CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

Galil AR | Chromatic Aberration

Classified

$2.85 – $29.90 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 23 phút.

The Snakebite CollectionSnakebite CaseFloat 0.00–1.00Newest reading 6 h ago
Rẻ nhất
$2.85
BS
Đắt nhất
$29.90
FN
Phụ phí float
×3.09
trong MW
Bán nhanh nhất
23 phút
FT
Đang niêm yết
2,381
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 68% so với FN; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $2.85

FNMWFTWWBS$5$10$20Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.23 dưới 0.39FNMWFTWWBS$5$10$20Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.23 dưới 0.39FNMWFTWWBS$5$10$200.000.200.400.600.801.00×1.23 dưới 0.39
BS Khoảng 0.59–0.60
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

Galil AR | Chromatic Aberration

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$4$508-2009-1409-1709-1809-1909-2409-2609-2709-282026-08-20: $3.692026-09-14: $5.562026-09-17: $3.882026-09-18: $3.672026-09-19: $3.712026-09-24: $3.552026-09-26: $3.622026-09-27: $3.592026-09-28: $4.29$4$508-2009-1809-262026-08-20: $3.692026-09-14: $5.562026-09-17: $3.882026-09-18: $3.672026-09-19: $3.712026-09-24: $3.552026-09-26: $3.622026-09-27: $3.592026-09-28: $4.29

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.39, WW là rẻ hơn 19% so với FT; lớn nhất trong 4 bậc

$5$10$20▼ 1%FN→MW 0.07▼ 8%MW→FT 0.15▼ 19%FT→WW 0.39▼ 2%WW→BS 0.45$5$10$20▼ 1%FN→MW 0.07▼ 8%MW→FT 0.15▼ 19%FT→WW 0.39▼ 2%WW→BS 0.45

FNMW với giá 0.07

▼ 1%

0.06 $19.23 → 0.07 $18.99

MWFT với giá 0.15

▼ 8%

0.14 $6.18 → 0.15 $5.70

FTWW với giá 0.39

▼ 19%

0.37 $3.60 → 0.39 $2.93

WWBS với giá 0.45

▼ 2%

0.44 $3.01 → 0.45 $2.95

FNĐáng tiền nhất $19.23 với giá 0.06 · độ chênh 1.55× · đi ngang từ 0.05
MWĐáng tiền nhất $6.37 với giá 0.10 · độ chênh 3.09× · đi ngang từ 0.10
FTĐáng tiền nhất $3.66 với giá 0.22 · độ chênh 1.61× · đi ngang từ 0.20
WWĐi ngang · $2.93–$3.02
BSĐáng tiền nhất $2.95 với giá 0.45 · độ chênh 1.17×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$19.23 – $29.90$21.38Trung bình · mỗi 3.9 hTrung bình · mỗi 8.2 hFairly liquid3529 ngày trước
MW$6.15 – $18.99$6.33Nhanh · mỗi 56 phútNhanh · mỗi 1.3 hLiquid60910 ngày trước
FT$3.53 – $5.70$3.60Nhanh · mỗi 23 phútNhanh · mỗi 51 phútVery liquid1,05511 ngày trước
WW$2.93 – $3.02$2.95Trung bình · mỗi 2.3 hTrung bình · mỗi 3.7 hLess liquid22320 ngày trước
BS$2.85 – $3.33$2.88Trung bình · mỗi 5.5 hTrung bình · mỗi 10 hLess liquid14222 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$29.90đắt hơn 40%2 ngày trước
0.01–0.02FN$22.43đắt hơn 5%2 ngày trước
0.02–0.03FN$24.32đắt hơn 14%2 ngày trước
0.03–0.04FN$20.27rẻ hơn 5%2 ngày trước
0.04–0.05FN$21.38thường2 ngày trước
0.05–0.06FN$20.30rẻ hơn 5%2 ngày trước
0.06–0.07FN$19.23rẻ hơn 10%2 ngày trước
0.07–0.08MW$18.99đắt hơn 200%36 h trước
0.08–0.09MW$9.53đắt hơn 51%36 h trước
0.09–0.10MW$8.00đắt hơn 26%36 h trước
0.10–0.11MW$6.37thường36 h trước
0.11–0.12MW$6.29thường45 h trước
0.12–0.13MW$6.15rẻ hơn 3%45 h trước
0.13–0.14MW$6.22thường45 h trước
0.14–0.15MW$6.18rẻ hơn 2%45 h trước
0.15–0.16FT$5.70đắt hơn 58%6 h trước
0.16–0.17FT$4.95đắt hơn 38%6 h trước
0.17–0.18FT$4.40đắt hơn 22%6 h trước
0.18–0.19FT$4.17đắt hơn 16%6 h trước
0.19–0.20FT$3.96đắt hơn 10%6 h trước
0.20–0.21FT$3.80đắt hơn 6%6 h trước
0.21–0.22FT$3.78đắt hơn 5%9 ngày trước
0.22–0.23FT$3.66thường37 h trước
0.23–0.24FT$3.67thường37 h trước
0.24–0.25FT$3.60thường37 h trước
0.25–0.26FT$3.60thường37 h trước
0.26–0.27FT$3.61thường37 h trước
0.27–0.28FT$3.60thường37 h trước
0.28–0.29FT$3.58thường37 h trước
0.29–0.30FT$3.57thường37 h trước
0.30–0.31FT$3.56thường37 h trước
0.31–0.32FT$3.57thường37 h trước
0.32–0.33FT$3.53thường37 h trước
0.33–0.34FT$3.56thường37 h trước
0.34–0.35FT$3.55thường4 ngày trước
0.35–0.36FT$3.60thường2 ngày trước
0.36–0.37FT$3.60thường2 ngày trước
0.37–0.38FT$3.60thường2 ngày trước
0.39–0.40WW$2.93thường2 ngày trước
0.40–0.41WW$3.02đắt hơn 2%2 ngày trước
0.41–0.42WW$2.93thường2 ngày trước
0.42–0.43WW$2.94thường2 ngày trước
0.43–0.44WW$2.95thường2 ngày trước
0.44–0.45WW$3.01đắt hơn 2%2 ngày trước
0.45–0.46BS$2.95đắt hơn 2%45 h trước
0.46–0.47BS$2.94đắt hơn 2%45 h trước
0.47–0.48BS$2.92thường45 h trước
0.48–0.49BS$2.94đắt hơn 2%45 h trước
0.49–0.50BS$2.91thường45 h trước
0.50–0.51BS$2.92thường45 h trước
0.51–0.52BS$2.89thường20 ngày trước
0.52–0.53BS$2.89thường45 h trước
0.53–0.54BS$2.89thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$2.89thường45 h trước
0.55–0.56BS$2.89thường45 h trước
0.56–0.57BS$2.89thường45 h trước
0.57–0.58BS$2.86thường45 h trước
0.58–0.59BS$2.86thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$2.86thường45 h trước
0.60–0.61BS$2.88thường45 h trước
0.61–0.62BS$2.88thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$2.88thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$2.88thường45 h trước
0.64–0.65BS$2.85thường45 h trước
0.65–0.66BS$2.85thường45 h trước
0.66–0.67BS$2.87thường45 h trước
0.67–0.68BS$2.88thường45 h trước
0.68–0.69BS$2.88thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$2.88thường45 h trước
0.70–0.71BS$2.88thường45 h trước
0.71–0.72BS$2.88thường45 h trước
0.72–0.73BS$2.88thườngƯớc tính—
0.73–0.74BS$2.87thường45 h trước
0.74–0.75BS$2.87thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$2.87thườngƯớc tính—
0.76–0.77BS$2.86thườngƯớc tính—
0.77–0.78BS$2.86thường45 h trước
0.78–0.79BS$2.87thường45 h trước
0.79–0.80BS$2.87thường45 h trước
0.80–0.81BS$2.87thường45 h trước
0.81–0.82BS$2.87thườngƯớc tính—
0.82–0.83BS$2.87thườngƯớc tính—
0.83–0.84BS$2.88thườngƯớc tính—
0.84–0.85BS$2.88thườngƯớc tính—
0.85–0.86BS$2.88thường45 h trước
0.86–0.87BS$2.88thường45 h trước
0.87–0.88BS$2.88thường45 h trước
0.88–0.89BS$2.88thườngƯớc tính—
0.89–0.90BS$2.88thường45 h trước
0.90–0.91BS$2.95đắt hơn 2%9 ngày trước
0.91–0.92BS$2.91thườngƯớc tính—
0.92–0.93BS$2.86thường45 h trước
0.93–0.94BS$2.86thườngƯớc tính—
0.94–0.95BS$2.86thườngƯớc tính—
0.95–0.96BS$2.86thường45 h trước
0.96–0.97BS$2.87thườngƯớc tính—
0.97–0.98BS$2.87thường45 h trước
0.98–0.99BS$3.10đắt hơn 8%Ước tính—
0.99–1.00BS$3.33đắt hơn 16%45 h trước

80 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Galil AR | Chromatic Aberration đáng giá bao nhiêu?

Từ $2.85 đến $29.90, tùy theo float.

Galil AR | Chromatic Aberration giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $19.23 đến $29.90; MW $6.15 đến $18.99; FT $3.53 đến $5.70; WW $2.93 đến $3.02; BS $2.85 đến $3.33.

Float có làm đổi giá Galil AR | Chromatic Aberration không?

Có: ở MW, $18.99 ở 0.07 so với $6.15 ở 0.12 (3.09×).

Galil AR | Chromatic Aberration bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 23 phút. Chậm nhất ở BS: mỗi 5.5 h.

Galil AR | Chromatic Aberration có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$2.86Float 0.59 BS