Galil AR | Firefight
Restricted$1.08 – $14.12 by float · sells fastest in FT, about every 1.7 h.
- Rẻ nhất
- $1.08
- BS
- Đắt nhất
- $14.12
- FN
- Phụ phí float
- ×1.53
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 1.7 h
- FT
- Đang niêm yết
- 793
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW is rẻ hơn 80% than FN; the cheapest FT band is với giá $1.17
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
At 0.08, MW is rẻ hơn 72% than FN; the biggest of 2 steps
FNMW với giá 0.08
0.06 $10.06 → 0.08 $2.77
MWFT với giá 0.15
0.14 $2.00 → 0.15 $1.79
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $10.05 – $14.12 | $11.15 | Trung bình · mỗi 7.4 h | Trung bình · mỗi 15 h | Fairly liquid | 245 | 9 ngày trước |
| MW | $2.00 – $2.77 | $2.03 | Trung bình · mỗi 2.2 h | Trung bình · mỗi 4 h | Less liquid | 160 | 10 ngày trước |
| FT | $1.17 – $1.79 | $1.22 | Nhanh · mỗi 1.7 h | Trung bình · mỗi 2.5 h | Liquid | 266 | 10 ngày trước |
| WW | — | $1.17 reference | Trung bình · mỗi 12 h | Trung bình · mỗi 17 h | Very illiquid | 76 | 10 ngày trước |
| BS | $1.08 – $1.12 | $1.09 | Trung bình · mỗi 11 h | Trung bình · mỗi 18 h | Very illiquid | 46 | 18 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $14.12 | đắt hơn 27% | 4 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $12.72 | đắt hơn 14% | 4 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $11.15 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $11.22 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $10.86 | rẻ hơn 3% | 9 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $10.05 | rẻ hơn 10% | 3 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $10.06 | rẻ hơn 10% | 4 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $2.77 | đắt hơn 36% | 42 h ago | ||
| 0.09–0.10 | MW | $2.26 | đắt hơn 11% | 42 h ago | ||
| 0.10–0.11 | MW | $2.06 | thường | 42 h ago | ||
| 0.11–0.12 | MW | $2.03 | thường | 42 h ago | ||
| 0.12–0.13 | MW | $2.02 | thường | 42 h ago | ||
| 0.13–0.14 | MW | $2.00 | thường | 42 h ago | ||
| 0.14–0.15 | MW | $2.00 | thường | 42 h ago | ||
| 0.15–0.16 | FT | $1.79 | đắt hơn 47% | 18 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $1.68 | đắt hơn 38% | 10 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $1.67 | đắt hơn 37% | 9 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $1.50 | đắt hơn 23% | 10 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $1.42 | đắt hơn 16% | 9 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $1.28 | đắt hơn 5% | 9 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $1.25 | đắt hơn 2% | 9 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $1.22 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $1.27 | đắt hơn 4% | 13 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $1.22 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $1.21 | thường | 18 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $1.19 | rẻ hơn 2% | 15 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $1.23 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $1.20 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $1.22 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $1.18 | rẻ hơn 3% | 14 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $1.18 | rẻ hơn 3% | 16 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $1.19 | rẻ hơn 2% | 19 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $1.22 | thường | Lần đo cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.34–0.35 | FT | $1.21 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $1.21 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $1.17 | rẻ hơn 4% | 16 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $1.17 | rẻ hơn 4% | 14 ngày trước | ||
| 0.50–0.51 | BS | $1.10 | thường | 14 ngày trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $1.10 | thường | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $1.10 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $1.10 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $1.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $1.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $1.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $1.09 | thường | 14 ngày trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $1.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $1.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $1.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $1.08 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.62–0.63 | BS | $1.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $1.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $1.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $1.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $1.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $1.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $1.08 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.69–0.70 | BS | $1.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $1.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $1.10 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $1.10 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $1.10 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $1.11 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $1.12 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $1.12 | đắt hơn 3% | 9 ngày trước |
42 bands. Tap a row to move the float there.
Older and estimated bands
A band without a status was seen in the last 21 days. Older readings are shown but never set a headline price. Estimated bands sit between two observed neighbours of the same wear.
Câu hỏi
What is Galil AR | Firefight worth?
From $1.08 to $14.12, depending on its float.
How much is Galil AR | Firefight in each wear?
FN $10.05 to $14.12; MW $2.00 to $2.77; FT $1.17 to $1.79; BS $1.08 to $1.12.
Does float change the price of Galil AR | Firefight?
Yes: in FT, $1.79 at 0.15 against $1.17 at 0.36 (1.53×).
How fast does Galil AR | Firefight sell?
Fastest in FT: about every 1.7 h. Slowest in WW: every 12 h.
What float range can Galil AR | Firefight have?
From 0.00 to 1.00, so it comes in every wear from FN to BS.
More: float values and wears · pattern seeds · StatTrak và Thường