StatTrak™ Galil AR | Black Sand
Mil-Spec$0.30 – $6.51 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 19 h.
- Rẻ nhất
- $0.30
- BS
- Đắt nhất
- $6.51
- FN
- Phụ phí float
- ×1.60
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 19 h
- MW
- Đang niêm yết
- 413
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 92% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $0.32
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $4.06 – $6.51 | $4.08 | Chậm · mỗi 34 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 43 | 20 ngày trước |
| MW | — | $0.80 tham khảo | Trung bình · mỗi 19 h | Trung bình · mỗi 19 h | Less liquid | 105 | 21 ngày trước |
| FT | $0.32 – $0.39 | $0.39 | Trung bình · mỗi 21 h | Chậm · mỗi 27 h | Very illiquid | 106 | 21 ngày trước |
| WW | $0.31 – $0.31 | $0.31 | Chậm · mỗi 25 h | Chậm · mỗi 45 h | Very illiquid | 88 | 18 ngày trước |
| BS | $0.30 – $0.30 | $0.30 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 71 | 20 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $6.51 | đắt hơn 60% | 4 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $6.02 | đắt hơn 48% | Ước tính | — | |
| 0.02–0.03 | FN | $5.54 | đắt hơn 36% | Ước tính | — | |
| 0.03–0.04 | FN | $5.05 | đắt hơn 24% | Ước tính | — | |
| 0.04–0.05 | FN | $4.57 | đắt hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.05–0.06 | FN | $4.08 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $4.06 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $0.32 | rẻ hơn 18% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.17–0.18 | FT | $0.39 | thường | 29 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $0.35 | rẻ hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $0.32 | rẻ hơn 18% | 29 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $0.39 | thường | 29 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $0.39 | thường | 29 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $0.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $0.39 | thường | 29 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $0.39 | thường | 29 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $0.39 | thường | 29 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $0.39 | thường | 29 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $0.39 | thường | 29 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $0.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $0.39 | thường | 29 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $0.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $0.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $0.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $0.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $0.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $0.39 | thường | 29 h trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $0.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.37–0.38 | FT | $0.39 | thường | 29 h trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $0.31 | thường | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.62–0.63 | BS | $0.30 | thường | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.63–0.64 | BS | $0.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $0.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $0.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $0.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $0.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $0.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $0.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $0.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $0.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $0.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $0.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $0.30 | thường | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước |
19 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ Galil AR | Black Sand đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.30 đến $6.51, tùy theo float.
StatTrak™ Galil AR | Black Sand giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $4.06 đến $6.51; FT $0.32 đến $0.39; WW $0.31; BS $0.30.
Float có làm đổi giá StatTrak™ Galil AR | Black Sand không?
Có: ở FT, $0.39 ở 0.17 so với $0.32 ở 0.16 (1.22×).
StatTrak™ Galil AR | Black Sand bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 19 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 2 ngày.
StatTrak™ Galil AR | Black Sand có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường