hơn 16%Ước tính—
0.57–0.58BS$30.50đắt hơn 13%16 h trước
0.58–0.59BS$24.09rẻ hơn 11%16 h trước
0.59–0.60BS$26.39rẻ hơn 2%Ước tính—
0.60–0.61BS$28.70đắt hơn 6%Ước tính—
0.61–0.62BS$31.00đắt hơn 15%16 h trước
0.62–0.63BS$28.00đắt hơn 4%Ước tính—
0.63–0.64BS$25.00rẻ hơn 7%16 h trước
0.64–0.65BS$35.00đắt hơn 30%16 h trước
0.65–0.66BS$34.93đắt hơn 29%Ước tính—
0.66–0.67BS$34.87đắt hơn 29%Ước tính—
0.67–0.68BS$34.80đắt hơn 29%16 h trước
0.68–0.69BS$28.00đắt hơn 4%16 h trước
0.69–0.70BS$18.58rẻ hơn 31%16 h trước
0.70–0.71BS$19.91rẻ hơn 26%Ước tính—
0.71–0.72BS$21.23rẻ hơn 21%16 h trước
0.72–0.73BS$20.62rẻ hơn 24%Ước tính—
0.73–0.74BS$20.00rẻ hơn 26%16 h trước
0.74–0.75BS$27.00thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$34.00đắt hơn 26%16 h trước
0.76–0.77BS$28.00đắt hơn 4%16 h trước
0.77–0.78BS$27.00thường16 h trước
0.78–0.79BS$19.49rẻ hơn 28%16 h trước
0.79–0.80BS$19.42rẻ hơn 28%Ước tính—
0.80–0.81BS$19.35rẻ hơn 28%16 h trước
0.81–0.82BS$27.00thường16 h trước
0.82–0.83BS$30.00đắt hơn 11%16 h trước
0.83–0.84BS$29.33đắt hơn 9%Ước tính—
0.84–0.85BS$28.67đắt hơn 6%Ước tính—
0.85–0.86BS$28.00đắt hơn 4%16 h trước
0.86–0.87BS$19.74rẻ hơn 27%16 h trước
0.87–0.88BS$28.80đắt hơn 7%16 h trước
0.88–0.89BS$18.59rẻ hơn 31%16 h trước
0.89–0.90BS$18.86rẻ hơn 30%16 h trước
0.90–0.91BS$18.99rẻ hơn 30%Ước tính—
0.91–0.92BS$19.13rẻ hơn 29%16 h trước
0.92–0.93BS$19.18rẻ hơn 29%Ước tính—
0.93–0.94BS$19.24rẻ hơn 29%Ước tính—
0.94–0.95BS$19.29rẻ hơn 29%Ước tính—
0.95–0.96BS$19.35rẻ hơn 28%Ước tính—
0.96–0.97BS$19.40rẻ hơn 28%16 h trước
0.97–0.98BS$40.00đắt hơn 48%16 h trước
0.98–0.99BS$33.50đắt hơn 24%Ước tính—
0.99–1.00BS$27.00thường16 h trước

70 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Souvenir MAC-10 | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?

Từ $18.58 đến $42.84, tùy theo float.

Souvenir MAC-10 | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $41.50 đến $42.84; MW $25.40 đến $26.05; FT $22.76 đến $24.44; WW $19.99 đến $20.51; BS $18.58 đến $40.00.

Float có làm đổi giá Souvenir MAC-10 | Case Hardened không?

Có: ở BS, $40.00 ở 0.97 so với $18.58 ở 0.69 (2.15×).

Souvenir MAC-10 | Case Hardened bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 4.2 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 42.4 h.

Souvenir MAC-10 | Case Hardened có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$34.80Float 0.67 BS