Souvenir MAC-10 | Case Hardened
Restricted$18.58 – $42.84 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 4.2 h.
- Rẻ nhất
- $18.58
- BS
- Đắt nhất
- $42.84
- FN
- Phụ phí float
- ×2.15
- trong BS
- Bán nhanh nhất
- 4.2 h
- FT
- Đang niêm yết
- 824
- ở mọi độ mòn
- Cấp họa tiết
- 4
- từ $33.00
Phụ phí họa tiết
Tin rao rẻ nhất mỗi cấpGiá theo
MW là rẻ hơn 39% so với FN; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $18.58
Mũi tên: một seed · Shift: seed có tên tiếp theo
- FT Float 0.15–0.24$400Rẻ nhất đã thấy là seed 667, float 0.1795
- FT Float 0.15–0.30$79.99Rẻ nhất đã thấy là seed 503, float 0.2658
- FT Mọi float$64.42Rẻ nhất đã thấy là seed 503, float 0.3184
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.08, MW là rẻ hơn 41% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc
FNMW với giá 0.08
0.06 $42.84 → 0.08 $25.40
MWFT với giá 0.16
0.14 $26.05 → 0.16 $24.44
WWBS với giá 0.46
0.44 $19.99 → 0.46 $25.40
Cấp họa tiết
Blue Gem · Tier 1 from $300, ×11.81 the usual MW; Blue Gem · Tier 2 from $33.00, ×1.44
Gold: the cheapest listing per tier, at its float.
MAC-10 Blue Gem · Cấp 1FT
2.8× the usual FT $22.93 · đã thấy 12 h trước
- Float 0.15–0.24$400Float 0.1795 · Seed 667
- Float 0.15–0.30$79.99Float 0.2658 · Seed 503
- Mọi float$64.42Float 0.3184 · Seed 503
MAC-10 Blue Gem · Cấp 1MW
11.8× the usual MW $25.40 · đã thấy 2 h trước
5 seed trên CSFloatMAC-10 Blue Gem · Cấp 2FT
1.4× the usual FT $22.93 · đã thấy 12 h trước
- Float 0.15–0.21$69.69Float 0.1760 · Seed 292
- Float 0.15–0.24$48.16Float 0.2270 · Seed 400
- Float 0.15–0.34$34.57Float 0.2683 · Seed 80
- Mọi float$33.00Float 0.3413 · Seed 345
MAC-10 Blue Gem · Cấp 2MW
2.2× the usual MW $25.40 · đã thấy 2 h trước
- Mọi float$56.31Float 0.0806 · Seed 195
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $41.50 – $42.84 | $42.84 | Chậm · mỗi 42 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 43 | 7 ngày trước |
| MW | $25.40 – $26.05 | $25.40 | Trung bình · mỗi 8.1 h | Trung bình · mỗi 12 h | Fairly liquid | 215 | 16 ngày trước |
| FT | $22.76 – $24.44 | $22.93 | Trung bình · mỗi 4.2 h | Trung bình · mỗi 6.9 h | Fairly liquid | 263 | 24 ngày trước |
| WW | $19.99 – $20.51 | $20.48 | Trung bình · mỗi 7.2 h | Trung bình · mỗi 12 h | Fairly liquid | 172 | 19 ngày trước |
| BS | $18.58 – $40.00 | $27.00 | Trung bình · mỗi 12 h | Chậm · mỗi 24 h | Less liquid | 131 | 22 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $42.84 | thường | 37 h trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $41.50 | rẻ hơn 3% | 37 h trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $42.84 | thường | 37 h trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $42.84 | thường | 37 h trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $42.84 | thường | 37 h trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $42.84 | thường | 37 h trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $42.84 | thường | 37 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $25.40 | thường | 2 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $25.40 | thường | 2 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $25.40 | thường | 2 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $25.40 | thường | 2 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $25.40 | thường | 2 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $25.40 | thường | 2 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $26.05 | đắt hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $24.44 | đắt hơn 7% | 18 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $22.93 | thường | 12 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $23.37 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $23.37 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $22.93 | thường | 12 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $23.37 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $22.93 | thường | 12 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $22.93 | thường | 12 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $22.93 | thường | 12 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $22.93 | thường | 12 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $22.93 | thường | 12 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $22.93 | thường | 12 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $22.93 | thường | 12 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $22.93 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $22.93 | thường | 12 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $22.93 | thường | 12 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $22.76 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $22.76 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $22.93 | thường | 12 h trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $22.93 | thường | 12 h trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $22.93 | thường | 12 h trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $22.76 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $20.45 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $20.51 | thường | 6 ngày trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $20.51 | thường | 6 ngày trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $19.99 | rẻ hơn 2% | 4 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $25.40 | rẻ hơn 6% | 15 h trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $30.00 | đắt hơn 11% | 15 h trước | ||
| 0.48–0.49 | BS | $21.99 | rẻ hơn 19% | 15 h trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $22.24 | rẻ hơn 18% | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $22.49 | rẻ hơn 17% | 15 h trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $35.00 | đắt hơn 30% | 15 h trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $34.25 | đắt hơn 27% | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $33.50 | đắt hơn 24% | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $32.75 | đắt hơn 21% | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $32.00 | đắt hơn 19% | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $31.25 | đắt hơn 16% | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $30.50 | đắt hơn 13% | 15 h trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $24.09 | rẻ hơn 11% | 15 h trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $26.39 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $28.70 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $31.00 | đắt hơn 15% | 15 h trước | ||
| 0.62–0.63 | BS | $28.00 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $25.00 | rẻ hơn 7% | 15 h trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $35.00 | đắt hơn 30% | 15 h trước | ||
| 0.65–0.66 | BS | $34.93 | đắt hơn 29% | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $34.87 | đắt hơn 29% | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $34.80 | đắt hơn 29% | 15 h trước | ||
| 0.68–0.69 | BS | $28.00 | đắt hơn 4% | 15 h trước | ||
| 0.69–0.70 | BS | $18.58 | rẻ hơn 31% | 15 h trước | ||
| 0.70–0.71 | BS | $19.91 | rẻ hơn 26% | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $21.23 | rẻ hơn 21% | 15 h trước | ||
| 0.72–0.73 | BS | $20.62 | rẻ hơn 24% | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $20.00 | rẻ hơn 26% | 15 h trước | ||
| 0.74–0.75 | BS | $27.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $34.00 | đắt hơn 26% | 15 h trước | ||
| 0.76–0.77 | BS | $28.00 | đắt hơn 4% | 15 h trước | ||
| 0.77–0.78 | BS | $27.00 | thường | 15 h trước | ||
| 0.78–0.79 | BS | $19.49 | rẻ hơn 28% | 15 h trước | ||
| 0.79–0.80 | BS | $19.42 | rẻ hơn 28% | Ước tính | — | |
| 0.80–0.81 | BS | $19.35 | rẻ hơn 28% | 15 h trước | ||
| 0.81–0.82 | BS | $27.00 | thường | 15 h trước | ||
| 0.82–0.83 | BS | $30.00 | đắt hơn 11% | 15 h trước | ||
| 0.83–0.84 | BS | $29.33 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $28.67 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $28.00 | đắt hơn 4% | 15 h trước | ||
| 0.86–0.87 | BS | $19.74 | rẻ hơn 27% | 15 h trước | ||
| 0.87–0.88 | BS | $28.80 | đắt hơn 7% | 15 h trước | ||
| 0.88–0.89 | BS | $18.59 | rẻ hơn 31% | 15 h trước | ||
| 0.89–0.90 | BS | $18.86 | rẻ hơn 30% | 15 h trước | ||
| 0.90–0.91 | BS | $18.99 | rẻ hơn 30% | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $19.13 | rẻ hơn 29% | 15 h trước | ||
| 0.92–0.93 | BS | $19.18 | rẻ hơn 29% | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $19.24 | rẻ hơn 29% | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $19.29 | rẻ hơn 29% | Ước tính | — | |
| 0.95–0.96 | BS | $19.35 | rẻ hơn 28% | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $19.40 | rẻ hơn 28% | 15 h trước | ||
| 0.97–0.98 | BS | $40.00 | đắt hơn 48% | 15 h trước | ||
| 0.98–0.99 | BS | $33.50 | đắt hơn 24% | Ước tính | — | |
| 0.99–1.00 | BS | $27.00 | thường | 15 h trước |
70 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Souvenir MAC-10 | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?
Từ $18.58 đến $42.84, tùy theo float.
Souvenir MAC-10 | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $41.50 đến $42.84; MW $25.40 đến $26.05; FT $22.76 đến $24.44; WW $19.99 đến $20.51; BS $18.58 đến $40.00.
Float có làm đổi giá Souvenir MAC-10 | Case Hardened không?
Có: ở BS, $40.00 ở 0.97 so với $18.58 ở 0.69 (2.15×).
Souvenir MAC-10 | Case Hardened bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 4.2 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 42.4 h.
Souvenir MAC-10 | Case Hardened có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường