CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

Galil AR | Control

Restricted

$0.34 – $5.43 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 38 phút.

The Fever CollectionFever CaseFloat 0.00–0.80Newest reading 12 h ago
Rẻ nhất
$0.34
BS
Đắt nhất
$5.43
FN
Phụ phí float
×2.19
trong FN
Bán nhanh nhất
38 phút
MW
Đang niêm yết
4,039
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 72% so với FN; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $0.34

FNMWFTWWBS$0.50$1$2$5Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.80Float×3.63 dưới 0.07×1.79 dưới 0.15FNMWFTWWBS$0.50$1$2$5Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.80Float×3.63 dưới 0.07×1.79 dưới 0.15FNMWFTWWBS$0.50$1$2$50.000.200.400.600.80×3.63 dưới 0.07×1.79 dưới 0.15
BS Khoảng 0.57–0.58
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

Galil AR | Control

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.07, MW là rẻ hơn 72% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc

$0.50$1$2▼ 72%FN→MW 0.07▼ 44%MW→FT 0.15▼ 3%FT→WW 0.40$0.50$1$2▼ 72%FN→MW 0.07▼ 44%MW→FT 0.15▼ 3%FT→WW 0.40

FNMW với giá 0.07

▼ 72%

0.06 $2.54 → 0.07 $0.70

MWFT với giá 0.15

▼ 44%

0.14 $0.70 → 0.15 $0.39

FTWW với giá 0.40

▼ 3%

0.37 $0.39 → 0.40 $0.38

FNĐáng tiền nhất $2.48 với giá 0.05 · độ chênh 2.19× · đi ngang từ 0.05
MWĐáng tiền nhất $0.70 với giá 0.07 · độ chênh 1.06×
FTĐáng tiền nhất $0.39 với giá 0.15 · độ chênh 1.08×
BSĐáng tiền nhất $0.34 với giá 0.46 · độ chênh 1.12× · đi ngang từ 0.69

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$2.48 – $5.43$2.86Nhanh · mỗi 1.8 hTrung bình · mỗi 3.1 hLiquid81410 ngày trước
MW$0.70 – $0.74$0.72Nhanh · mỗi 38 phútNhanh · mỗi 1.3 hLiquid79711 ngày trước
FT$0.39 – $0.42$0.42Nhanh · mỗi 52 phútNhanh · mỗi 1.4 hLiquid1,93710 ngày trước
WW$0.38 – $0.38$0.38Trung bình · mỗi 7.7 hTrung bình · mỗi 14 hLess liquid12619 ngày trước
BS$0.34 – $0.38$0.34Trung bình · mỗi 4.3 hTrung bình · mỗi 6.5 hFairly liquid36518 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$5.43đắt hơn 90%12 h trước
0.01–0.02FN$4.87đắt hơn 70%12 h trước
0.02–0.03FN$3.95đắt hơn 38%12 h trước
0.03–0.04FN$2.86thường2 ngày trước
0.04–0.05FN$2.81thường2 ngày trước
0.05–0.06FN$2.48rẻ hơn 13%2 ngày trước
0.06–0.07FN$2.54rẻ hơn 11%2 ngày trước
0.07–0.08MW$0.70rẻ hơn 3%10 ngày trước
0.08–0.09MW$0.72thường11 ngày trước
0.09–0.10MW$0.70rẻ hơn 3%10 ngày trước
0.10–0.11MW$0.74đắt hơn 3%5 ngày trước
0.11–0.12MW$0.74đắt hơn 3%5 ngày trước
0.12–0.13MW$0.73thường12 ngày trước
0.13–0.14MW$0.72thường11 ngày trước
0.14–0.15MW$0.70rẻ hơn 3%10 ngày trước
0.15–0.16FT$0.39rẻ hơn 7%11 ngày trước
0.16–0.17FT$0.42thường10 ngày trước
0.17–0.18FT$0.42thường10 ngày trước
0.18–0.19FT$0.40rẻ hơn 5%14 ngày trước
0.19–0.20FT$0.39rẻ hơn 7%11 ngày trước
0.20–0.21FT$0.42thường10 ngày trước
0.21–0.22FT$0.42thường10 ngày trước
0.22–0.23FT$0.42thường10 ngày trước
0.23–0.24FT$0.42thường10 ngày trước
0.24–0.25FT$0.39rẻ hơn 7%11 ngày trước
0.25–0.26FT$0.39rẻ hơn 7%11 ngày trước
0.26–0.27FT$0.42thường10 ngày trước
0.27–0.28FT$0.42thường10 ngày trước
0.28–0.29FT$0.42thường10 ngày trước
0.29–0.30FT$0.42thường10 ngày trước
0.30–0.31FT$0.42thường10 ngày trước
0.31–0.32FT$0.42thường10 ngày trước
0.32–0.33FT$0.42thường10 ngày trước
0.33–0.34FT$0.42thường10 ngày trước
0.34–0.35FT$0.42thường10 ngày trước
0.35–0.36FT$0.42thường10 ngày trước
0.36–0.37FT$0.42thường10 ngày trước
0.37–0.38FT$0.39rẻ hơn 7%20 ngày trước
0.40–0.41WW$0.38thường13 ngày trước
0.46–0.47BS$0.34thường45 h trước
0.47–0.48BS$0.34thườngƯớc tính—
0.48–0.49BS$0.34thường45 h trước
0.49–0.50BS$0.34thường45 h trước
0.50–0.51BS$0.34thường45 h trước
0.51–0.52BS$0.34thường45 h trước
0.52–0.53BS$0.34thường45 h trước
0.53–0.54BS$0.34thường45 h trước
0.54–0.55BS$0.34thường45 h trước
0.55–0.56BS$0.38đắt hơn 12%45 h trước
0.56–0.57BS$0.34thường45 h trước
0.57–0.58BS$0.34thường45 h trước
0.58–0.59BS$0.34thường45 h trước
0.59–0.60BS$0.34thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$0.34thường45 h trước
0.61–0.62BS$0.34thường45 h trước
0.62–0.63BS$0.34thường45 h trước
0.63–0.64BS$0.34thường45 h trước
0.64–0.65BS$0.34thường45 h trước
0.65–0.66BS$0.34thường45 h trước
0.66–0.67BS$0.34thường45 h trước
0.67–0.68BS$0.34thường45 h trước
0.68–0.69BS$0.37đắt hơn 9%45 h trước
0.69–0.70BS$0.34thường45 h trước
0.70–0.71BS$0.34thường45 h trước
0.71–0.72BS$0.34thường45 h trước
0.72–0.73BS$0.34thường45 h trước
0.73–0.74BS$0.34thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$0.34thường45 h trước
0.75–0.76BS$0.34thường45 h trước
0.76–0.77BS$0.34thường45 h trước
0.77–0.78BS$0.34thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$0.34thường45 h trước
0.79–0.80BS$0.34thường45 h trước

69 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Galil AR | Control đáng giá bao nhiêu?

Từ $0.34 đến $5.43, tùy theo float.

Galil AR | Control giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $2.48 đến $5.43; MW $0.70 đến $0.74; FT $0.39 đến $0.42; WW $0.38; BS $0.34 đến $0.38.

Float có làm đổi giá Galil AR | Control không?

Có: ở FN, $5.43 ở 0.00 so với $2.48 ở 0.05 (2.19×).

Galil AR | Control bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 38 phút. Chậm nhất ở WW: mỗi 7.7 h.

Galil AR | Control có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$0.34Float 0.57 BS