Galil AR | Aqua Terrace
Mil-Spec$88.31 – $383 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 30.9 h.
- Rẻ nhất
- $88.31
- FT
- Đắt nhất
- $383
- FN
- Phụ phí float
- ×2.92
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 31 h
- FN
- Đang niêm yết
- 105
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 26% so với FN; dải FN rẻ nhất nằm ở với giá $131
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 9% so với FN
FNMW với giá 0.07
0.06 $131 → 0.07 $120
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $131 – $383 | $135 | Chậm · mỗi 31 h | Chậm · mỗi 37 h | Very illiquid | 60 | 18 ngày trước |
| MW | $97.04 – $120 | $98.99 | Chậm · mỗi 4 ngày | Chậm · mỗi 9 ngày | Very illiquid | 22 | 22 ngày trước |
| FT | $88.31 – $89.30 | $88.99 | Chậm · mỗi 15 ngày | Chậm · mỗi 29 ngày | Very illiquid | 19 | 10 ngày trước |
| WW | — | $111 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 1 | — |
| BS | — | $116 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 3 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $383.44 | đắt hơn 184% | 28 h trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $200.00 | đắt hơn 48% | 28 h trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $150.58 | đắt hơn 12% | 28 h trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $134.90 | thường | 28 h trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $132.62 | thường | 28 h trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $132.86 | thường | 28 h trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $131.41 | rẻ hơn 3% | 28 h trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $119.99 | đắt hơn 21% | 20 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $101.46 | đắt hơn 2% | 20 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $98.99 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $98.39 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $97.84 | thường | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $97.28 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $99.27 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $97.04 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $88.99 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $89.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $89.06 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $89.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $89.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $89.16 | thường | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $89.20 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $89.23 | thường | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $89.27 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $89.30 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $89.16 | thường | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $89.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $88.88 | thường | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $88.73 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $88.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $88.45 | thường | Ước tính | — | |
| 0.37–0.38 | FT | $88.31 | thường | 11 ngày trước |
17 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Galil AR | Aqua Terrace đáng giá bao nhiêu?
Từ $88.31 đến $383, tùy theo float.
Galil AR | Aqua Terrace giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $131 đến $383; MW $97.04 đến $120; FT $88.31.
Float có làm đổi giá Galil AR | Aqua Terrace không?
Có: ở FN, $383.44 ở 0.00 so với $131.41 ở 0.06 (2.92×).
Galil AR | Aqua Terrace bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 30.9 h. Chậm nhất ở FT: mỗi 15 ngày.
Galil AR | Aqua Terrace có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.70, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường