★ Classic Knife | Case Hardened
Extraordinary$111 – $266 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 8.2 h.
- Rẻ nhất
- $111
- BS
- Đắt nhất
- $266
- FN
- Phụ phí float
- ×2.23
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 8.2 h
- FT
- Đang niêm yết
- 442
- ở mọi độ mòn
- Cấp họa tiết
- 2
- từ $450
Phụ phí họa tiết
Tin rao rẻ nhất mỗi cấpGiá theo
FT là rẻ hơn 19% so với MW; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $111
Mũi tên: một seed · Shift: seed có tên tiếp theo
Blue 86.0%
- FT Float 0.15–0.24$1,749Cheapest seen was seed 58 (this seed), float 0.1796
- FT Float 0.15–0.30$1,000Rẻ nhất đã thấy là seed 634, float 0.2422
- FT Float 0.15–0.34$916Rẻ nhất đã thấy là seed 601, float 0.3137
- FT Mọi float$916Cheapest seen was seed 58 (this seed), float 0.3655
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là đắt hơn 30% so với MW; lớn nhất trong 3 bậc
MWFT với giá 0.15
0.14 $148 → 0.15 $192
FTWW với giá 0.39
0.37 $121 → 0.39 $120
WWBS với giá 0.46
0.44 $119 → 0.46 $111
Cấp họa tiết
Blue Gem · Tier 1 from $916, ×7.56 the usual FT; Blue Gem · Tier 2 from $450, ×3.71
Gold: the cheapest listing per tier, at its float.
Classic Knife Blue Gem · Cấp 1FT
7.6× the usual FT $121 · đã thấy 4 h trước
- Float 0.15–0.24$1,749Float 0.1796 · Seed 58
- Float 0.15–0.30$1,000Float 0.2422 · Seed 634
- Float 0.15–0.34$916Float 0.3137 · Seed 601
- Mọi float$916Float 0.3655 · Seed 58
Classic Knife Blue Gem · Cấp 2FT
3.7× the usual FT $121 · đã thấy 4 h trước
12 seed trên CSFloatSo sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | — | $314 tham khảo | Chậm · mỗi 5 ngày | Chậm · mỗi 8 ngày | Very illiquid | 13 | 23 ngày trước |
| MW | $148 – $148 | $148 | Trung bình · mỗi 15 h | Trung bình · mỗi 22 h | Less liquid | 115 | 5 ngày trước |
| FT | $119 – $266 | $121 | Trung bình · mỗi 8.2 h | Trung bình · mỗi 11 h | Less liquid | 168 | 5 ngày trước |
| WW | $119 – $120 | $119 | Trung bình · mỗi 13 h | Trung bình · mỗi 21 h | Very illiquid | 101 | 21 ngày trước |
| BS | $111 – $120 | $115 | Trung bình · mỗi 24 h | Chậm · mỗi 37 h | Very illiquid | 45 | 22 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.08–0.09 | MW | $147.70 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $147.70 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $147.70 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $147.70 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $147.70 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $147.70 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $147.70 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $192.16 | đắt hơn 58% | 28 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $250.00 | đắt hơn 106% | 28 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $265.55 | đắt hơn 119% | 28 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $189.00 | đắt hơn 56% | 28 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $124.07 | đắt hơn 2% | 28 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $164.02 | đắt hơn 35% | 28 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $125.41 | đắt hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $121.24 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $121.24 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $119.20 | thường | 4 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $119.20 | thường | 4 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $121.24 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $121.24 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $119.20 | thường | 4 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $119.20 | thường | 4 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $119.47 | thường | 4 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $119.20 | thường | 4 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $121.24 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $119.20 | thường | 4 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $122.14 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.35–0.36 | FT | $120.67 | thường | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $119.20 | thường | 4 h trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $121.24 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $120.08 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $120.08 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $118.83 | thường | 6 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $118.83 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $118.62 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $118.56 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $111.02 | rẻ hơn 3% | 45 h trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $112.91 | thường | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.50–0.51 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.54–0.55 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $114.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $114.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $114.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $114.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.61–0.62 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.62–0.63 | BS | $114.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.65–0.66 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.66–0.67 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.67–0.68 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.68–0.69 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.69–0.70 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.70–0.71 | BS | $114.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $114.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.73–0.74 | BS | $117.80 | đắt hơn 3% | 45 h trước | ||
| 0.74–0.75 | BS | $115.38 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $112.96 | thường | 45 h trước | ||
| 0.76–0.77 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.77–0.78 | BS | $114.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.79–0.80 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.80–0.81 | BS | $114.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.82–0.83 | BS | $118.06 | đắt hơn 3% | 12 ngày trước | ||
| 0.83–0.84 | BS | $116.97 | thường | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $115.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.86–0.87 | BS | $111.02 | rẻ hơn 3% | 45 h trước | ||
| 0.87–0.88 | BS | $111.40 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.88–0.89 | BS | $111.78 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.89–0.90 | BS | $112.15 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $112.53 | thường | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $112.91 | thường | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $113.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $113.67 | thường | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $114.04 | thường | Ước tính | — | |
| 0.95–0.96 | BS | $114.42 | thường | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.97–0.98 | BS | $114.80 | thường | 45 h trước | ||
| 0.98–0.99 | BS | $117.41 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.99–1.00 | BS | $120.03 | đắt hơn 5% | 45 h trước |
66 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Classic Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?
Từ $111 đến $266, tùy theo float.
Classic Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $148; FT $119 đến $266; WW $119; BS $111 đến $120.
Float có làm đổi giá Classic Knife | Case Hardened không?
Có: ở FT, $265.55 ở 0.17 so với $119.20 ở 0.24 (2.23×).
Classic Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 8.2 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 5 ngày.
Classic Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường