CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Classic Knife | Case Hardened

Extraordinary

$111 – $266 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 8.2 h.

The CS20 CollectionCS20 CaseFloat 0.00–1.00Newest reading within the hour
Rẻ nhất
$111
BS
Đắt nhất
$266
FN
Phụ phí float
×2.23
trong FT
Bán nhanh nhất
8.2 h
FT
Đang niêm yết
442
ở mọi độ mòn
Cấp họa tiết
2
từ $450

Phụ phí họa tiết

Tin rao rẻ nhất mỗi cấp

Giá theo

FT là rẻ hơn 19% so với MW; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $111

Blue % Nổi tiếng với 238 of 1,001 seeds
FNMWFTWWBS$150$200$250$300Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×0.77 dưới 0.15FNMWFTWWBS$100$200$500$1k$2kThang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×0.77 dưới 0.15FNMWFTWWBS$150$200$250$300Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×0.77 dưới 0.15FNMWFTWWBS$100$200$500$1k$2kThang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×0.77 dưới 0.15FNMWFTWWBS$150$200$250$3000.000.200.400.600.801.00×0.77 dưới 0.15FNMWFTWWBS$100$200$500$1k$2k0.000.200.400.600.801.00×0.77 dưới 0.15
BS Khoảng 0.61–0.62
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Classic Knife | Case Hardened

​

Blue 86.0%

Seed 58Cấp 1 · Classic Knife Blue GemMột trong 9 seed có tên
Rẻ nhất đã thấy cho tier này$916×8.3 the plain skin's cheapest
  1. FT Float 0.15–0.24$1,749Cheapest seen was seed 58 (this seed), float 0.1796
  2. FT Float 0.15–0.30$1,000Rẻ nhất đã thấy là seed 634, float 0.2422
  3. FT Float 0.15–0.34$916Rẻ nhất đã thấy là seed 601, float 0.3137
  4. FT Mọi float$916Cheapest seen was seed 58 (this seed), float 0.3655

Bảng xếp hạng

Cấp 1 · Classic Knife Blue Gem

9 seedCấp cao nhất

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$150$20009-0709-1409-1609-1809-2409-2609-292026-09-07: $1222026-09-12: $1222026-09-14: $1232026-09-15: $1222026-09-16: $1222026-09-17: $1212026-09-18: $1202026-09-19: $1202026-09-24: $1212026-09-25: $1222026-09-26: $1212026-09-28: $2202026-09-29: $119$150$20009-0709-1609-2409-292026-09-07: $1222026-09-12: $1222026-09-14: $1232026-09-15: $1222026-09-16: $1222026-09-17: $1212026-09-18: $1202026-09-19: $1202026-09-24: $1212026-09-25: $1222026-09-26: $1212026-09-28: $2202026-09-29: $119
$145$150$155$16009-0709-0809-1509-1809-1909-2409-2509-262026-09-07: $1602026-09-08: $1602026-09-15: $1572026-09-18: $1552026-09-19: $1542026-09-24: $1512026-09-25: $1482026-09-26: $148$145$150$155$16009-0709-1509-1909-252026-09-07: $1602026-09-08: $1602026-09-15: $1572026-09-18: $1552026-09-19: $1542026-09-24: $1512026-09-25: $1482026-09-26: $148

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.15, FT là đắt hơn 30% so với MW; lớn nhất trong 3 bậc

$100$150$200▲ 30%MW→FT 0.15▼ 1%FT→WW 0.39▼ 6%WW→BS 0.46$100$150$200▲ 30%MW→FT 0.15▼ 1%FT→WW 0.39▼ 6%WW→BS 0.46

MWFT với giá 0.15

▲ 30%

0.14 $148 → 0.15 $192

FTWW với giá 0.39

▼ 1%

0.37 $121 → 0.39 $120

WWBS với giá 0.46

▼ 6%

0.44 $119 → 0.46 $111

MWĐi ngang · $148–$148
FTĐáng tiền nhất $124 với giá 0.19 · độ chênh 2.23× · đi ngang từ 0.21
WWĐi ngang · $119–$120
BSĐáng tiền nhất $111 với giá 0.46 · độ chênh 1.08×

Cấp họa tiết

Blue Gem · Tier 1 from $916, ×7.56 the usual FT; Blue Gem · Tier 2 from $450, ×3.71

FT$100$200$500$1k$2kThang logarit0.150.160.180.200.220.240.260.280.300.320.340.360.38FloatClassic Knife Blue Gem · Cấp 1 · $1,749 at 0.180Classic Knife Blue Gem · Cấp 1 · $1,000 at 0.242Classic Knife Blue Gem · Cấp 1 · $916 at 0.314Classic Knife Blue Gem · Cấp 1 · $916 at 0.366Classic Knife Blue Gem · Cấp 2 · $1,650 at 0.209Classic Knife Blue Gem · Cấp 2 · $450 at 0.295FT$100$200$500$1k$2k0.150.200.250.300.350.38Classic Knife Blue Gem · Cấp 1 · $1,749 at 0.180Classic Knife Blue Gem · Cấp 1 · $1,000 at 0.242Classic Knife Blue Gem · Cấp 1 · $916 at 0.314Classic Knife Blue Gem · Cấp 1 · $916 at 0.366Classic Knife Blue Gem · Cấp 2 · $1,650 at 0.209Classic Knife Blue Gem · Cấp 2 · $450 at 0.295

Gold: the cheapest listing per tier, at its float.

Classic Knife Blue Gem · Cấp 1FT

From $916

7.6× the usual FT $121 · đã thấy within the hour

  1. Float 0.15–0.24$1,749Float 0.1796 · Seed 58
  2. Float 0.15–0.30$1,000Float 0.2422 · Seed 634
  3. Float 0.15–0.34$916Float 0.3137 · Seed 601
  4. Mọi float$916Float 0.3655 · Seed 58
9 seed trên CSFloat

Classic Knife Blue Gem · Cấp 2FT

From $450

3.7× the usual FT $121 · đã thấy within the hour

  1. Float 0.15–0.27$1,650Float 0.2093 · Seed 288
  2. Mọi float$450Float 0.2948 · Seed 946
12 seed trên CSFloat

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN—$314 tham khảoChậm · mỗi 5 ngàyChậm · mỗi 8 ngàyVery illiquid1323 ngày trước
MW$148 – $148$148Trung bình · mỗi 15 hTrung bình · mỗi 22 hLess liquid1155 ngày trước
FT$119 – $266$121Trung bình · mỗi 8.2 hTrung bình · mỗi 11 hLess liquid1685 ngày trước
WW$119 – $120$119Trung bình · mỗi 13 hTrung bình · mỗi 21 hVery illiquid10120 ngày trước
BS$111 – $120$115Trung bình · mỗi 24 hChậm · mỗi 37 hVery illiquid4521 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.08–0.09MW$147.70thường3 ngày trước
0.09–0.10MW$147.70thường3 ngày trước
0.10–0.11MW$147.70thường3 ngày trước
0.11–0.12MW$147.70thường3 ngày trước
0.12–0.13MW$147.70thường3 ngày trước
0.13–0.14MW$147.70thường3 ngày trước
0.14–0.15MW$147.70thường3 ngày trước
0.15–0.16FT$192.16đắt hơn 58%24 h trước
0.16–0.17FT$250.00đắt hơn 106%24 h trước
0.17–0.18FT$265.55đắt hơn 119%24 h trước
0.18–0.19FT$189.00đắt hơn 56%24 h trước
0.19–0.20FT$124.07đắt hơn 2%24 h trước
0.20–0.21FT$164.02đắt hơn 35%24 h trước
0.21–0.22FT$125.41đắt hơn 3%3 ngày trước
0.22–0.23FT$121.24thường3 ngày trước
0.23–0.24FT$121.24thường3 ngày trước
0.24–0.25FT$119.20thườngwithin the hour
0.25–0.26FT$119.20thườngwithin the hour
0.26–0.27FT$121.24thường3 ngày trước
0.27–0.28FT$121.24thường3 ngày trước
0.28–0.29FT$119.20thườngwithin the hour
0.29–0.30FT$119.20thườngwithin the hour
0.30–0.31FT$119.47thườngwithin the hour
0.31–0.32FT$119.20thườngwithin the hour
0.32–0.33FT$121.24thường3 ngày trước
0.33–0.34FT$119.20thườngwithin the hour
0.34–0.35FT$122.14thườngLần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.35–0.36FT$120.67thườngƯớc tính—
0.36–0.37FT$119.20thườngwithin the hour
0.37–0.38FT$121.24thường3 ngày trước
0.39–0.40WW$120.08thường10 ngày trước
0.40–0.41WW$120.08thường10 ngày trước
0.41–0.42WW$118.83thường5 ngày trước
0.42–0.43WW$118.83thường5 ngày trước
0.43–0.44WW$118.62thường12 ngày trước
0.44–0.45WW$118.56thường20 ngày trước
0.46–0.47BS$111.02rẻ hơn 3%41 h trước
0.47–0.48BS$112.91thườngƯớc tính—
0.48–0.49BS$114.80thường41 h trước
0.49–0.50BS$114.80thường41 h trước
0.50–0.51BS$114.80thường41 h trước
0.51–0.52BS$114.80thường41 h trước
0.52–0.53BS$114.80thường41 h trước
0.53–0.54BS$114.80thường41 h trước
0.54–0.55BS$114.80thường41 h trước
0.55–0.56BS$114.80thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$114.80thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$114.80thường41 h trước
0.58–0.59BS$114.80thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$114.80thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$114.80thường41 h trước
0.61–0.62BS$114.80thường41 h trước
0.62–0.63BS$114.80thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$114.80thường41 h trước
0.64–0.65BS$114.80thường41 h trước
0.65–0.66BS$114.80thường41 h trước
0.66–0.67BS$114.80thường41 h trước
0.67–0.68BS$114.80thường41 h trước
0.68–0.69BS$114.80thường41 h trước
0.69–0.70BS$114.80thường41 h trước
0.70–0.71BS$114.80thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$114.80thườngƯớc tính—
0.72–0.73BS$114.80thường41 h trước
0.73–0.74BS$117.80đắt hơn 3%41 h trước
0.74–0.75BS$115.38thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$112.96thường41 h trước
0.76–0.77BS$114.80thường41 h trước
0.77–0.78BS$114.80thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$114.80thường41 h trước
0.79–0.80BS$114.80thường41 h trước
0.80–0.81BS$114.80thườngƯớc tính—
0.81–0.82BS$114.80thường41 h trước
0.82–0.83BS$118.06đắt hơn 3%12 ngày trước
0.83–0.84BS$116.97thườngƯớc tính—
0.84–0.85BS$115.89thườngƯớc tính—
0.85–0.86BS$114.80thường41 h trước
0.86–0.87BS$111.02rẻ hơn 3%41 h trước
0.87–0.88BS$111.40rẻ hơn 3%Ước tính—
0.88–0.89BS$111.78rẻ hơn 3%Ước tính—
0.89–0.90BS$112.15rẻ hơn 2%Ước tính—
0.90–0.91BS$112.53thườngƯớc tính—
0.91–0.92BS$112.91thườngƯớc tính—
0.92–0.93BS$113.29thườngƯớc tính—
0.93–0.94BS$113.67thườngƯớc tính—
0.94–0.95BS$114.04thườngƯớc tính—
0.95–0.96BS$114.42thườngƯớc tính—
0.96–0.97BS$114.80thường41 h trước
0.97–0.98BS$114.80thường41 h trước
0.98–0.99BS$117.41đắt hơn 2%Ước tính—
0.99–1.00BS$120.03đắt hơn 5%41 h trước

66 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Classic Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?

Từ $111 đến $266, tùy theo float.

Classic Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

MW $148; FT $119 đến $266; WW $119; BS $111 đến $120.

Float có làm đổi giá Classic Knife | Case Hardened không?

Có: ở FT, $265.55 ở 0.17 so với $119.20 ở 0.24 (2.23×).

Classic Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 8.2 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 5 ngày.

Classic Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$115Float 0.61 BS