StatTrak™ Galil AR | Eco
Classified$12.01 – $200 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 2.1 h.
- Rẻ nhất
- $12.01
- BS
- Đắt nhất
- $200
- MW
- Phụ phí float
- ×3.46
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 2.1 h
- FT
- Đang niêm yết
- 590
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 86% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $18.50
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là rẻ hơn 52% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc
MWFT với giá 0.15
0.14 $133 → 0.15 $64.00
FTWW với giá 0.40
0.37 $18.93 → 0.40 $12.12
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MW | $133 – $200 | $136 | Trung bình · mỗi 13 h | Trung bình · mỗi 23 h | Very illiquid | 94 | 19 ngày trước |
| FT | $18.50 – $64.00 | $19.63 | Trung bình · mỗi 2.1 h | Trung bình · mỗi 3.7 h | Liquid | 388 | 10 ngày trước |
| WW | $12.01 – $12.12 | $12.08 | Trung bình · mỗi 14 h | Chậm · mỗi 24 h | Very illiquid | 73 | 22 ngày trước |
| BS | — | $11.20 tham khảo | Chậm · mỗi 41 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 35 | 18 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.10–0.11 | MW | $200.00 | đắt hơn 47% | 7 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $178.69 | đắt hơn 31% | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $157.37 | đắt hơn 16% | Ước tính | — | |
| 0.13–0.14 | MW | $136.06 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $132.55 | rẻ hơn 3% | 5 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $64.00 | đắt hơn 226% | 17 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $44.43 | đắt hơn 126% | 17 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $43.96 | đắt hơn 124% | 17 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $33.99 | đắt hơn 73% | 17 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $25.42 | đắt hơn 29% | 17 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $26.52 | đắt hơn 35% | 17 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $26.25 | đắt hơn 34% | 17 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $25.99 | đắt hơn 32% | 17 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $23.25 | đắt hơn 18% | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $20.51 | đắt hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $20.05 | đắt hơn 2% | 2 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $19.63 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $19.73 | thường | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.28–0.29 | FT | $19.43 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $19.36 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $19.13 | rẻ hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $19.10 | rẻ hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $19.02 | rẻ hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $18.94 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $18.94 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $18.96 | rẻ hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $18.50 | rẻ hơn 6% | 3 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $18.93 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $12.12 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $12.08 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $12.01 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $10.64 | rẻ hơn 12% | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước |
29 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ Galil AR | Eco đáng giá bao nhiêu?
Từ $12.01 đến $200, tùy theo float.
StatTrak™ Galil AR | Eco giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $133 đến $200; FT $18.50 đến $64.00; WW $12.01.
Float có làm đổi giá StatTrak™ Galil AR | Eco không?
Có: ở FT, $64.00 ở 0.15 so với $18.50 ở 0.36 (3.46×).
StatTrak™ Galil AR | Eco bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 2.1 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 40.8 h.
StatTrak™ Galil AR | Eco có thể có khoảng float nào?
Từ 0.10 đến 0.85, nên có ở MW, FT, WW và BS; không có FN.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường