Galil AR | Grey Smoke
Consumer Grade$0.01 – $0.03 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 25 phút.
- Rẻ nhất
- $0.01
- MW
- Đắt nhất
- $0.03
- MW
- Phụ phí float
- ×3.00
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 25 phút
- FN
- Đang niêm yết
- 2,749
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 50% so với FN; FT đi ngang ở khoảng $0.01
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là đắt hơn 50% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $0.02 → 0.07 $0.03
MWFT với giá 0.15
0.14 $0.01 → 0.15 $0.01
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $0.02 – $0.02 | $0.02 | Nhanh · mỗi 25 phút | Nhanh · mỗi 1 h | Liquid | 1,238 | 24 ngày trước |
| MW | $0.01 – $0.03 | $0.01 | Chậm · mỗi 30 h | Chậm · mỗi 38 h | Illiquid | 869 | 24 ngày trước |
| FT | $0.01 – $0.01 | $0.01 | Trung bình · mỗi 7.2 h | Trung bình · mỗi 24 h | Fairly liquid | 379 | 6 ngày trước |
| WW | — | $0.01 tham khảo | Chậm · mỗi 33 h | Chậm · mỗi 11 ngày | Very illiquid | 172 | 6 ngày trước |
| BS | $0.01 – $0.01 | $0.01 | Chậm · mỗi 27 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 91 | 23 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $0.02 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $0.02 | thường | 41 h trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $0.02 | thường | 41 h trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $0.02 | thường | 41 h trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $0.02 | thường | 41 h trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $0.02 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $0.02 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $0.03 | đắt hơn 200% | 44 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $0.01 | thường | 44 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $0.01 | thường | 44 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $0.01 | thường | 44 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $0.01 | thường | 44 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $0.01 | thường | 44 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $0.01 | thường | 44 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $0.01 | thường | 44 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $0.01 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $0.01 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $0.01 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $0.01 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $0.01 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $0.01 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $0.01 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $0.01 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $0.01 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $0.01 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $0.01 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $0.01 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $0.01 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.47–0.48 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $0.01 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $0.01 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.54–0.55 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $0.01 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.56–0.57 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $0.01 | thường | 9 ngày trước |
32 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Galil AR | Grey Smoke đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.01 đến $0.03, tùy theo float.
Galil AR | Grey Smoke giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $0.02; MW $0.01 đến $0.03; FT $0.01; BS $0.01.
Float có làm đổi giá Galil AR | Grey Smoke không?
Có: ở MW, $0.03 ở 0.07 so với $0.01 ở 0.08 (3.00×).
Galil AR | Grey Smoke bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 25 phút. Chậm nhất ở WW: mỗi 32.5 h.
Galil AR | Grey Smoke có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.60, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường