CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

Galil AR | O-Ranger

Industrial Grade

$0.01 – $0.42 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 43 phút.

The Radiant CollectionFloat 0.00–0.75Newest reading within the hour
Rẻ nhất
$0.01
FT
Đắt nhất
$0.42
FN
Phụ phí float
×2.62
trong FN
Bán nhanh nhất
43 phút
MW
Đang niêm yết
2,561
ở mọi độ mòn

Giá theo

FT là rẻ hơn 80% so với MW; FT đi ngang ở khoảng $0.01

FNMWFTWWBS$0.01$0.02$0.05$0.10$0.20$0.50Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.75Float×2.29 dưới 0.07×5.00 dưới 0.15FNMWFTWWBS$0.01$0.02$0.05$0.10$0.20$0.50Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.75Float×2.29 dưới 0.07×5.00 dưới 0.15FNMWFTWWBS$0.01$0.02$0.05$0.10$0.20$0.500.000.200.400.600.75×2.29 dưới 0.07×5.00 dưới 0.15
FT Khoảng 0.20–0.21
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

Galil AR | O-Ranger

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.15, FT là rẻ hơn 80% so với MW; lớn nhất trong 3 bậc

$0.01$0.02$0.05$0.10▼ 56%FN→MW 0.07▼ 80%MW→FT 0.15▲ 0%WW→BS 0.46$0.01$0.02$0.05$0.10▼ 56%FN→MW 0.07▼ 80%MW→FT 0.15▲ 0%WW→BS 0.46

FNMW với giá 0.07

▼ 56%

0.06 $0.16 → 0.07 $0.07

MWFT với giá 0.15

▼ 80%

0.14 $0.05 → 0.15 $0.01

WWBS với giá 0.46

▲ 0%

0.43 $0.01 → 0.46 $0.01

FNĐáng tiền nhất $0.16 với giá 0.06 · độ chênh 2.62× · đi ngang từ 0.06
MWĐáng tiền nhất $0.05 với giá 0.08 · độ chênh 1.40× · đi ngang từ 0.08
FTĐi ngang · $0.01–$0.01
WWĐi ngang · $0.01–$0.01
BSĐi ngang · $0.01–$0.01

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$0.16 – $0.42$0.31Nhanh · mỗi 1.4 hNhanh · mỗi 1.9 hLiquid71125 ngày trước
MW$0.05 – $0.07$0.05Nhanh · mỗi 43 phútNhanh · mỗi 1.2 hLiquid1,13924 ngày trước
FT$0.01 – $0.01$0.01Trung bình · mỗi 3.1 hTrung bình · mỗi 11 hFairly liquid51612 ngày trước
WW$0.01 – $0.01$0.01Trung bình · mỗi 4.8 hChậm · mỗi 4 ngàyVery illiquid9922 ngày trước
BS$0.01 – $0.01$0.01Trung bình · mỗi 19 hChậm · mỗi 2 ngàyVery illiquid9610 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$0.42đắt hơn 35%within the hour
0.01–0.02FN$0.35đắt hơn 13%within the hour
0.02–0.03FN$0.22rẻ hơn 29%within the hour
0.03–0.04FN$0.28rẻ hơn 10%within the hour
0.04–0.05FN$0.34đắt hơn 10%within the hour
0.05–0.06FN$0.16rẻ hơn 48%Ước tính—
0.06–0.07FN$0.16rẻ hơn 48%3 ngày trước
0.07–0.08MW$0.07đắt hơn 40%3 ngày trước
0.08–0.09MW$0.05thường3 ngày trước
0.09–0.10MW$0.05thường3 ngày trước
0.10–0.11MW$0.05thường3 ngày trước
0.11–0.12MW$0.05thường3 ngày trước
0.12–0.13MW$0.05thường3 ngày trước
0.13–0.14MW$0.05thường3 ngày trước
0.14–0.15MW$0.05thường3 ngày trước
0.15–0.16FT$0.01thường13 ngày trước
0.16–0.17FT$0.01thường10 ngày trước
0.17–0.18FT$0.01thường10 ngày trước
0.18–0.19FT$0.01thườngƯớc tính—
0.19–0.20FT$0.01thường10 ngày trước
0.20–0.21FT$0.01thường13 ngày trước
0.21–0.22FT$0.01thườngƯớc tính—
0.22–0.23FT$0.01thường13 ngày trước
0.23–0.24FT$0.01thườngƯớc tính—
0.24–0.25FT$0.01thườngƯớc tính—
0.25–0.26FT$0.01thường10 ngày trước
0.26–0.27FT$0.01thườngƯớc tính—
0.27–0.28FT$0.01thườngƯớc tính—
0.28–0.29FT$0.01thường12 ngày trước
0.29–0.30FT$0.01thườngƯớc tính—
0.30–0.31FT$0.01thường12 ngày trước
0.31–0.32FT$0.01thường10 ngày trước
0.32–0.33FT$0.01thường20 ngày trước
0.33–0.34FT$0.01thường13 ngày trước
0.38–0.39WW$0.01thường13 ngày trước
0.39–0.40WW$0.01thườngƯớc tính—
0.40–0.41WW$0.01thường13 ngày trước
0.41–0.42WW$0.01thường12 ngày trước
0.42–0.43WW$0.01thường12 ngày trước
0.43–0.44WW$0.01thường12 ngày trước
0.46–0.47BS$0.01thường12 ngày trước
0.47–0.48BS$0.01thườngƯớc tính—
0.48–0.49BS$0.01thườngƯớc tính—
0.49–0.50BS$0.01thườngƯớc tính—
0.50–0.51BS$0.01thườngƯớc tính—
0.51–0.52BS$0.01thườngƯớc tính—
0.52–0.53BS$0.01thường13 ngày trước
0.53–0.54BS$0.01thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$0.01thườngƯớc tính—
0.55–0.56BS$0.01thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$0.01thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$0.01thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$0.01thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$0.01thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$0.01thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$0.01thường13 ngày trước

34 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Galil AR | O-Ranger đáng giá bao nhiêu?

Từ $0.01 đến $0.42, tùy theo float.

Galil AR | O-Ranger giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $0.16 đến $0.42; MW $0.05 đến $0.07; FT $0.01; WW $0.01; BS $0.01.

Float có làm đổi giá Galil AR | O-Ranger không?

Có: ở FN, $0.42 ở 0.00 so với $0.16 ở 0.06 (2.62×).

Galil AR | O-Ranger bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 43 phút. Chậm nhất ở BS: mỗi 18.9 h.

Galil AR | O-Ranger có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 0.75, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$0.01Float 0.20 FT