CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ StatTrak™ Kukri Knife | Case Hardened

Extraordinary

$93.95 – $340 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 38.9 h.

The Kilowatt CollectionThe Gallery CollectionGallery CaseFloat 0.00–1.00Newest reading 8 h ago
Rẻ nhất
$93.95
FT
Đắt nhất
$340
FN
Phụ phí float
×1.74
trong WW
Bán nhanh nhất
39 h
FT
Đang niêm yết
234
ở mọi độ mòn
Cấp họa tiết
5
từ $263

Phụ phí họa tiết

Tin rao rẻ nhất mỗi cấp

Giá theo

FT là rẻ hơn 23% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $93.95

Blue % Nổi tiếng với 588 of 1,001 seeds
FNMWFTWWBS$100$200$300$400Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.16 dưới 0.16FNMWFTWWBS$100$200$500$1kThang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.16 dưới 0.16FNMWFTWWBS$100$200$300$400Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.16 dưới 0.16FNMWFTWWBS$100$200$500$1kThang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.16 dưới 0.16FNMWFTWWBS$100$200$300$4000.000.200.400.600.801.00×1.16 dưới 0.16FNMWFTWWBS$100$200$500$1k0.000.200.400.600.801.00×1.16 dưới 0.16
FT Khoảng 0.23–0.24
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Kukri Knife | Case Hardened

​

Blue 80.2%

Seed 112Cấp 1 · Kukri Knife Blue GemMột trong 13 seed có tên
Rẻ nhất đã thấy cho tier này$410×4.4 the plain skin's cheapest
  1. FT Mọi float$410Rẻ nhất đã thấy là seed 985, float 0.2068

Bảng xếp hạng

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.16, FT là rẻ hơn 14% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc

$100$120▼ 14%MW→FT 0.16▼ 7%FT→WW 0.39$100$120▼ 14%MW→FT 0.16▼ 7%FT→WW 0.39

MWFT với giá 0.16

▼ 14%

0.14 $126 → 0.16 $109

FTWW với giá 0.39

▼ 7%

0.37 $126 → 0.39 $117

MWĐáng tiền nhất $122 với giá 0.12 · độ chênh 1.71× · đi ngang từ 0.12
FTĐáng tiền nhất $93.95 với giá 0.21 · độ chênh 1.70×
WWĐáng tiền nhất $109 với giá 0.42 · độ chênh 1.74× · đi ngang từ 0.42

Cấp họa tiết

Blue Gem · Tier 1 from $1,100, ×8.46 the usual MW; Blue Gem · Tier 2 from $800, ×2.35

MW$100$200$500$1kThang logarit0.070.080.090.100.110.120.130.140.15FloatKukri Knife Blue Gem · Cấp 1 · $1,100 at 0.131Kukri Knife Blue Gem · Cấp 2 · $509 at 0.100MW$100$200$500$1k0.070.080.100.120.140.15Kukri Knife Blue Gem · Cấp 1 · $1,100 at 0.131Kukri Knife Blue Gem · Cấp 2 · $509 at 0.100

Gold: the cheapest listing per tier, at its float.

