StatTrak™ Galil AR | Chatterbox
Covert$107 – $151 theo float · bán nhanh nhất ở WW, khoảng mỗi 20.5 h.
- Rẻ nhất
- $107
- BS
- Đắt nhất
- $151
- FT
- Phụ phí float
- ×1.37
- trong WW
- Bán nhanh nhất
- 20 h
- WW
- Đang niêm yết
- 103
- ở mọi độ mòn
Giá theo
BS là rẻ hơn 3% so với WW; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $107
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.45, BS là rẻ hơn 3% so với WW
WWBS với giá 0.45
0.44 $110 → 0.45 $107
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | — | $451 tham khảo | Chậm · mỗi 8 ngày | Chậm · mỗi 10 ngày | Very illiquid | 16 | 18 ngày trước |
| WW | $110 – $151 | $116 | Trung bình · mỗi 20 h | Chậm · mỗi 24 h | Very illiquid | 29 | 21 ngày trước |
| BS | $107 – $128 | $107 | Trung bình · mỗi 21 h | Chậm · mỗi 25 h | Very illiquid | 58 | 9 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.38–0.39 | WW | $118.10 | thường | 27 h trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $116.37 | thường | 27 h trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $113.41 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $110.44 | rẻ hơn 5% | 27 h trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $151.12 | đắt hơn 30% | 27 h trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $130.68 | đắt hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.44–0.45 | WW | $110.23 | rẻ hơn 5% | 27 h trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $107.21 | thường | 30 h trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $108.06 | thường | 30 h trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $107.95 | thường | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $107.85 | thường | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $107.74 | thường | 30 h trước | ||
| 0.50–0.51 | BS | $106.51 | thường | 30 h trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $108.25 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $108.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $107.74 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $107.49 | thường | 30 h trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $107.32 | thường | 30 h trước | ||
| 0.56–0.57 | BS | $107.36 | thường | 30 h trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $112.73 | đắt hơn 5% | 30 h trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $112.24 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $111.76 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $111.27 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $110.79 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $110.30 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $109.81 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $109.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $108.84 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $108.36 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $107.87 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $107.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $106.90 | thường | 30 h trước | ||
| 0.84–0.85 | BS | $127.99 | đắt hơn 19% | 30 h trước |
16 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ Galil AR | Chatterbox đáng giá bao nhiêu?
Từ $107 đến $151, tùy theo float.
StatTrak™ Galil AR | Chatterbox giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
WW $110 đến $151; BS $107 đến $128.
Float có làm đổi giá StatTrak™ Galil AR | Chatterbox không?
Có: ở WW, $151.12 ở 0.42 so với $110.23 ở 0.44 (1.37×).
StatTrak™ Galil AR | Chatterbox bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở WW: khoảng mỗi 20.5 h. Chậm nhất ở FT: mỗi 8 ngày.
StatTrak™ Galil AR | Chatterbox có thể có khoảng float nào?
Từ 0.35 đến 0.85, nên có ở FT, WW và BS; không có FN hoặc MW.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường