★ Falchion Knife | Blue Steel
Extraordinary$101 – $294 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 20.3 h.
- Rẻ nhất
- $101
- WW
- Đắt nhất
- $294
- FN
- Phụ phí float
- ×1.12
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 20 h
- FT
- Đang niêm yết
- 107
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 54% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $110
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.16, FT là rẻ hơn 20% so với MW
MWFT với giá 0.16
0.13 $141 → 0.16 $113
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $294 – $294 | $294 | Chậm · mỗi 7 ngày | Chậm · mỗi 13 ngày | Very illiquid | 3 | 13 ngày trước |
| MW | $136 – $143 | $141 | Trung bình · mỗi 21 h | Chậm · mỗi 24 h | Very illiquid | 27 | 22 ngày trước |
| FT | $110 – $124 | $111 | Trung bình · mỗi 20 h | Chậm · mỗi 27 h | Very illiquid | 34 | 22 ngày trước |
| WW | $101 – $112 | $106 | Chậm · mỗi 44 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 12 | 20 ngày trước |
| BS | — | $106 tham khảo | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 31 | 19 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.03–0.04 | FN | $293.78 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $136.23 | rẻ hơn 3% | 5 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $140.99 | thường | 17 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $142.90 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $139.45 | thường | 18 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $141.25 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $141.19 | thường | 14 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $113.40 | thường | 39 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $113.06 | thường | 39 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $123.56 | đắt hơn 11% | 39 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $121.30 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $119.05 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $116.79 | đắt hơn 5% | 16 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $122.30 | đắt hơn 10% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.23–0.24 | FT | $111.44 | thường | 39 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $111.02 | thường | 39 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $115.80 | đắt hơn 4% | 17 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $113.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $110.50 | thường | 39 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $110.45 | thường | 39 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $115.04 | đắt hơn 3% | 10 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $110.31 | thường | 39 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $110.20 | thường | 39 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $110.16 | thường | 39 h trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $110.08 | thường | 39 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $120.70 | đắt hơn 9% | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.35–0.36 | FT | $114.65 | đắt hơn 3% | 12 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $109.85 | thường | 39 h trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $111.81 | đắt hơn 5% | 6 ngày trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $109.11 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.42–0.43 | WW | $106.41 | thường | Ước tính | — | |
| 0.43–0.44 | WW | $103.71 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.44–0.45 | WW | $101.01 | rẻ hơn 5% | 13 ngày trước |
27 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Falchion Knife | Blue Steel đáng giá bao nhiêu?
Từ $101 đến $294, tùy theo float.
Falchion Knife | Blue Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $294; MW $136 đến $143; FT $110 đến $124; WW $101 đến $112.
Float có làm đổi giá Falchion Knife | Blue Steel không?
Có: ở FT, $123.56 ở 0.18 so với $109.85 ở 0.36 (1.12×).
Falchion Knife | Blue Steel bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 20.3 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 7 ngày.
Falchion Knife | Blue Steel có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường