CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Butterfly Knife | Stained

Extraordinary

$498 – $928 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 2.7 h.

The Breakout CollectionOperation Breakout Weapon CaseFloat 0.00–1.00Newest reading 6 h ago
Rẻ nhất
$498
BS
Đắt nhất
$928
FN
Phụ phí float
×1.34
trong FT
Bán nhanh nhất
2.7 h
FT
Đang niêm yết
517
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 32% so với FN; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $498

FNMWFTWWBS$600$800$1kThang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.36 dưới 0.07×0.91 dưới 0.38FNMWFTWWBS$600$800$1kThang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.36 dưới 0.07×0.91 dưới 0.38FNMWFTWWBS$600$800$1k0.000.200.400.600.801.00×1.36 dưới 0.07×0.91 dưới 0.38
BS Khoảng 0.62–0.63
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

Butterfly Knife | Stained

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$550$60009-0909-1609-1709-2309-2409-2509-2709-282026-09-09: $5602026-09-16: $5532026-09-17: $5512026-09-23: $5452026-09-24: $5312026-09-25: $5282026-09-27: $5392026-09-28: $633$550$60009-0909-1709-2409-272026-09-09: $5602026-09-16: $5532026-09-17: $5512026-09-23: $5452026-09-24: $5312026-09-25: $5282026-09-27: $5392026-09-28: $633

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.07, MW là rẻ hơn 27% so với FN; lớn nhất trong 4 bậc

$400$600$800▼ 27%FN→MW 0.07▼ 4%MW→FT 0.15▲ 9%FT→WW 0.38▲ 1%WW→BS 0.46$400$600$800▼ 27%FN→MW 0.07▼ 4%MW→FT 0.15▲ 9%FT→WW 0.38▲ 1%WW→BS 0.46

FNMW với giá 0.07

▼ 27%

0.05 $877 → 0.07 $643

MWFT với giá 0.15

▼ 4%

0.14 $592 → 0.15 $570

FTWW với giá 0.38

▲ 9%

0.37 $538 → 0.38 $589

WWBS với giá 0.46

▲ 1%

0.44 $512 → 0.46 $519

FNĐáng tiền nhất $868 với giá 0.01 · độ chênh 1.07×
MWĐáng tiền nhất $613 với giá 0.11 · độ chênh 1.20× · đi ngang từ 0.11
FTĐáng tiền nhất $545 với giá 0.20 · độ chênh 1.34× · đi ngang từ 0.20
WWĐáng tiền nhất $515 với giá 0.39 · độ chênh 1.15× · đi ngang từ 0.39
BSĐáng tiền nhất $519 với giá 0.46 · độ chênh 1.31×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$868 – $928$903Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 3 ngàyVery illiquid2310 ngày trước
MW$590 – $706$623Trung bình · mỗi 8.6 hTrung bình · mỗi 11 hLess liquid13624 ngày trước
FT$530 – $710$539Trung bình · mỗi 2.7 hTrung bình · mỗi 6.3 hFairly liquid1934 ngày trước
WW$512 – $589$513Trung bình · mỗi 6.2 hTrung bình · mỗi 7.4 hLess liquid8522 ngày trước
BS$498 – $650$516Trung bình · mỗi 5.1 hTrung bình · mỗi 7.4 hVery illiquid8020 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$928.39đắt hơn 3%9 ngày trước
0.01–0.02FN$867.68rẻ hơn 4%9 ngày trước
0.02–0.03FN$898.08thườngƯớc tính—
0.03–0.04FN$928.47đắt hơn 3%9 ngày trước
0.04–0.05FN$902.62thườngƯớc tính—
0.05–0.06FN$876.78rẻ hơn 3%9 ngày trước
0.07–0.08MW$643.01đắt hơn 3%8 h trước
0.08–0.09MW$643.12đắt hơn 3%8 h trước
0.09–0.10MW$632.66thường8 h trước
0.10–0.11MW$705.54đắt hơn 13%8 h trước
0.11–0.12MW$612.80thường8 h trước
0.12–0.13MW$590.40rẻ hơn 5%8 h trước
0.13–0.14MW$592.43rẻ hơn 5%8 h trước
0.14–0.15MW$592.32rẻ hơn 5%8 h trước
0.15–0.16FT$569.56đắt hơn 6%11 h trước
0.16–0.17FT$633.00đắt hơn 17%11 h trước
0.17–0.18FT$580.00đắt hơn 8%11 h trước
0.18–0.19FT$637.03đắt hơn 18%11 h trước
0.19–0.20FT$710.00đắt hơn 32%11 h trước
0.20–0.21FT$544.97thường44 h trước
0.21–0.22FT$543.52thường44 h trước
0.22–0.23FT$539.16thường44 h trước
0.23–0.24FT$546.78thường44 h trước
0.24–0.25FT$534.41thường4 ngày trước
0.25–0.26FT$545.70thường44 h trước
0.26–0.27FT$536.11thường44 h trước
0.27–0.28FT$534.74thường44 h trước
0.28–0.29FT$533.94thường44 h trước
0.29–0.30FT$542.05thường44 h trước
0.30–0.31FT$552.17đắt hơn 2%44 h trước
0.31–0.32FT$532.51thường44 h trước
0.32–0.33FT$531.16thường44 h trước
0.33–0.34FT$530.91thường44 h trước
0.34–0.35FT$530.55thường44 h trước
0.35–0.36FT$530.52thường44 h trước
0.36–0.37FT$529.91thường44 h trước
0.37–0.38FT$538.34thường44 h trước
0.38–0.39WW$588.64đắt hơn 15%6 h trước
0.39–0.40WW$514.58thường33 h trước
0.40–0.41WW$513.00thường33 h trước
0.41–0.42WW$513.17thường33 h trước
0.42–0.43WW$513.12thường33 h trước
0.43–0.44WW$512.48thường33 h trước
0.44–0.45WW$512.43thường33 h trước
0.46–0.47BS$519.26thường9 h trước
0.47–0.48BS$520.00thường9 h trước
0.48–0.49BS$517.51thườngƯớc tính—
0.49–0.50BS$515.02thườngƯớc tính—
0.50–0.51BS$512.53thường9 h trước
0.51–0.52BS$515.65thườngƯớc tính—
0.52–0.53BS$518.76thườngƯớc tính—
0.53–0.54BS$521.88thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$525.00thường9 h trước
0.55–0.56BS$520.86thường9 h trước
0.56–0.57BS$518.81thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$516.76thường11 ngày trước
0.58–0.59BS$528.00đắt hơn 2%9 h trước
0.59–0.60BS$516.48thường9 h trước
0.60–0.61BS$519.83thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$523.18thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$526.53đắt hơn 2%9 h trước
0.63–0.64BS$514.29thường9 h trước
0.64–0.65BS$502.33rẻ hơn 3%34 h trước
0.65–0.66BS$503.60rẻ hơn 2%Ước tính—
0.66–0.67BS$504.86rẻ hơn 2%Ước tính—
0.67–0.68BS$506.13thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$507.40thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$508.66thườngƯớc tính—
0.70–0.71BS$509.93thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$511.20thườngƯớc tính—
0.72–0.73BS$512.47thườngƯớc tính—
0.73–0.74BS$513.73thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$515.00thường9 h trước
0.75–0.76BS$515.63thường9 h trước
0.76–0.77BS$498.01rẻ hơn 3%9 h trước
0.77–0.78BS$515.91thường11 ngày trước
0.78–0.79BS$522.95thườngƯớc tính—
0.79–0.80BS$530.00đắt hơn 3%9 h trước
0.80–0.81BS$527.13đắt hơn 2%Ước tính—
0.81–0.82BS$524.26thườngƯớc tính—
0.82–0.83BS$521.38thườngƯớc tính—
0.83–0.84BS$518.51thườngƯớc tính—
0.84–0.85BS$515.64thường9 h trước
0.85–0.86BS$520.68thườngƯớc tính—
0.86–0.87BS$525.71thườngƯớc tính—
0.87–0.88BS$530.75đắt hơn 3%9 h trước
0.88–0.89BS$650.00đắt hơn 26%9 h trước
0.89–0.90BS$580.00đắt hơn 12%Ước tính—
0.90–0.91BS$510.00thường9 h trước
0.91–0.92BS$505.62thường34 h trước
0.92–0.93BS$504.09rẻ hơn 2%Ước tính—
0.93–0.94BS$502.56rẻ hơn 3%34 h trước
0.94–0.95BS$504.33rẻ hơn 2%34 h trước
0.95–0.96BS$505.32rẻ hơn 2%Ước tính—
0.96–0.97BS$506.31thường34 h trước
0.97–0.98BS$518.72thườngƯớc tính—
0.98–0.99BS$531.13đắt hơn 3%Ước tính—
0.99–1.00BS$543.54đắt hơn 5%11 ngày trước

67 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Butterfly Knife | Stained đáng giá bao nhiêu?

Từ $498 đến $928, tùy theo float.

Butterfly Knife | Stained giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $868 đến $928; MW $590 đến $706; FT $530 đến $710; WW $512 đến $589; BS $498 đến $650.

Float có làm đổi giá Butterfly Knife | Stained không?

Có: ở FT, $710.00 ở 0.19 so với $529.91 ở 0.36 (1.34×).

Butterfly Knife | Stained bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 2.7 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 3 ngày.

Butterfly Knife | Stained có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$527Float 0.62 BS