Galil AR | Black Sand
Mil-Spec$0.29 – $14.66 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 1.4 h.
- Rẻ nhất
- $0.29
- BS
- Đắt nhất
- $14.66
- FN
- Phụ phí float
- ×1.21
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 1.4 h
- FT
- Đang niêm yết
- 1,084
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 79% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $0.84
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.16, FT là rẻ hơn 77% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.08
0.06 $12.47 → 0.08 $4.54
MWFT với giá 0.16
0.14 $3.98 → 0.16 $0.93
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $12.47 – $14.66 | $14.57 | Trung bình · mỗi 8.2 h | Trung bình · mỗi 20 h | Less liquid | 316 | 20 ngày trước |
| MW | $3.98 – $4.81 | $4.01 | Trung bình · mỗi 4.4 h | Trung bình · mỗi 6.9 h | Less liquid | 356 | 24 ngày trước |
| FT | $0.84 – $0.93 | $0.93 | Nhanh · mỗi 1.4 h | Trung bình · mỗi 3.3 h | Liquid | 321 | 9 ngày trước |
| WW | — | $0.43 tham khảo | Trung bình · mỗi 5.6 h | Trung bình · mỗi 23 h | Very illiquid | 21 | 21 ngày trước |
| BS | $0.29 – $0.35 | $0.29 | Trung bình · mỗi 23 h | Chậm · mỗi 30 h | Very illiquid | 70 | 12 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $14.66 | thường | 40 h trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $14.66 | thường | 40 h trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $14.64 | thường | 40 h trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $12.61 | rẻ hơn 13% | 40 h trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $14.57 | thường | 40 h trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $14.02 | rẻ hơn 4% | 40 h trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $12.47 | rẻ hơn 14% | 40 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $4.54 | đắt hơn 13% | 5 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $4.81 | đắt hơn 20% | 15 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $4.57 | đắt hơn 14% | 11 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $4.01 | thường | 30 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $3.99 | thường | 30 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $3.98 | thường | 30 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $3.98 | thường | 30 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $0.93 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $0.93 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $0.93 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $0.93 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $0.93 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $0.93 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $0.93 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $0.93 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $0.93 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $0.91 | rẻ hơn 2% | 11 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $0.93 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $0.84 | rẻ hơn 10% | 12 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $0.87 | rẻ hơn 6% | 16 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $0.84 | rẻ hơn 10% | 12 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $0.84 | rẻ hơn 10% | 12 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $0.93 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $0.87 | rẻ hơn 6% | 14 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $0.91 | rẻ hơn 2% | 11 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $0.93 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $0.87 | rẻ hơn 6% | 14 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $0.86 | rẻ hơn 8% | 17 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $0.87 | rẻ hơn 6% | 14 ngày trước | ||
| 0.48–0.49 | BS | $0.29 | thường | 23 h trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $0.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $0.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $0.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $0.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $0.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $0.29 | thường | 23 h trước | ||
| 0.71–0.72 | BS | $0.29 | thường | 23 h trước | ||
| 0.72–0.73 | BS | $0.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $0.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $0.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $0.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $0.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $0.29 | thường | 23 h trước | ||
| 0.78–0.79 | BS | $0.35 | đắt hơn 21% | 23 h trước | ||
| 0.79–0.80 | BS | $0.33 | đắt hơn 14% | Ước tính | — | |
| 0.80–0.81 | BS | $0.32 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $0.30 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.82–0.83 | BS | $0.29 | thường | 23 h trước | ||
| 0.83–0.84 | BS | $0.29 | thường | 23 h trước | ||
| 0.84–0.85 | BS | $0.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $0.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $0.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $0.29 | thường | 23 h trước | ||
| 0.88–0.89 | BS | $0.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.89–0.90 | BS | $0.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $0.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $0.29 | thường | 23 h trước | ||
| 0.92–0.93 | BS | $0.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $0.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $0.29 | thường | 23 h trước | ||
| 0.95–0.96 | BS | $0.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $0.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.97–0.98 | BS | $0.29 | thường | 23 h trước | ||
| 0.98–0.99 | BS | $0.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.99–1.00 | BS | $0.29 | thường | 23 h trước |
48 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Galil AR | Black Sand đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.29 đến $14.66, tùy theo float.
Galil AR | Black Sand giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $12.47 đến $14.66; MW $3.98 đến $4.81; FT $0.84 đến $0.93; BS $0.29 đến $0.35.
Float có làm đổi giá Galil AR | Black Sand không?
Có: ở MW, $4.81 ở 0.09 so với $3.98 ở 0.13 (1.21×).
Galil AR | Black Sand bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 1.4 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 22.6 h.
Galil AR | Black Sand có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường