StatTrak™ Galil AR | Firefight
Restricted$1.11 – $21.61 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 5.4 h.
- Rẻ nhất
- $1.11
- WW
- Đắt nhất
- $21.61
- FN
- Phụ phí float
- ×1.83
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 5.4 h
- FT
- Đang niêm yết
- 351
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 71% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $1.35
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.09, MW là rẻ hơn 67% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.09
0.06 $11.82 → 0.09 $3.92
FTWW với giá 0.39
0.36 $1.35 → 0.39 $1.11
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $11.80 – $21.61 | $12.20 | Trung bình · mỗi 10 h | Trung bình · mỗi 16 h | Very illiquid | 71 | 21 ngày trước |
| MW | $3.47 – $3.92 | $3.70 | Trung bình · mỗi 5.5 h | Trung bình · mỗi 9.1 h | Very illiquid | 69 | 22 ngày trước |
| FT | $1.35 – $2.04 | $1.37 | Trung bình · mỗi 5.4 h | Trung bình · mỗi 6.7 h | Less liquid | 132 | 9 ngày trước |
| WW | $1.11 – $1.11 | $1.11 | Trung bình · mỗi 23 h | Chậm · mỗi 38 h | Very illiquid | 41 | 20 ngày trước |
| BS | — | $1.25 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 38 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $21.61 | đắt hơn 77% | 4 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $17.09 | đắt hơn 40% | Ước tính | — | |
| 0.02–0.03 | FN | $12.57 | đắt hơn 3% | 4 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $12.31 | thường | Ước tính | — | |
| 0.04–0.05 | FN | $12.06 | thường | Ước tính | — | |
| 0.05–0.06 | FN | $11.80 | rẻ hơn 3% | 4 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $11.82 | rẻ hơn 3% | 4 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $3.92 | đắt hơn 6% | 5 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $3.70 | thường | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $3.47 | rẻ hơn 6% | 4 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $3.49 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.13–0.14 | MW | $3.50 | rẻ hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.16–0.17 | FT | $2.04 | đắt hơn 49% | 2 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $2.15 | đắt hơn 57% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.18–0.19 | FT | $1.90 | đắt hơn 39% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $1.65 | đắt hơn 20% | 2 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $1.47 | đắt hơn 7% | 2 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $1.45 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $1.42 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $1.40 | đắt hơn 2% | 2 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $1.41 | đắt hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $1.37 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $1.37 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $1.37 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $1.37 | thường | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $1.36 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $1.36 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $1.35 | thường | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $1.35 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $1.46 | đắt hơn 7% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.34–0.35 | FT | $1.46 | đắt hơn 7% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.35–0.36 | FT | $1.35 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $1.35 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $1.45 | đắt hơn 6% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.39–0.40 | WW | $1.11 | thường | 28 h trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $1.11 | thường | 28 h trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $1.11 | thường | 28 h trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $1.11 | thường | Ước tính | — | |
| 0.43–0.44 | WW | $1.11 | thường | Ước tính | — | |
| 0.44–0.45 | WW | $1.11 | thường | 28 h trước |
26 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ Galil AR | Firefight đáng giá bao nhiêu?
Từ $1.11 đến $21.61, tùy theo float.
StatTrak™ Galil AR | Firefight giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $11.80 đến $21.61; MW $3.47 đến $3.92; FT $1.35 đến $2.04; WW $1.11.
Float có làm đổi giá StatTrak™ Galil AR | Firefight không?
Có: ở FN, $21.61 ở 0.00 so với $11.80 ở 0.05 (1.83×).
StatTrak™ Galil AR | Firefight bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 5.4 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 22.7 h.
StatTrak™ Galil AR | Firefight có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường