StatTrak™ Galil AR | Chromatic Aberration
Classified$4.81 – $46.69 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 2.2 h.
- Rẻ nhất
- $4.81
- BS
- Đắt nhất
- $46.69
- FN
- Phụ phí float
- ×1.71
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 2.2 h
- FT
- Đang niêm yết
- 584
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 65% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $5.79
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 52% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $35.33 → 0.07 $16.82
MWFT với giá 0.15
0.14 $12.22 → 0.15 $9.92
FTWW với giá 0.39
0.37 $5.85 → 0.39 $4.85
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $35.33 – $46.69 | $35.67 | Trung bình · mỗi 14 h | Trung bình · mỗi 20 h | Less liquid | 100 | 16 ngày trước |
| MW | $12.22 – $16.82 | $12.76 | Trung bình · mỗi 3.3 h | Trung bình · mỗi 4.5 h | Less liquid | 138 | 11 ngày trước |
| FT | $5.79 – $9.92 | $5.95 | Trung bình · mỗi 2.2 h | Trung bình · mỗi 4.7 h | Fairly liquid | 203 | 24 ngày trước |
| WW | $4.81 – $4.85 | $4.83 | Trung bình · mỗi 15 h | Trung bình · mỗi 18 h | Very illiquid | 80 | 22 ngày trước |
| BS | — | $4.55 tham khảo | Chậm · mỗi 35 h | Chậm · mỗi 40 h | Very illiquid | 63 | 23 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.01–0.02 | FN | $46.69 | đắt hơn 31% | 5 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $43.94 | đắt hơn 23% | Ước tính | — | |
| 0.03–0.04 | FN | $41.18 | đắt hơn 15% | Ước tính | — | |
| 0.04–0.05 | FN | $38.42 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.05–0.06 | FN | $35.67 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $35.33 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $16.82 | đắt hơn 32% | 2 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $14.79 | đắt hơn 16% | 2 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $13.80 | đắt hơn 8% | 2 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $13.00 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $12.52 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $12.52 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $12.41 | rẻ hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $12.22 | rẻ hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $9.92 | đắt hơn 67% | within the hour | ||
| 0.16–0.17 | FT | $8.05 | đắt hơn 35% | within the hour | ||
| 0.17–0.18 | FT | $7.95 | đắt hơn 34% | within the hour | ||
| 0.18–0.19 | FT | $7.23 | đắt hơn 22% | within the hour | ||
| 0.19–0.20 | FT | $6.91 | đắt hơn 16% | within the hour | ||
| 0.20–0.21 | FT | $6.61 | đắt hơn 11% | within the hour | ||
| 0.21–0.22 | FT | $6.43 | đắt hơn 8% | within the hour | ||
| 0.22–0.23 | FT | $6.25 | đắt hơn 5% | within the hour | ||
| 0.23–0.24 | FT | $6.13 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $6.01 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $6.18 | đắt hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.26–0.27 | FT | $5.97 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $5.80 | rẻ hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $5.92 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $5.92 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $5.88 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $5.90 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $5.79 | rẻ hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $5.87 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $5.87 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $5.86 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $5.85 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $5.85 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $4.85 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $4.84 | thường | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $4.83 | thường | Ước tính | — | |
| 0.42–0.43 | WW | $4.82 | thường | Ước tính | — | |
| 0.43–0.44 | WW | $4.81 | thường | 4 ngày trước |
34 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ Galil AR | Chromatic Aberration đáng giá bao nhiêu?
Từ $4.81 đến $46.69, tùy theo float.
StatTrak™ Galil AR | Chromatic Aberration giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $35.33 đến $46.69; MW $12.22 đến $16.82; FT $5.79 đến $9.92; WW $4.81.
Float có làm đổi giá StatTrak™ Galil AR | Chromatic Aberration không?
Có: ở FT, $9.92 ở 0.15 so với $5.79 ở 0.32 (1.71×).
StatTrak™ Galil AR | Chromatic Aberration bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 2.2 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 35.5 h.
StatTrak™ Galil AR | Chromatic Aberration có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường