CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ M9 Bayonet | Urban Masked

Extraordinary

$272 – $364 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 5.1 h.

Rẻ nhất
$272
FT
Đắt nhất
$364
FN
Phụ phí float
×1.26
trong FT
Bán nhanh nhất
5.1 h
FT
Đang niêm yết
144
ở mọi độ mòn

Giá theo

FT là rẻ hơn 19% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $272

FNMWFTWWBS$275$300$325$350$375Thang logarit0.060.100.200.300.400.500.600.700.80Float×1.16 dưới 0.38×0.91 dưới 0.45FNMWFTWWBS$275$300$325$350$375Thang logarit0.060.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.80Float×1.16 dưới 0.38×0.91 dưới 0.45FNMWFTWWBS$275$300$325$350$3750.060.200.400.600.80×1.16 dưới 0.38×0.91 dưới 0.45
FT Khoảng 0.21–0.22
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

M9 Bayonet | Urban Masked

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$270$280$29009-0909-1109-1609-1709-1809-1909-2309-2409-282026-09-09: $2802026-09-11: $2852026-09-16: $2852026-09-17: $2832026-09-18: $2872026-09-19: $2852026-09-23: $2852026-09-24: $2742026-09-28: $291$270$280$29009-0909-1709-232026-09-09: $2802026-09-11: $2852026-09-16: $2852026-09-17: $2832026-09-18: $2872026-09-19: $2852026-09-23: $2852026-09-24: $2742026-09-28: $291

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.38, WW là rẻ hơn 14% so với FT; lớn nhất trong 3 bậc