Kukri Knife Blue Gem · Cấp 1MW

From $1,100

8.5× the usual MW $130 · đã thấy 36 ngày trước

  1. Mọi float$1,100Float 0.1313 · Seed 112
13 seed trên CSFloat

Kukri Knife Blue Gem · Cấp 1FT

From $410

3.7× the usual FT $110 · đã thấy 35 ngày trước

  1. Mọi float$410Float 0.2068 · Seed 985
13 seed trên CSFloat

Kukri Knife Blue Gem · Cấp 2FN

From $800

2.4× the usual FN $340 · đã thấy 35 ngày trước

  1. Mọi float$800Float 0.0350 · Seed 371
15 seed trên CSFloat

Kukri Knife Blue Gem · Cấp 2MW

From $509

3.9× the usual MW $130 · đã thấy 36 ngày trước

  1. Mọi float$509Float 0.1003 · Seed 130
15 seed trên CSFloat

Kukri Knife Blue Gem · Cấp 2FT

From $263

2.4× the usual FT $110 · đã thấy 35 ngày trước

  1. Mọi float$263Float 0.2969 · Seed 881
15 seed trên CSFloat

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$340 – $340$340Chậm · mỗi 21 ngàyChậm · mỗi 43 ngàyVery illiquid925 ngày trước
MW$122 – $208$130Chậm · mỗi 46 hChậm · mỗi 2 ngàyVery illiquid4759 ngày trước
FT$93.95 – $160$110Chậm · mỗi 39 hChậm · mỗi 47 hVery illiquid7332 ngày trước
WW$108 – $189$113Chậm · mỗi 2 ngàyChậm · mỗi 3 ngàyVery illiquid7257 ngày trước
BS$106 – $112$112Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 4 ngàyVery illiquid3361 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$340.00thườngLần đọc cũ hơn32 ngày trước
0.01–0.02FN$340.00thườngLần đọc cũ hơn32 ngày trước
0.02–0.03FN$340.00thườngLần đọc cũ hơn32 ngày trước
0.03–0.04FN$340.00thườngLần đọc cũ hơn32 ngày trước
0.04–0.05FN$340.00thườngƯớc tính—
0.05–0.06FN$340.00thườngƯớc tính—
0.06–0.07FN$340.00thườngLần đọc cũ hơn32 ngày trước
0.08–0.09MW$164.31đắt hơn 26%8 h trước
0.09–0.10MW$130.10thường8 h trước
0.10–0.11MW$207.72đắt hơn 60%8 h trước
0.11–0.12MW$176.00đắt hơn 35%8 h trước
0.12–0.13MW$121.77rẻ hơn 6%8 h trước
0.13–0.14MW$123.00rẻ hơn 5%8 h trước
0.14–0.15MW$126.12rẻ hơn 3%8 h trước
0.16–0.17FT$108.89thường8 h trước
0.17–0.18FT$110.59thường8 h trước
0.18–0.19FT$122.23đắt hơn 11%8 h trước
0.19–0.20FT$127.99đắt hơn 17%16 ngày trước
0.20–0.21FT$99.27rẻ hơn 10%8 h trước
0.21–0.22FT$93.95rẻ hơn 14%8 h trước
0.22–0.23FT$100.90rẻ hơn 8%8 h trước
0.23–0.24FT$98.99rẻ hơn 10%8 h trước
0.24–0.25FT$135.48đắt hơn 23%16 ngày trước
0.25–0.26FT$155.00đắt hơn 41%8 h trước
0.26–0.27FT$94.50rẻ hơn 14%8 h trước
0.27–0.28FT$159.99đắt hơn 46%8 h trước
0.28–0.29FT$130.00đắt hơn 18%8 h trước
0.29–0.30FT$95.98rẻ hơn 13%8 h trước
0.30–0.31FT$95.47rẻ hơn 13%Ước tính—
0.31–0.32FT$94.96rẻ hơn 13%8 h trước
0.32–0.33FT$93.95rẻ hơn 14%8 h trước
0.33–0.34FT$94.99rẻ hơn 13%8 h trước
0.34–0.35FT$137.78đắt hơn 26%8 h trước
0.35–0.36FT$109.40thườngLần đọc cũ hơn29 ngày trước
0.36–0.37FT$135.00đắt hơn 23%8 h trước
0.37–0.38FT$125.68đắt hơn 15%8 h trước
0.39–0.40WW$117.00đắt hơn 3%16 ngày trước
0.40–0.41WW$126.99đắt hơn 12%16 ngày trước
0.41–0.42WW$189.00đắt hơn 67%16 ngày trước
0.42–0.43WW$109.45rẻ hơn 3%16 ngày trước
0.43–0.44WW$108.96rẻ hơn 4%16 ngày trước
0.44–0.45WW$108.47rẻ hơn 4%16 ngày trước
0.47–0.48BS$105.90rẻ hơn 5%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.48–0.49BS$106.92rẻ hơn 5%Ước tính—
0.49–0.50BS$107.93rẻ hơn 4%Ước tính—
0.50–0.51BS$108.95rẻ hơn 3%Ước tính—
0.51–0.52BS$109.97thườngƯớc tính—
0.52–0.53BS$110.98thườngƯớc tính—
0.53–0.54BS$112.00thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.54–0.55BS$112.00thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.55–0.56BS$112.00thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$112.00thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$112.00thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$112.00thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$112.00thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$112.00thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.61–0.62BS$112.00thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.62–0.63BS$112.00thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$112.00thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.64–0.65BS$112.00thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$112.00thườngƯớc tính—
0.66–0.67BS$112.00thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.67–0.68BS$112.00thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$112.00thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$112.00thườngƯớc tính—
0.70–0.71BS$112.00thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.71–0.72BS$110.47thườngƯớc tính—
0.72–0.73BS$108.95rẻ hơn 3%Ước tính—
0.73–0.74BS$107.43rẻ hơn 4%Ước tính—
0.74–0.75BS$105.90rẻ hơn 5%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.75–0.76BS$106.77rẻ hơn 5%Ước tính—
0.76–0.77BS$107.64rẻ hơn 4%Ước tính—
0.77–0.78BS$108.51rẻ hơn 3%Ước tính—
0.78–0.79BS$109.39rẻ hơn 2%Ước tính—
0.79–0.80BS$110.26thườngƯớc tính—
0.80–0.81BS$111.13thườngƯớc tính—
0.81–0.82BS$112.00thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.82–0.83BS$112.00thườngƯớc tính—
0.83–0.84BS$112.00thườngƯớc tính—
0.84–0.85BS$112.00thườngƯớc tính—
0.85–0.86BS$112.00thườngƯớc tính—
0.86–0.87BS$112.00thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.87–0.88BS$112.00thườngƯớc tính—
0.88–0.89BS$112.00thườngƯớc tính—
0.89–0.90BS$112.00thườngƯớc tính—
0.90–0.91BS$112.00thườngƯớc tính—
0.91–0.92BS$112.00thườngƯớc tính—
0.92–0.93BS$112.00thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.93–0.94BS$112.00thườngƯớc tính—
0.94–0.95BS$112.00thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.95–0.96BS$112.00thườngƯớc tính—
0.96–0.97BS$112.00thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.97–0.98BS$112.00thườngƯớc tính—
0.98–0.99BS$112.00thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.99–1.00BS$112.00thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước

55 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

StatTrak™ Kukri Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?

Từ $93.95 đến $340, tùy theo float.

StatTrak™ Kukri Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $340; MW $122 đến $208; FT $93.95 đến $160; WW $108 đến $189; BS $106 đến $112.

Float có làm đổi giá StatTrak™ Kukri Knife | Case Hardened không?

Có: ở WW, $189.00 ở 0.41 so với $108.47 ở 0.44 (1.74×).

StatTrak™ Kukri Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 38.9 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 21 ngày.

StatTrak™ Kukri Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$98.99Float 0.23 FT