Galil AR | Firefight
Restricted$1.08 – $19.13 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 8.8 h.
- Rẻ nhất
- $1.08
- WW
- Đắt nhất
- $19.13
- FN
- Phụ phí float
- ×3.68
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 8.8 h
- FN
- Đang niêm yết
- 669
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 81% so với FN; dải MW rẻ nhất nằm ở với giá $1.74
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 41% so với FN
FNMW với giá 0.07
0.06 $10.82 → 0.07 $6.41
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $9.00 – $19.13 | $11.03 | Trung bình · mỗi 8.8 h | Trung bình · mỗi 15 h | Fairly liquid | 131 | 17 ngày trước |
| MW | $1.74 – $6.41 | $2.13 | Trung bình · mỗi 2.2 h | Trung bình · mỗi 4 h | Less liquid | 129 | 49 ngày trước |
| FT | $1.13 – $1.72 | $1.15 | Nhanh · mỗi 1.7 h | Trung bình · mỗi 2.5 h | Liquid | 287 | 49 ngày trước |
| WW | — | $1.03 tham khảo | Trung bình · mỗi 17 h | Trung bình · mỗi 22 h | Very illiquid | 76 | 5 ngày trước |
| BS | $1.08 – $1.12 | $1.09 | Trung bình · mỗi 11 h | Trung bình · mỗi 18 h | Very illiquid | 46 | 57 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $11.99 | đắt hơn 9% | 3 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $10.82 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $11.03 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $14.53 | đắt hơn 32% | 3 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $19.13 | đắt hơn 73% | 3 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $9.00 | rẻ hơn 18% | 3 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $10.82 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $6.41 | đắt hơn 201% | 3 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $2.67 | đắt hơn 25% | 3 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $2.21 | đắt hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $2.22 | đắt hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $1.80 | rẻ hơn 15% | 3 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $2.05 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $1.74 | rẻ hơn 18% | 3 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $1.81 | rẻ hơn 15% | 3 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $1.72 | đắt hơn 50% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.16–0.17 | FT | $1.65 | đắt hơn 43% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.17–0.18 | FT | $1.57 | đắt hơn 37% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.18–0.19 | FT | $1.40 | đắt hơn 22% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.19–0.20 | FT | $1.30 | đắt hơn 13% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.20–0.21 | FT | $1.22 | đắt hơn 6% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.21–0.22 | FT | $1.20 | đắt hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.22–0.23 | FT | $1.18 | đắt hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.23–0.24 | FT | $1.16 | thường | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.24–0.25 | FT | $1.15 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.25–0.26 | FT | $1.15 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.26–0.27 | FT | $1.17 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.27–0.28 | FT | $1.14 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.28–0.29 | FT | $1.14 | thường | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.29–0.30 | FT | $1.14 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.30–0.31 | FT | $1.13 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.31–0.32 | FT | $1.13 | thường | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.32–0.33 | FT | $1.13 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.33–0.34 | FT | $1.13 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.34–0.35 | FT | $1.13 | thường | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.35–0.36 | FT | $1.13 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.36–0.37 | FT | $1.13 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.37–0.38 | FT | $1.13 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.50–0.51 | BS | $1.10 | thường | Lần đọc cũ hơn | 52 ngày trước | |
| 0.51–0.52 | BS | $1.10 | thường | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $1.10 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $1.10 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $1.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $1.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $1.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $1.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 52 ngày trước | |
| 0.58–0.59 | BS | $1.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $1.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $1.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $1.08 | thường | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.62–0.63 | BS | $1.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $1.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $1.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $1.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $1.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $1.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $1.08 | thường | Lần đọc cũ hơn | 49 ngày trước | |
| 0.69–0.70 | BS | $1.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $1.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $1.10 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $1.10 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $1.10 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $1.11 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $1.12 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $1.12 | đắt hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 47 ngày trước |
43 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Galil AR | Firefight đáng giá bao nhiêu?
Từ $1.08 đến $19.13, tùy theo float.
Galil AR | Firefight giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $9.00 đến $19.13; MW $1.74 đến $6.41; FT $1.13 đến $1.72; BS $1.08 đến $1.12.
Float có làm đổi giá Galil AR | Firefight không?
Có: ở MW, $6.41 ở 0.07 so với $1.74 ở 0.13 (3.68×).
Galil AR | Firefight bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 8.8 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 17.1 h.
Galil AR | Firefight có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường