CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

StatTrak™ Galil AR | Chromatic Aberration

Classified

$4.81 – $46.69 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 2.2 h.

The Snakebite CollectionSnakebite CaseFloat 0.00–1.00Newest reading within the hour
Rẻ nhất
$4.81
BS
Đắt nhất
$46.69
FN
Phụ phí float
×1.71
trong FT
Bán nhanh nhất
2.2 h
FT
Đang niêm yết
584
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 65% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $5.79

FNMWFTWWBS$5$10$20$50Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×2.10 dưới 0.07×1.23 dưới 0.15×1.21 dưới 0.39FNMWFTWWBS$5$10$20$50Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×2.10 dưới 0.07×1.23 dưới 0.15×1.21 dưới 0.39FNMWFTWWBS$5$10$20$500.000.200.400.600.801.00×2.10 dưới 0.07×1.23 dưới 0.15×1.21 dưới 0.39
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Galil AR | Chromatic Aberration

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.07, MW là rẻ hơn 52% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc

$5$10$20▼ 52%FN→MW 0.07▼ 19%MW→FT 0.15▼ 17%FT→WW 0.39$5$10$20▼ 52%FN→MW 0.07▼ 19%MW→FT 0.15▼ 17%FT→WW 0.39

FNMW với giá 0.07

▼ 52%

0.06 $35.33 → 0.07 $16.82

MWFT với giá 0.15

▼ 19%

0.14 $12.22 → 0.15 $9.92

FTWW với giá 0.39

▼ 17%

0.37 $5.85 → 0.39 $4.85

FNĐáng tiền nhất $35.67 với giá 0.05 · độ chênh 1.32× · đi ngang từ 0.05
MWĐáng tiền nhất $12.52 với giá 0.11 · độ chênh 1.38× · đi ngang từ 0.10
FTĐáng tiền nhất $6.01 với giá 0.24 · độ chênh 1.71× · đi ngang từ 0.22
WWĐi ngang · $4.81–$4.85

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$35.33 – $46.69$35.67Trung bình · mỗi 14 hTrung bình · mỗi 20 hLess liquid10016 ngày trước
MW$12.22 – $16.82$12.76Trung bình · mỗi 3.3 hTrung bình · mỗi 4.5 hLess liquid13811 ngày trước
FT$5.79 – $9.92$5.95Trung bình · mỗi 2.2 hTrung bình · mỗi 4.7 hFairly liquid20324 ngày trước
WW$4.81 – $4.85$4.83Trung bình · mỗi 15 hTrung bình · mỗi 18 hVery illiquid8022 ngày trước
BS—$4.55 tham khảoChậm · mỗi 35 hChậm · mỗi 40 hVery illiquid6323 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.01–0.02FN$46.69đắt hơn 31%5 ngày trước
0.02–0.03FN$43.94đắt hơn 23%Ước tính—
0.03–0.04FN$41.18đắt hơn 15%Ước tính—
0.04–0.05FN$38.42đắt hơn 8%Ước tính—
0.05–0.06FN$35.67thường5 ngày trước
0.06–0.07FN$35.33thường5 ngày trước
0.07–0.08MW$16.82đắt hơn 32%2 ngày trước
0.08–0.09MW$14.79đắt hơn 16%2 ngày trước
0.09–0.10MW$13.80đắt hơn 8%2 ngày trước
0.10–0.11MW$13.00thường2 ngày trước
0.11–0.12MW$12.52thường2 ngày trước
0.12–0.13MW$12.52thường2 ngày trước
0.13–0.14MW$12.41rẻ hơn 3%2 ngày trước
0.14–0.15MW$12.22rẻ hơn 4%2 ngày trước
0.15–0.16FT$9.92đắt hơn 67%within the hour
0.16–0.17FT$8.05đắt hơn 35%within the hour
0.17–0.18FT$7.95đắt hơn 34%within the hour
0.18–0.19FT$7.23đắt hơn 22%within the hour
0.19–0.20FT$6.91đắt hơn 16%within the hour
0.20–0.21FT$6.61đắt hơn 11%within the hour
0.21–0.22FT$6.43đắt hơn 8%within the hour
0.22–0.23FT$6.25đắt hơn 5%within the hour
0.23–0.24FT$6.13đắt hơn 3%Ước tính—
0.24–0.25FT$6.01thường3 ngày trước
0.25–0.26FT$6.18đắt hơn 4%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.26–0.27FT$5.97thường3 ngày trước
0.27–0.28FT$5.80rẻ hơn 3%3 ngày trước
0.28–0.29FT$5.92thường3 ngày trước
0.29–0.30FT$5.92thường3 ngày trước
0.30–0.31FT$5.88thường3 ngày trước
0.31–0.32FT$5.90thường3 ngày trước
0.32–0.33FT$5.79rẻ hơn 3%3 ngày trước
0.33–0.34FT$5.87thường3 ngày trước
0.34–0.35FT$5.87thườngƯớc tính—
0.35–0.36FT$5.86thường3 ngày trước
0.36–0.37FT$5.85thường3 ngày trước
0.37–0.38FT$5.85thường3 ngày trước
0.39–0.40WW$4.85thường4 ngày trước
0.40–0.41WW$4.84thườngƯớc tính—
0.41–0.42WW$4.83thườngƯớc tính—
0.42–0.43WW$4.82thườngƯớc tính—
0.43–0.44WW$4.81thường4 ngày trước

34 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

StatTrak™ Galil AR | Chromatic Aberration đáng giá bao nhiêu?

Từ $4.81 đến $46.69, tùy theo float.

StatTrak™ Galil AR | Chromatic Aberration giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $35.33 đến $46.69; MW $12.22 đến $16.82; FT $5.79 đến $9.92; WW $4.81.

Float có làm đổi giá StatTrak™ Galil AR | Chromatic Aberration không?

Có: ở FT, $9.92 ở 0.15 so với $5.79 ở 0.32 (1.71×).

StatTrak™ Galil AR | Chromatic Aberration bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 2.2 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 35.5 h.

StatTrak™ Galil AR | Chromatic Aberration có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$6.25Float 0.22 FT