$250$300$350▼ 1%MW→FT 0.15▼ 14%FT→WW 0.38▲ 10%WW→BS 0.45$250$300$350▼ 1%MW→FT 0.15▼ 14%FT→WW 0.38▲ 10%WW→BS 0.45

MWFT với giá 0.15

▼ 1%

0.14 $345 → 0.15 $342

FTWW với giá 0.38

▼ 14%

0.37 $321 → 0.38 $278

WWBS với giá 0.45

▲ 10%

0.44 $279 → 0.45 $308

MWĐáng tiền nhất $352 với giá 0.10 · độ chênh 1.06×
FTĐáng tiền nhất $286 với giá 0.21 · độ chênh 1.26×
WWĐi ngang · $278–$279
BSĐáng tiền nhất $308 với giá 0.45 · độ chênh 1.19×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN—$808 tham khảochưa đo—Chưa đo6—
MW$338 – $357$345Trung bình · mỗi 19 hTrung bình · mỗi 23 hVery illiquid384 ngày trước
FT$272 – $342$288Trung bình · mỗi 5.1 hTrung bình · mỗi 8.8 hVery illiquid2924 ngày trước
WW$278 – $279$279Chậm · mỗi 43 hChậm · mỗi 3 ngàyVery illiquid1619 ngày trước
BS$305 – $364$327Trung bình · mỗi 23 hChậm · mỗi 37 hVery illiquid5521 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.09–0.10MW$357.34đắt hơn 4%33 h trước
0.10–0.11MW$352.20đắt hơn 2%33 h trước
0.11–0.12MW$348.61thườngƯớc tính—
0.12–0.13MW$345.02thường5 ngày trước
0.13–0.14MW$338.07rẻ hơn 2%33 h trước
0.14–0.15MW$345.01thường33 h trước
0.15–0.16FT$342.03đắt hơn 19%8 h trước
0.16–0.17FT$297.33đắt hơn 3%8 h trước
0.17–0.18FT$295.53đắt hơn 3%8 h trước
0.18–0.19FT$291.22thường13 ngày trước
0.19–0.20FT$297.00đắt hơn 3%8 h trước
0.20–0.21FT$332.62đắt hơn 15%8 h trước
0.21–0.22FT$286.00thường8 h trước
0.22–0.23FT$279.89rẻ hơn 3%8 h trước
0.23–0.24FT$272.44rẻ hơn 5%8 h trước
0.24–0.25FT$273.04rẻ hơn 5%8 h trước
0.25–0.26FT$280.61rẻ hơn 3%Ước tính—
0.26–0.27FT$288.18thường8 h trước
0.27–0.28FT$276.52rẻ hơn 4%8 h trước
0.28–0.29FT$310.00đắt hơn 8%8 h trước
0.29–0.30FT$273.91rẻ hơn 5%5 ngày trước
0.30–0.31FT$276.20rẻ hơn 4%Ước tính—
0.31–0.32FT$278.48rẻ hơn 3%Ước tính—
0.32–0.33FT$280.77rẻ hơn 3%12 ngày trước
0.33–0.34FT$282.85thườngƯớc tính—
0.34–0.35FT$284.92thường17 ngày trước
0.35–0.36FT$290.69thường8 h trước
0.36–0.37FT$283.10thường8 h trước
0.37–0.38FT$321.38đắt hơn 12%8 h trước
0.38–0.39WW$277.99thường11 ngày trước
0.39–0.40WW$278.20thườngƯớc tính—
0.40–0.41WW$278.41thườngƯớc tính—
0.41–0.42WW$278.62thườngƯớc tính—
0.42–0.43WW$278.82thườngƯớc tính—
0.43–0.44WW$279.03thườngƯớc tính—
0.44–0.45WW$279.24thường5 ngày trước
0.45–0.46BS$307.61rẻ hơn 6%33 h trước
0.46–0.47BS$307.20rẻ hơn 6%Ước tính—
0.47–0.48BS$306.79rẻ hơn 6%Ước tính—
0.48–0.49BS$306.38rẻ hơn 6%Ước tính—
0.49–0.50BS$305.98rẻ hơn 6%Ước tính—
0.50–0.51BS$305.57rẻ hơn 7%Ước tính—
0.51–0.52BS$305.16rẻ hơn 7%33 h trước
0.52–0.53BS$305.56rẻ hơn 7%Ước tính—
0.53–0.54BS$305.96rẻ hơn 6%Ước tính—
0.54–0.55BS$306.36rẻ hơn 6%Ước tính—
0.55–0.56BS$306.76rẻ hơn 6%33 h trước
0.56–0.57BS$307.02rẻ hơn 6%Ước tính—
0.57–0.58BS$307.29rẻ hơn 6%33 h trước
0.58–0.59BS$307.34rẻ hơn 6%Ước tính—
0.59–0.60BS$307.38rẻ hơn 6%33 h trước
0.60–0.61BS$309.34rẻ hơn 5%Ước tính—
0.61–0.62BS$311.31rẻ hơn 5%Ước tính—
0.62–0.63BS$313.27rẻ hơn 4%Ước tính—
0.63–0.64BS$315.24rẻ hơn 4%Ước tính—
0.64–0.65BS$317.20rẻ hơn 3%Ước tính—
0.65–0.66BS$319.17rẻ hơn 2%Ước tính—
0.66–0.67BS$321.13thường33 h trước
0.67–0.68BS$325.13thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$329.12thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$333.12thường33 h trước
0.70–0.71BS$333.32thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$333.51thườngƯớc tính—
0.72–0.73BS$333.71đắt hơn 2%Ước tính—
0.73–0.74BS$333.91đắt hơn 2%33 h trước
0.74–0.75BS$338.68đắt hơn 4%33 h trước
0.75–0.76BS$338.86đắt hơn 4%33 h trước
0.76–0.77BS$341.57đắt hơn 4%Ước tính—
0.77–0.78BS$344.28đắt hơn 5%33 h trước
0.78–0.79BS$363.56đắt hơn 11%33 h trước

38 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

M9 Bayonet | Urban Masked đáng giá bao nhiêu?

Từ $272 đến $364, tùy theo float.

M9 Bayonet | Urban Masked giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

MW $338 đến $357; FT $272 đến $342; WW $278; BS $305 đến $364.

Float có làm đổi giá M9 Bayonet | Urban Masked không?

Có: ở FT, $342.03 ở 0.15 so với $272.44 ở 0.23 (1.26×).

M9 Bayonet | Urban Masked bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 5.1 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 43.4 h.

M9 Bayonet | Urban Masked có thể có khoảng float nào?

Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$286Float 0.21 FT