Galil AR | Acid Dart
Industrial Grade$0.01 – $0.17 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 51 phút.
- Rẻ nhất
- $0.01
- FT
- Đắt nhất
- $0.17
- FN
- Phụ phí float
- ×2.50
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 51 phút
- FN
- Đang niêm yết
- 2,447
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 75% so với MW; FT đi ngang ở khoảng $0.01
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.16, FT là rẻ hơn 80% so với MW; lớn nhất trong 3 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $0.12 → 0.07 $0.10
MWFT với giá 0.16
0.14 $0.05 → 0.16 $0.01
WWBS với giá 0.45
0.44 $0.02 → 0.45 $0.01
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $0.12 – $0.17 | $0.12 | Nhanh · mỗi 51 phút | Nhanh · mỗi 1.8 h | Liquid | 1,005 | 6 ngày trước |
| MW | $0.04 – $0.10 | $0.04 | Trung bình · mỗi 2.4 h | Trung bình · mỗi 3.2 h | Liquid | 343 | 23 ngày trước |
| FT | $0.01 – $0.01 | $0.01 | Trung bình · mỗi 6.8 h | Trung bình · mỗi 17 h | Fairly liquid | 1,000 | 10 ngày trước |
| WW | $0.02 – $0.02 | $0.02 | Trung bình · mỗi 22 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 28 | 12 ngày trước |
| BS | $0.01 – $0.01 | $0.01 | Trung bình · mỗi 5.8 h | Chậm · mỗi 48 h | Very illiquid | 71 | 19 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $0.12 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $0.12 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $0.14 | đắt hơn 17% | 3 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $0.17 | đắt hơn 42% | 3 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $0.12 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $0.12 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $0.12 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $0.10 | đắt hơn 150% | 2 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $0.06 | đắt hơn 50% | 2 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $0.05 | đắt hơn 25% | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $0.05 | đắt hơn 25% | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $0.04 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $0.04 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $0.04 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $0.05 | đắt hơn 25% | 2 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $0.01 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $0.01 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $0.01 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $0.01 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $0.01 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $0.01 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $0.01 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $0.01 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $0.01 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $0.01 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $0.01 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $0.01 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $0.01 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $0.01 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $0.01 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $0.01 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $0.01 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $0.01 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $0.02 | thường | 26 h trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $0.02 | thường | 26 h trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $0.02 | thường | 26 h trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $0.02 | thường | 26 h trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $0.02 | thường | 26 h trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $0.02 | thường | 26 h trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $0.01 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $0.01 | thường | 11 ngày trước |
39 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Galil AR | Acid Dart đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.01 đến $0.17, tùy theo float.
Galil AR | Acid Dart giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $0.12 đến $0.17; MW $0.04 đến $0.10; FT $0.01; WW $0.02; BS $0.01.
Float có làm đổi giá Galil AR | Acid Dart không?
Có: ở MW, $0.10 ở 0.07 so với $0.04 ở 0.11 (2.50×).
Galil AR | Acid Dart bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 51 phút. Chậm nhất ở WW: mỗi 22.4 h.
Galil AR | Acid Dart có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.60, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường