★ M9 Bayonet | Urban Masked
Extraordinary$251 – $646 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 6.7 h.
- Rẻ nhất
- $251
- FT
- Đắt nhất
- $646
- FN
- Phụ phí float
- ×1.48
- trong BS
- Bán nhanh nhất
- 6.7 h
- FT
- Đang niêm yết
- 196
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 20% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $251
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là rẻ hơn 5% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc
MWFT với giá 0.15
0.14 $316 → 0.15 $299
FTWW với giá 0.38
0.37 $268 → 0.38 $264
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $646 – $646 | $646 | Chậm · mỗi 29 ngày | Chậm · mỗi 81 ngày | Very illiquid | 7 | 26 ngày trước |
| MW | $313 – $460 | $316 | Trung bình · mỗi 16 h | Trung bình · mỗi 21 h | Very illiquid | 36 | 11 ngày trước |
| FT | $251 – $333 | $278 | Trung bình · mỗi 6.7 h | Trung bình · mỗi 7.2 h | Very illiquid | 73 | 5 ngày trước |
| WW | $264 – $292 | $270 | Chậm · mỗi 43 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 22 | 57 ngày trước |
| BS | $282 – $419 | $331 | Trung bình · mỗi 23 h | Chậm · mỗi 37 h | Very illiquid | 58 | 59 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $645.96 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.07–0.08 | MW | $460.42 | đắt hơn 46% | 3 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $402.51 | đắt hơn 27% | Ước tính | — | |
| 0.09–0.10 | MW | $344.60 | đắt hơn 9% | 3 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $323.57 | đắt hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $313.00 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $316.40 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $315.00 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $315.99 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $298.95 | đắt hơn 7% | 4 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $323.35 | đắt hơn 16% | 4 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $280.12 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $282.09 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $300.00 | đắt hơn 8% | 4 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $332.62 | đắt hơn 19% | 4 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $285.02 | đắt hơn 2% | 4 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $267.65 | rẻ hơn 4% | 4 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $285.22 | đắt hơn 2% | 16 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $270.25 | rẻ hơn 3% | 4 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $277.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $285.33 | đắt hơn 2% | 4 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $264.59 | rẻ hơn 5% | 16 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $262.00 | rẻ hơn 6% | 4 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $265.70 | rẻ hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.30–0.31 | FT | $262.04 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $258.39 | rẻ hơn 7% | 16 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $280.77 | thường | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.33–0.34 | FT | $264.03 | rẻ hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.34–0.35 | FT | $258.48 | rẻ hơn 7% | 4 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $276.73 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $251.26 | rẻ hơn 10% | 16 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $268.00 | rẻ hơn 4% | 4 ngày trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $264.47 | rẻ hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $292.40 | đắt hơn 8% | 3 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $270.00 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $272.31 | thường | Ước tính | — | |
| 0.42–0.43 | WW | $274.62 | thường | Ước tính | — | |
| 0.43–0.44 | WW | $276.93 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.44–0.45 | WW | $279.24 | đắt hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 44 ngày trước | |
| 0.45–0.46 | BS | $307.61 | rẻ hơn 7% | Lần đọc cũ hơn | 40 ngày trước | |
| 0.46–0.47 | BS | $304.07 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.47–0.48 | BS | $300.53 | rẻ hơn 9% | Lần đọc cũ hơn | 30 ngày trước | |
| 0.48–0.49 | BS | $301.09 | rẻ hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $301.64 | rẻ hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $302.20 | rẻ hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $302.76 | rẻ hơn 8% | 3 ngày trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $303.51 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $304.25 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $305.00 | rẻ hơn 8% | 3 ngày trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $345.00 | đắt hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.56–0.57 | BS | $282.04 | rẻ hơn 15% | 15 ngày trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $290.00 | rẻ hơn 12% | 3 ngày trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $294.84 | rẻ hơn 11% | 3 ngày trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $303.04 | rẻ hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 38 ngày trước | |
| 0.60–0.61 | BS | $289.99 | rẻ hơn 12% | 3 ngày trước | ||
| 0.61–0.62 | BS | $296.66 | rẻ hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $303.33 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $310.00 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $316.66 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $323.33 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $330.00 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.67–0.68 | BS | $325.32 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $320.65 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $315.97 | rẻ hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 30 ngày trước | |
| 0.70–0.71 | BS | $323.69 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $331.41 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.72–0.73 | BS | $337.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $343.00 | đắt hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.74–0.75 | BS | $355.00 | đắt hơn 7% | 3 ngày trước | ||
| 0.75–0.76 | BS | $345.00 | đắt hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.76–0.77 | BS | $381.75 | đắt hơn 15% | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $418.51 | đắt hơn 27% | 3 ngày trước | ||
| 0.78–0.79 | BS | $396.99 | đắt hơn 20% | 3 ngày trước |
51 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
M9 Bayonet | Urban Masked đáng giá bao nhiêu?
Từ $251 đến $646, tùy theo float.
M9 Bayonet | Urban Masked giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $646; MW $313 đến $460; FT $251 đến $333; WW $264 đến $292; BS $282 đến $419.
Float có làm đổi giá M9 Bayonet | Urban Masked không?
Có: ở BS, $418.51 ở 0.77 so với $282.04 ở 0.56 (1.48×).
M9 Bayonet | Urban Masked bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 6.7 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 29 ngày.
M9 Bayonet | Urban Masked có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường