★ StatTrak™ Kukri Knife | Case Hardened
Extraordinary$111 – $160 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 45.8 h.
- Rẻ nhất
- $111
- WW
- Đắt nhất
- $160
- FN
- Phụ phí float
- ×1.45
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 46 h
- MW
- Đang niêm yết
- 193
- ở mọi độ mòn
Giá theo
Float tác động FT ×1.45; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $111
Mũi tên: một seed · Shift: seed có tên tiếp theo
Blue 80.2%
Chưa có tin rao nào ở cấp này được định giá.
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
Cấp họa tiết
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | — | $366 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 10 | — |
| MW | — | $136 tham khảo | Chậm · mỗi 46 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 60 | 22 ngày trước |
| FT | $111 – $160 | $137 | chưa đo | — | Chưa đo | 28 | — |
| WW | — | $106 tham khảo | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 78 | 19 ngày trước |
| BS | — | $117 tham khảo | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 17 | 24 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.17–0.18 | FT | $110.59 | rẻ hơn 19% | 3 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $112.79 | rẻ hơn 17% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $114.98 | rẻ hơn 16% | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $117.18 | rẻ hơn 14% | 3 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $124.17 | rẻ hơn 9% | 3 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $131.57 | rẻ hơn 4% | 3 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $121.20 | rẻ hơn 11% | 3 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $135.48 | thường | 3 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $155.00 | đắt hơn 13% | 3 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $157.48 | đắt hơn 15% | 3 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $160.00 | đắt hơn 17% | 3 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $160.00 | đắt hơn 17% | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $159.99 | đắt hơn 17% | 3 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $159.99 | đắt hơn 17% | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $159.99 | đắt hơn 17% | 3 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $152.59 | đắt hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $145.18 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $137.78 | thường | 3 h trước |
12 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ Kukri Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?
Từ $111 đến $160, tùy theo float.
Float có làm đổi giá StatTrak™ Kukri Knife | Case Hardened không?
Có: ở FT, $160.00 ở 0.27 so với $110.59 ở 0.17 (1.45×).
StatTrak™ Kukri Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 45.8 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 3 ngày.
StatTrak™ Kukri Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường